場所 [Trường Sở]

ばしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

nơi; vị trí; điểm; khu vực

JP: このソファーは場所ばしょりすぎる。

VI: Cái ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian.

Danh từ chung

phòng; không gian

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

giải đấu sumo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この場所ばしょに?
Địa điểm này à?
場所ばしょおしえて。
Cho biết địa điểm.
素敵すてき場所ばしょだよね?
Đây thật sự là một nơi tuyệt vời nhỉ?
あわただしい場所ばしょだな。
Đây là một nơi hối hả thật.
この場所ばしょきだ!
Tôi thích nơi này!
その場所ばしょきです。
Tôi thích nơi đó.
この場所ばしょきなの。
Mình thích nơi này lắm.
れい場所ばしょおう。
Hẹn gặp nhau ở địa điểm quen thuộc nhé.
ここが理想りそう場所ばしょだ。
Đây là địa điểm lý tưởng.
場所ばしょはどこですか。
Địa điểm ở đâu vậy?

Hán tự

Từ liên quan đến 場所

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 場所
  • Cách đọc: ばしょ
  • Từ loại: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: nơi chốn, địa điểm, chỗ (không gian/diện tích)
  • Độ trang trọng: trung tính, dùng được trong cả đời thường và công việc
  • JLPT: khoảng N5
  • Tần suất: rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và biển báo

2. Ý nghĩa chính

- Nơi chốn/địa điểm cụ thể: chỗ diễn ra một sự việc hay tồn tại của vật/người. Ví dụ: 集合場所 (điểm tập trung), 駐車場所 (chỗ đỗ xe), 置く場所 (chỗ để).
- Không gian/diện tích theo nghĩa “chỗ trống”: 場所を取る (chiếm chỗ), 場所がない (không có chỗ).
- Địa điểm tổ chức sự kiện (trung tính, rộng): 会議の場所, 試験の場所.
- Cách dùng đặc thù trong sumo: “〜場所” = một giải/đợt thi đấu chính thức (ví dụ: 大相撲三月場所).
- Đôi khi chỉ “điểm/chỗ” trên một vật hay trong văn bản, nhưng khi đếm các “chỗ/điểm” nên ưu tiên 箇所 (かしょ).

3. Phân biệt

  • 場所 vs ところ/所: ところ tự nhiên, bao quát hơn (cả “lúc”, “khía cạnh”), còn 場所 chủ yếu là địa điểm vật lý. Trong văn viết/biểu mẫu, 場所 cho cảm giác rõ ràng, khách quan hơn.
  • 場所 vs : 場 là yếu tố Hán Nhật trong từ ghép, đôi khi trừu tượng (雰囲気の場, 場を和ませる). 場所 thiên về nơi cụ thể, hữu hình.
  • 位置: vị trí, tọa độ chính xác hoặc quan hệ vị trí (上・下・前後). Không tự nhiên khi thay cho “địa điểm họp”.
  • 地点: “điểm” trên bản đồ/lộ trình (tai nạn, đo đạc, tin tức). Nghe mang tính kỹ thuật/hành chính hơn.
  • 会場: “địa điểm tổ chức” (venue) với hàm ý không gian dành cho sự kiện; hẹp hơn 場所.
  • 現場: hiện trường/nơi tác nghiệp (công trình, sự cố). Sắc thái “tại chỗ, trực tiếp”.
  • スペース: “space” = khoảng trống/diện tích, không nhấn mạnh tọa độ hay nơi chốn.
  • 箇所: “chỗ/điểm” (đơn vị đếm). Ví dụ: 三箇所 (3 chỗ/3 điểm).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trợ từ:
    • 場所で: hành động diễn ra tại nơi đó (公園で遊ぶ).
    • 場所に: tồn tại/đặt để/đến nơi (机に置く, 会社に行く).
    • 〜する場所: mệnh đề bổ nghĩa phía trước (本を読む場所 = nơi đọc sách).
  • Mẫu thường gặp:
    • 集合場所・待ち合わせ場所・撮影場所・駐車場所・避難場所・開催場所
    • 場所を取る/空ける/確保する/変更する/確認する/決める
  • Sắc thái: trung tính, dùng cho từ hội thoại đến văn bản chính thức. Với địa điểm sự kiện trang trọng, 会場 thường chính xác hơn.
  • Lưu ý: 場所 chủ yếu là “nơi chốn cụ thể”. Khi nói về “cơ hội/diễn đàn” theo nghĩa trừu tượng, dùng (例: 意見を交わす場を設ける), không dùng 場所.
  • Đếm số chỗ/điểm: dùng 〜箇所 (例: 二箇所, 数箇所). Với “bao nhiêu nơi” nói tự nhiên: いくつかの場所.
  • Trong sumo: “〜場所” là một kỳ giải (本場所 = giải chính thức), không chỉ “địa điểm”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Sắc thái/giải thích Ví dụ ngắn
ところ/所 Đồng nghĩa gần Tự nhiên, bao quát; có thể chỉ “lúc/khía cạnh”. 静かなところで話そう。
会場 Liên quan Địa điểm tổ chức (venue), phạm vi sự kiện. 会場は三階のホールです。
現場 Liên quan Hiện trường, nơi tác nghiệp/thực địa. 事故の現場を調べる。
位置 Liên quan Vị trí/toạ độ, quan hệ không gian. 太陽の位置を確認する。
地点 Liên quan Điểm trên bản đồ/lộ trình, tin tức/kỹ thuật. 集合地点は入口前。
箇所 Liên quan Đơn vị đếm “chỗ/điểm”. 三箇所修理した。
スペース Đồng nghĩa một phần Khoảng trống/diện tích, không nhấn tọa độ. 荷物のスペースが足りない。
どこでも Đối nghĩa ngữ dụng “Bất cứ nơi nào” (phi đặc định) đối lập với 場所 cụ thể. どこでもいいです。
抽象的な「場」 Đối chiếu “Trường/diễn đàn” trừu tượng, không phải nơi vật lý. 議論の場を設ける。

