1. Thông tin cơ bản
- Từ: 階層
- Cách đọc: かいそう
- Từ loại: danh từ
- Nghĩa khái quát: tầng/lớp trong một cấu trúc, hoặc tầng lớp xã hội.
- Cụm thường gặp: 階層構造, 上位階層, 下位階層, 中間階層, 社会階層, 多層階層, 階層化
- Hán tự: 階 (bậc/tầng) + 層 (lớp/tầng)
2. Ý nghĩa chính
- Lớp/tầng trong một hệ thống, cấu trúc phân cấp: 「階層構造」.
- Tầng lớp xã hội: 「社会階層」 (thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, v.v.).
- Trong CNTT, chỉ tầng kiến trúc (application layer, data layer…).
3. Phân biệt
- 階層 vs 階級: 階層 nhấn mạnh “lớp”/tầng phân tầng; 階級 nghiêng về “giai cấp/cấp bậc” hay thứ hạng.
- 階層 vs 層: 層 là “lớp” nói chung; 階層 thường là lớp trong cấu trúc phân cấp rõ ràng.
- Loanword レイヤー (layer) thường dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa gần với 階層.
- ヒエラルキー (hierarchy) = cơ chế phân cấp; 階層 là các bậc cụ thể trong cơ chế đó.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật/CNTT: 「三層階層アーキテクチャ」「上位階層/下位階層」.
- Xã hội học: 「社会階層の固定化」「中間階層の縮小」.
- Tổ chức: 「意思決定階層」「管理階層」.
- Động từ liên quan: 階層化する (phân tầng), 階層的な (mang tính phân tầng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 層 |
Đồng nghĩa gần |
Lớp, tầng |
Khái quát hơn, không nhất thiết có phân cấp. |
| 階級 |
Liên quan/so sánh |
Giai cấp, cấp bậc |
Tính thứ hạng, hệ cấp bậc xã hội/quân đội. |
| ヒエラルキー |
Liên quan |
Hệ thống phân cấp |
Thuật ngữ mượn; chỉ cơ chế phân cấp. |
| レイヤー |
Đồng nghĩa trong kỹ thuật |
Tầng (layer) |
Thường dùng trong IT/đồ họa. |
| フラット |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Phẳng, không phân tầng |
Nói về tổ chức/phân quyền phẳng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 階: bậc, tầng (ví dụ: 二階 = tầng 2).
- 層: lớp, tầng (ví dụ: 断層, 高層).
- Kết hợp: “bậc” + “lớp” → lớp/tầng trong cơ chế phân cấp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học thuật ngữ kỹ thuật, hãy gắn 階層 với “layer” để dễ hình dung: presentation層, application層, data層. Trong xã hội học, nhớ rằng 階層 tập trung vào cấu trúc phân tầng hơn là thứ hạng danh nghĩa như 階級.
8. Câu ví dụ
- このシステムは三つの階層で構成されています。
Hệ thống này được cấu thành bởi ba tầng.
- 中間階層の役割が不明確だ。
Vai trò của tầng trung gian chưa rõ ràng.
- 社会階層の固定化が問題視されている。
Việc cố định hóa các tầng lớp xã hội đang bị xem là vấn đề.
- 上位階層で方針が決まった。
Chính sách đã được quyết ở tầng trên.
- UIは表示階層と論理階層を分けるべきだ。
UI nên tách tầng hiển thị và tầng logic.
- この地域では所得階層の差が大きい。
Ở khu vực này, chênh lệch tầng lớp thu nhập lớn.
- フォルダの階層が深すぎて探しにくい。
Cấu trúc thư mục quá nhiều tầng nên khó tìm.
- 管理階層のスリム化を進める。
Tiến hành tinh gọn tầng quản lý.
- データ階層を正規化した。
Đã chuẩn hóa tầng dữ liệu.
- 下位階層に詳細な設定がある。
Ở tầng dưới có các thiết lập chi tiết.