階層 [Giai Tằng]

かいそう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

tầng lớp; cấp độ; lớp; hệ thống phân cấp

JP: 階層かいそう問題もんだいたいする、消費しょうひ社会しゃかいろんちょである。

VI: Tác phẩm về lý thuyết xã hội tiêu dùng đối với vấn đề tầng lớp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

野球やきゅうへの興味きょうみはわがくにではあらゆる階層かいそう年齢ねんれいにわたっている。
Niềm đam mê bóng chày ở nước tôi lan rộng mọi tầng lớp và lứa tuổi.

Hán tự

Từ liên quan đến 階層

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 階層
  • Cách đọc: かいそう
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa khái quát: tầng/lớp trong một cấu trúc, hoặc tầng lớp xã hội.
  • Cụm thường gặp: 階層構造, 上位階層, 下位階層, 中間階層, 社会階層, 多層階層, 階層化
  • Hán tự: 階 (bậc/tầng) + 層 (lớp/tầng)

2. Ý nghĩa chính

- Lớp/tầng trong một hệ thống, cấu trúc phân cấp: 「階層構造」.
- Tầng lớp xã hội: 「社会階層」 (thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, v.v.).
- Trong CNTT, chỉ tầng kiến trúc (application layer, data layer…).

3. Phân biệt

  • 階層 vs 階級: 階層 nhấn mạnh “lớp”/tầng phân tầng; 階級 nghiêng về “giai cấp/cấp bậc” hay thứ hạng.
  • 階層 vs : 層 là “lớp” nói chung; 階層 thường là lớp trong cấu trúc phân cấp rõ ràng.
  • Loanword レイヤー (layer) thường dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa gần với 階層.
  • ヒエラルキー (hierarchy) = cơ chế phân cấp; 階層 là các bậc cụ thể trong cơ chế đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật/CNTT: 「三層階層アーキテクチャ」「上位階層/下位階層」.
  • Xã hội học: 「社会階層の固定化」「中間階層の縮小」.
  • Tổ chức: 「意思決定階層」「管理階層」.
  • Động từ liên quan: 階層化する (phân tầng), 階層的な (mang tính phân tầng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đồng nghĩa gần Lớp, tầng Khái quát hơn, không nhất thiết có phân cấp.
階級 Liên quan/so sánh Giai cấp, cấp bậc Tính thứ hạng, hệ cấp bậc xã hội/quân đội.
ヒエラルキー Liên quan Hệ thống phân cấp Thuật ngữ mượn; chỉ cơ chế phân cấp.
レイヤー Đồng nghĩa trong kỹ thuật Tầng (layer) Thường dùng trong IT/đồ họa.
フラット Đối nghĩa ngữ dụng Phẳng, không phân tầng Nói về tổ chức/phân quyền phẳng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bậc, tầng (ví dụ: 二階 = tầng 2).
  • : lớp, tầng (ví dụ: 断層, 高層).
  • Kết hợp: “bậc” + “lớp” → lớp/tầng trong cơ chế phân cấp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học thuật ngữ kỹ thuật, hãy gắn 階層 với “layer” để dễ hình dung: presentation層, application層, data層. Trong xã hội học, nhớ rằng 階層 tập trung vào cấu trúc phân tầng hơn là thứ hạng danh nghĩa như 階級.

8. Câu ví dụ

  • このシステムは三つの階層で構成されています。
    Hệ thống này được cấu thành bởi ba tầng.
  • 中間階層の役割が不明確だ。
    Vai trò của tầng trung gian chưa rõ ràng.
  • 社会階層の固定化が問題視されている。
    Việc cố định hóa các tầng lớp xã hội đang bị xem là vấn đề.
  • 上位階層で方針が決まった。
    Chính sách đã được quyết ở tầng trên.
  • UIは表示階層と論理階層を分けるべきだ。
    UI nên tách tầng hiển thị và tầng logic.
  • この地域では所得階層の差が大きい。
    Ở khu vực này, chênh lệch tầng lớp thu nhập lớn.
  • フォルダの階層が深すぎて探しにくい。
    Cấu trúc thư mục quá nhiều tầng nên khó tìm.
  • 管理階層のスリム化を進める。
    Tiến hành tinh gọn tầng quản lý.
  • データ階層を正規化した。
    Đã chuẩn hóa tầng dữ liệu.
  • 下位階層に詳細な設定がある。
    Ở tầng dưới có các thiết lập chi tiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 階層 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?