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 場所 = 場 + 所
  • Kanji (ジョウ/ば): bộ 土 (đất) + 昜 (thanh/ý). Gợi nghĩa “nơi trên mặt đất để làm việc, tụ họp”. Từ ghép: 現場, 工場, 市場, 場合.
  • Kanji (ショ/ところ): bộ 戸 (cửa) + 斤 (rìu), gợi hình “chỗ/căn phòng” tách biệt. Từ ghép: 住所, 近所, 事務所, 名所.
  • Âm Hán Nhật: 場 (ジョウ), 所 (ショ) → khi ghép đọc liền thành ばしょ (kun + on pha trộn; từ quen dùng).
  • Ghi nhớ nhanh: “đất” (土) + “cánh trời sáng” (昜) ⇒ một nơi mở; thêm “cửa/căn phòng” (戸 + 斤) ⇒ thành “nơi chốn cụ thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả “nơi họp/thi/đặt đồ”, ưu tiên dùng 場所 vì rõ nghĩa và trung tính. Trong văn bản hành chính/sự kiện, nếu muốn nhấn mạnh tư cách “địa điểm tổ chức”, hãy dùng 会場. Với “chiếm chỗ”, người Nhật nói tự nhiên là 場所を取る, không dùng ところ. Ngoài ra, khi chỉ nhiều “chỗ/điểm”, hãy chuyển sang 箇所 để đếm. Một điểm thú vị là trong sumo, 〜場所 không chỉ “địa điểm” mà là “kỳ giải”, vì vậy đọc thấy “三月場所” đừng hiểu là “địa điểm tháng 3” mà là “giải tháng 3”.

8. Câu ví dụ

  • 集合場所は駅の南口です。
    Điểm tập trung là cổng nam của nhà ga.
  • このソファは場所を取りすぎるから、処分しよう。
    Cái sofa này chiếm quá nhiều chỗ, bỏ đi thôi.
  • 荷物を置く場所がないので、棚を増やしました。
    Vì không có chỗ để đồ nên tôi đã thêm kệ.
  • 会議の場所を明日までに確認してください。
    Hãy xác nhận địa điểm cuộc họp trước ngày mai.
  • 撮影場所は東京スカイツリーの近くです。
    Địa điểm quay là gần Tokyo Skytree.
  • この辺りは夜になると危ない場所だよ。
    Khu này về đêm là nơi nguy hiểm đấy.
  • 事故の発生場所を警察に伝えました。
    Tôi đã báo cho cảnh sát nơi xảy ra tai nạn.
  • 大相撲の三月場所を観に行きました。
    Tôi đã đi xem kỳ giải tháng 3 của môn đại sumo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 場所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?