水準 [Thủy Chuẩn]

すいじゅん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

mức độ; tiêu chuẩn

JP: きみ仕事しごと期待きたいしている水準すいじゅんたっしていない。

VI: Công việc của bạn chưa đạt đến mức kỳ vọng.

Danh từ chung

mực nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

生活せいかつ水準すいじゅんがるべきである。
Mức sống nên được nâng cao.
かわ水準すいじゅんたかまっていた。
Dòng sông đã dâng cao.
生活せいかつ水準すいじゅん向上こうじょう急務きゅうむである。
Cần phải cải thiện mức sống ngay lập tức.
かれ仕事しごと水準すいじゅんたっした。
Công việc của anh ấy đã đạt tiêu chuẩn.
かれ水準すいじゅんたしていなかった。
Anh ấy không đạt tiêu chuẩn.
かれ作品さくひん水準すいじゅんたっしていない。
Tác phẩm của anh ấy không đạt tiêu chuẩn.
昨年さくねん石炭せきたん生産せいさんだか水準すいじゅんたっしなかった。
Sản lượng than năm ngoái không đạt mức mong đợi.
世界せかい教育きょういく水準すいじゅんには失望しつぼうさせられる。
Tôi thất vọng về trình độ giáo dục trên thế giới.
物質ぶっしつてき生活せいかつ水準すいじゅん今日きょうほどたかかったことはない。
Mức sống vật chất ngày nay cao hơn bao giờ hết.
この学校がっこう生徒せいとたち高度こうど道徳どうとく水準すいじゅんする。
Trường học này đòi hỏi học sinh phải có chuẩn mực đạo đức cao.

Hán tự

Từ liên quan đến 水準

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水準(すいじゅん)
  • Cách đọc: すいじゅん
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: “mức, mức độ; chuẩn mực/chuẩn ngang; level”
  • Ngữ vực: học thuật, báo chí, kỹ thuật; trang trọng.

2. Ý nghĩa chính

- Mức độ hiện tại so với tiêu chí chung: 生活水準 (mức sống), 技術水準 (mức kỹ thuật), 学力水準 (mức học lực).
- Chuẩn ngang trong đo đạc/xây dựng: 水準器 (ống thủy chuẩn), 水準点 (mốc thủy chuẩn).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • レベル: từ vay mượn, bao quát; thân mật hơn. 水準 trang trọng, khách quan.
  • 基準: “tiêu chí/chuẩn mốc” để đối chiếu. 水準 là “mức đạt được” so với tiêu chí ấy.
  • 標準: “tiêu chuẩn chuẩn hóa” (standard). 水準 thiên về “mặt bằng/mức độ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 生活/賃金/物価/技術/学力/国際+水準
    • 水準を上げる/下げる/維持する/満たす/超える
    • 水準に達する/世界水準の〜/要求水準
  • Kỹ thuật xây dựng/đo đạc: 水準器, 水準点, 水準測量.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
レベル Đồng nghĩa gần Mức/level Thân mật, phổ thông.
基準 Đối chiếu Tiêu chí Mốc để so; khác với “mức đạt được”.
標準 Đối chiếu Tiêu chuẩn Chuẩn hóa, quy phạm.
平均 Liên quan Trung bình Giá trị số học; không đồng nhất với 水準.
生活水準 Liên quan Mức sống Collocation điển hình.
水準器 Liên quan (kỹ thuật) Ống thủy chuẩn Dụng cụ cân bằng ngang.
水準点 Liên quan (đo đạc) Mốc thủy chuẩn Mốc độ cao chuẩn.
低水準/高水準 Liên quan Mức thấp/cao Tính từ ghép mô tả mức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (スイ/みず): nước.
  • (ジュン): chuẩn, xấp xỉ/chuẩn bị; trong từ ghép mang nghĩa “chuẩn mực”.
  • Gợi nhớ: “chuẩn” như mặt nước phẳng → mức/chuẩn ngang → 水準.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, dùng 〜の水準を把握する/引き上げる/維持する tạo sắc thái chuyên nghiệp hơn レベル. Trong kỹ thuật, phân biệt 基準 (criterion) với 水準 (attained level) giúp lập KPI rõ ràng: đặt 基準 rồi đo 水準.

8. Câu ví dụ

  • この国の生活水準は着実に向上している。
    Mức sống của quốc gia này đang tăng lên một cách vững chắc.
  • 我が社の技術水準は世界水準に達している。
    Mức kỹ thuật của công ty chúng tôi đã đạt chuẩn thế giới.
  • 品質水準をさらに引き上げる必要がある。
    Cần nâng cao hơn nữa mức chất lượng.
  • この製品は要求水準を満たしていない。
    Sản phẩm này không đáp ứng mức yêu cầu.
  • 学生の学力水準にばらつきがある。
    Mức học lực của sinh viên có sự chênh lệch.
  • 賃金水準を業界平均に合わせた。
    Đã điều chỉnh mức lương theo trung bình ngành.
  • 新制度でサービス水準の維持が課題だ。
    Với chế độ mới, việc duy trì mức dịch vụ là thách thức.
  • プロジェクト開始前に現状水準を把握する。
    Nắm bắt mức hiện trạng trước khi khởi động dự án.
  • 現場では水準器を使って水平を確認する。
    Tại công trường dùng ống thủy chuẩn để kiểm tra độ ngang.
  • 測量は水準点を基準にして行われた。
    Công tác đo đạc được tiến hành dựa trên mốc thủy chuẩn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水準 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?