位置 [Vị Trí]

位地 [Vị Địa]

いち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

vị trí

JP: かれ事務所じむしょまち中心ちゅうしん位置いちしている。

VI: Văn phòng của anh ấy nằm ở trung tâm thành phố.

JP: わたしはパレードがえるいい位置いちにいた。

VI: Tôi đã có một vị trí tốt để xem cuộc diễu hành.

Danh từ chung

vị trí

JP: その位置いちだれえらぶかかんがえがありますか。

VI: Bạn đã có ý tưởng về việc chọn ai cho vị trí đó chưa?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

位置いちについて、用意ようい、ドン。
Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
地図ちずまち位置いちつけた。
Tôi đã tìm thấy vị trí của thị trấn trên bản đồ.
全員ぜんいんそれぞれの位置いちいた。
Mọi người đã tới vị trí của mình.
わたし位置いちからはとうえない。
Từ vị trí của tôi, không thể nhìn thấy tháp.
かれせい位置いちはサードだ。
Vị trí chính của anh ấy là hậu vệ thứ ba.
位置いちについて、よーい、ドン!
Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
日本にほん北半球きたはんきゅう位置いちする。
Nhật Bản nằm ở bán cầu Bắc.
その天文台てんもんだいはよい位置いちにある。
Đài thiên văn đó nằm ở vị trí tốt.
北海道ほっかいどう日本にほんきた位置いちします。
Hokkaido nằm ở phía bắc của Nhật Bản.
ロンドンの西にし位置いちするまちです。
Đây là một thị trấn nằm về phía tây London.

Hán tự

Từ liên quan đến 位置

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 位置
  • Cách đọc: いち
  • Loại từ: Danh từ; động từ ghép liên quan: 位置する, 位置づける
  • Nghĩa khái quát: vị trí, tọa độ, chỗ đặt; sự xếp vị trí (trong hệ thống)
  • Lĩnh vực: đời sống, bản đồ, kỹ thuật, vật lý, tổ chức

2. Ý nghĩa chính

位置」 chỉ vị trí cụ thể/khách quan của một vật/người trên không gian hay trong một hệ thống. Bao gồm vị trí địa lý, vị trí lắp đặt, và “vị trí/định vị” về mặt vai trò trong cơ cấu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 位置 vs 場所: 「場所」 là “địa điểm” nói chung (nơi chốn). 「位置」 nhấn mạnh tọa độ/chỗ chính xác hoặc vị trí tương đối.
  • 位置 vs 立場: 「立場」 là “lập trường/địa vị” mang tính quan điểm; 「位置」 là vị trí vật lý hay vị trí trong sơ đồ/hệ thống.
  • 位置する: “nằm ở, tọa lạc ở”. 位置づける: “định vị, xếp vào vị trí/nhóm”.
  • Vật lý: 位置エネルギー (thế năng) dùng “位置” theo nghĩa vị trí trong trường lực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả không gian: 「地図上の位置」「正確な位置を特定する」.
  • Lắp đặt/chỉnh: 「カメラの位置を調整する」「家具の位置を変える」.
  • Vai trò/hệ thống: 「この科目の位置づけ」「部門の位置づけを見直す」.
  • Công nghệ: 「スマホの位置情報」「GPSで位置を測位する」.
  • Diễn đạt tương đối: 「駅からの位置関係」「中心から少し北に位置する」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
場所 Gần nghĩa Địa điểm, nơi chốn Tính khái quát; không nhấn độ chính xác.
地点 Gần nghĩa Điểm, địa điểm (điểm cụ thể) Tính điểm/spot cụ thể.
位置情報 Liên quan Thông tin vị trí Trong công nghệ, dịch vụ định vị.
配置 Liên quan Bố trí, sắp đặt Hành động sắp xếp vị trí.
立場 Phân biệt Lập trường, địa vị Tính quan điểm/xã hội, không phải tọa độ.
方向 Liên quan Hướng Khía cạnh phương hướng, không phải vị trí.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 位(vị trí, cấp bậc)+ 置(đặt, để) → “chỗ được đặt/vị trí”.
  • Âm đọc: 位(イ), 置(チ) → kết hợp thành いち.
  • Từ họ ghép: 位置情報, 位置関係, 位置エネルギー, 位置づけ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản kỹ thuật, 「正確な位置」「現在地の位置」 rất thường gặp. Khi nói về vai trò trong tổ chức, hãy dùng 「位置づけ」 để tránh nhầm với “địa điểm”. Ví dụ: 「基礎科目としての位置づけ」.

8. Câu ví dụ

  • 地図で現在の位置を確認してください。
    Hãy xác nhận vị trí hiện tại trên bản đồ.
  • このカメラの位置を少し下げてください。
    Vui lòng hạ thấp vị trí của chiếc máy ảnh này một chút.
  • 駅からの位置関係を説明します。
    Tôi sẽ giải thích mối quan hệ vị trí so với nhà ga.
  • 彼の研究は学会で重要な位置を占めている。
    Nghiên cứu của anh ấy giữ vị trí quan trọng trong giới học thuật.
  • センサーの位置がずれているようだ。
    Có vẻ vị trí của cảm biến đã lệch.
  • スマホの位置情報サービスをオンにする。
    Bật dịch vụ thông tin vị trí trên điện thoại.
  • 北緯35度付近に位置する都市です。
    Đây là thành phố nằm gần vĩ độ 35 độ Bắc.
  • 家具の位置を変えたら部屋が広く見える。
    Đổi vị trí đồ đạc khiến phòng trông rộng hơn.
  • この概念の位置づけを明確にしよう。
    Hãy làm rõ sự định vị của khái niệm này.
  • 誤った位置に設置すると故障の原因になる。
    Nếu lắp đặt ở vị trí sai sẽ gây hỏng hóc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 位置 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?