1. Thông tin cơ bản
- Từ: 水準(すいじゅん)
- Cách đọc: すいじゅん
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: “mức, mức độ; chuẩn mực/chuẩn ngang; level”
- Ngữ vực: học thuật, báo chí, kỹ thuật; trang trọng.
2. Ý nghĩa chính
- Mức độ hiện tại so với tiêu chí chung: 生活水準 (mức sống), 技術水準 (mức kỹ thuật), 学力水準 (mức học lực).
- Chuẩn ngang trong đo đạc/xây dựng: 水準器 (ống thủy chuẩn), 水準点 (mốc thủy chuẩn).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- レベル: từ vay mượn, bao quát; thân mật hơn. 水準 trang trọng, khách quan.
- 基準: “tiêu chí/chuẩn mốc” để đối chiếu. 水準 là “mức đạt được” so với tiêu chí ấy.
- 標準: “tiêu chuẩn chuẩn hóa” (standard). 水準 thiên về “mặt bằng/mức độ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp:
- 生活/賃金/物価/技術/学力/国際+水準
- 水準を上げる/下げる/維持する/満たす/超える
- 水準に達する/世界水準の〜/要求水準
- Kỹ thuật xây dựng/đo đạc: 水準器, 水準点, 水準測量.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| レベル |
Đồng nghĩa gần |
Mức/level |
Thân mật, phổ thông. |
| 基準 |
Đối chiếu |
Tiêu chí |
Mốc để so; khác với “mức đạt được”. |
| 標準 |
Đối chiếu |
Tiêu chuẩn |
Chuẩn hóa, quy phạm. |
| 平均 |
Liên quan |
Trung bình |
Giá trị số học; không đồng nhất với 水準. |
| 生活水準 |
Liên quan |
Mức sống |
Collocation điển hình. |
| 水準器 |
Liên quan (kỹ thuật) |
Ống thủy chuẩn |
Dụng cụ cân bằng ngang. |
| 水準点 |
Liên quan (đo đạc) |
Mốc thủy chuẩn |
Mốc độ cao chuẩn. |
| 低水準/高水準 |
Liên quan |
Mức thấp/cao |
Tính từ ghép mô tả mức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 水 (スイ/みず): nước.
- 準 (ジュン): chuẩn, xấp xỉ/chuẩn bị; trong từ ghép mang nghĩa “chuẩn mực”.
- Gợi nhớ: “chuẩn” như mặt nước phẳng → mức/chuẩn ngang → 水準.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, dùng 〜の水準を把握する/引き上げる/維持する tạo sắc thái chuyên nghiệp hơn レベル. Trong kỹ thuật, phân biệt 基準 (criterion) với 水準 (attained level) giúp lập KPI rõ ràng: đặt 基準 rồi đo 水準.
8. Câu ví dụ
- この国の生活水準は着実に向上している。
Mức sống của quốc gia này đang tăng lên một cách vững chắc.
- 我が社の技術水準は世界水準に達している。
Mức kỹ thuật của công ty chúng tôi đã đạt chuẩn thế giới.
- 品質水準をさらに引き上げる必要がある。
Cần nâng cao hơn nữa mức chất lượng.
- この製品は要求水準を満たしていない。
Sản phẩm này không đáp ứng mức yêu cầu.
- 学生の学力水準にばらつきがある。
Mức học lực của sinh viên có sự chênh lệch.
- 賃金水準を業界平均に合わせた。
Đã điều chỉnh mức lương theo trung bình ngành.
- 新制度でサービス水準の維持が課題だ。
Với chế độ mới, việc duy trì mức dịch vụ là thách thức.
- プロジェクト開始前に現状水準を把握する。
Nắm bắt mức hiện trạng trước khi khởi động dự án.
- 現場では水準器を使って水平を確認する。
Tại công trường dùng ống thủy chuẩn để kiểm tra độ ngang.
- 測量は水準点を基準にして行われた。
Công tác đo đạc được tiến hành dựa trên mốc thủy chuẩn.