1. Thông tin cơ bản
- Từ: 用地
- Cách đọc: ようち
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: khu đất/dải đất dành cho một mục đích cụ thể (xây dựng, công trình, đường sá...)
- Kanji: 用 (dụng, sử dụng) + 地 (địa, đất đai)
- Collocation: 建設用地, 住宅用地, 商業用地, 駐車場用地, 用地買収, 用地交渉, 用地確保
2. Ý nghĩa chính
用地 là “đất dùng cho mục đích X”, thường trong quy hoạch, bất động sản, hạ tầng. Nhấn mạnh công năng/định hướng sử dụng: khu đất đã/đang/được quy hoạch để dùng cho một công trình hay mục đích nhất định.
3. Phân biệt
- 敷地: khuôn viên, lô đất nơi một công trình cụ thể tọa lạc (trọng điểm là “phần đất thuộc một cơ sở”).
- 土地: đất đai nói chung; không hàm ý mục đích sử dụng cụ thể. li>
- 区画: lô/thửa đất do phân lô; mang sắc thái kỹ thuật đo đạc.
- 用途: công năng/mục đích sử dụng (không phải đất, mà là “mục đích” nói chung).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Quy hoạch/công trình: 道路の用地を確保する, 学校用地の選定.
- Giao dịch/đền bù: 用地買収, 用地交渉, 立ち退き.
- Hành chính: 用地の指定/転用, 用地の用途地域.
- Sắc thái trang trọng, kỹ thuật; dùng nhiều trong tài liệu chính quyền, doanh nghiệp bất động sản.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 敷地 |
Liên quan |
khuôn viên, lô đất |
Nhấn nơi đặt công trình cụ thể. |
| 土地 |
Liên quan |
đất đai |
Khái quát, không hàm mục đích. |
| 区画 |
Liên quan |
lô, thửa |
Đơn vị phân lô kỹ thuật. |
| 用地買収 |
Cụm chuyên ngành |
mua/thu hồi đất dự án |
Quá trình pháp lý – bồi thường. |
| 転用 |
Liên quan |
chuyển mục đích sử dụng |
Đổi用途 của đất. |
| 保全地 |
Đối lập ngữ cảnh |
đất bảo tồn |
Hạn chế xây dựng, khác với 用地 phát triển. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 用: dùng, công dụng, mục đích.
- 地: đất, mặt đất, khu vực.
- Ghép nghĩa: “đất dành cho mục đích sử dụng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tài liệu dự án, gặp 用地 hãy hỏi: mục đích sử dụng là gì, tình trạng pháp lý ra sao (用途地域, 建蔽率, 容積率), đã hoàn thành 用地買収 chưa. Đây là từ khoá quyết định tiến độ dự án hạ tầng ở Nhật.
8. Câu ví dụ
- 市は新しい公園の用地を確保した。
Thành phố đã đảm bảo được khu đất cho công viên mới.
- 駅前再開発の用地買収が進んでいる。
Việc thu hồi đất cho tái phát triển trước ga đang tiến triển.
- 学校用地として適した場所を調査する。
Khảo sát địa điểm phù hợp làm đất xây trường.
- この地域は住宅用地の需要が高い。
Khu vực này có nhu cầu cao về đất ở.
- 道路拡張のために用地交渉が始まった。
Đã bắt đầu đàm phán về đất đai để mở rộng đường.
- 工業用地の価格が上昇している。
Giá đất công nghiệp đang tăng.
- 商業用地への転用には許可が必要だ。
Chuyển mục đích sang đất thương mại cần giấy phép.
- 空港用地周辺の騒音対策が課題だ。
Biện pháp chống ồn quanh đất sân bay là vấn đề nan giải.
- 市有地を駐車場用地として活用する。
Tận dụng công thổ làm đất bãi đỗ xe.
- 災害時の仮設住宅用地を事前に確保しておく。
Chuẩn bị sẵn khu đất cho nhà tạm khi có thiên tai.