内訳 [Nội Dịch]

うちわけ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

phân loại

JP: 内訳うちわけはどのようにしましょう?

VI: Chúng ta nên phân bổ như thế nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その内訳うちわけは?
Chi tiết về cái đó là gì?

Hán tự

Từ liên quan đến 内訳

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 内訳
  • Cách đọc: うちわけ
  • Từ loại: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính đến trang trọng; dùng nhiều trong kế toán, báo cáo, kinh doanh
  • Ghi chú: Thường đi với を示す/を明示する/は〜. Tài liệu: 内訳書、内訳明細(書).

2. Ý nghĩa chính

“内訳” là bản liệt kê, phân tách các khoản mục cấu thành nên tổng thể (chi phí, số liệu, thành phần...).

  • Ví dụ: 料金の内訳(bảng phân bổ phí), 予算の内訳(phân bổ ngân sách), 売上の内訳(cơ cấu doanh thu).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 内訳 vs 明細: Cả hai đều chi tiết, nhưng “明細” nhấn mạnh “chi tiết cụ thể từng mục”; “内訳” nhấn mạnh “cấu phần bên trong của tổng số”.
  • 内訳 vs 合計/総額: 合計/総額 là tổng, không phân rã; 内訳 là phân rã tổng thành từng phần.
  • 内訳 vs 概算/概略: 概算/概略 là ước tính/khái lược, ít chi tiết; 内訳 là chi tiết, minh bạch.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: Aの内訳はBです/Aの内訳を示してください/費用の内訳を明記する.
  • Dùng trong: kế toán, hợp đồng, báo cáo kinh doanh, thống kê, nghiên cứu.
  • Kèm các danh từ: 料金・費用・支出・収入・売上・人数・件数・構成比 など.
  • Về phong cách: trang trọng, rõ ràng, thiên về văn bản hơn là hội thoại đời thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
明細 Đồng nghĩa gần Chi tiết, bảng chi tiết Nhấn mạnh sự chi li từng mục; hóa đơn hay dùng 明細.
内訳書 Liên quan Bảng phân tích khoản mục Tài liệu trình bày 内訳.
詳細 Liên quan Chi tiết Rộng nghĩa, không chỉ giới hạn số tiền/khoản mục.
合計/総額 Đối nghĩa Tổng cộng/Tổng số tiền Không phân rã nội dung.
概算/概略 Đối lập về sắc thái Ước tính/khái lược Ít chi tiết, đối lập với tính “chi li” của 内訳.
仕訳 Liên quan (kế toán) Bút toán phân loại Thuật ngữ kế toán, khác với “nội dung phân bổ tổng”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 内: bên trong. Âm On: ない; Âm Kun: うち.
  • 訳: nghĩa, lý do, giải thích. Âm On: やく; Âm Kun: わけ.
  • Cấu tạo: 内(bên trong)+ 訳(lý/giải thích)→ “giải thích/diễn giải phần bên trong” = bảng phân rã thành phần.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lập báo cáo, “内訳” giúp người đọc hiểu “tổng số” đến từ đâu. Đối tác, khách hàng thường yêu cầu “料金の内訳を明示してください” để tăng minh bạch. Khi dịch, có thể chuyển là “bảng phân bổ”, “phân tích thành phần”, hoặc “chi tiết cấu thành”.

8. Câu ví dụ

  • 今月の支出の内訳を提出してください。
    Vui lòng nộp bảng phân tích chi tiêu tháng này.
  • この見積書には料金の内訳が明記されています。
    Trong bảng báo giá này đã ghi rõ chi tiết các khoản phí.
  • 予算の内訳は人件費が50%を占める。
    Trong cơ cấu ngân sách, chi phí nhân sự chiếm 50%.
  • 売上の内訳をカテゴリ別に示してください。
    Hãy cho biết cơ cấu doanh thu theo từng danh mục.
  • 旅費の内訳として、交通費・宿泊費・日当を計上した。
    Trong phần phân tích chi phí đi công tác, đã tính tiền đi lại, lưu trú và phụ cấp ngày.
  • 合計は同じでも、内訳が異なれば判断は変わる。
    Dù tổng giống nhau, nếu cơ cấu khác thì quyết định có thể thay đổi.
  • プロジェクト費用の内訳を透明化する。
    Minh bạch hóa bảng phân bổ chi phí của dự án.
  • この助成金の内訳を詳しく教えてください。
    Vui lòng cho biết chi tiết phân bổ khoản trợ cấp này.
  • 参加者の内訳は学生が多数を占めた。
    Thành phần người tham dự chủ yếu là sinh viên.
  • 請求書に内訳がないと、承認しにくい。
    Nếu hóa đơn không có chi tiết các mục thì khó phê duyệt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 内訳 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?