階級 [Giai Cấp]

かいきゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

giai cấp (xã hội)

JP: かれ中流ちゅうりゅう階級かいきゅうしゅつだ。

VI: Anh ấy xuất thân từ gia đình tầng lớp trung lưu.

Danh từ chung

cấp bậc; hạng

JP: かれ2年にねんまえに、大佐たいさ階級かいきゅう昇進しょうしんした。

VI: Anh ấy đã được thăng chức lên đại tá hai năm trước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

中流ちゅうりゅう階級かいきゅうなかには貧困ひんこん階級かいきゅう転落てんらくしたひとがいます。
Trong tầng lớp trung lưu có người đã rơi vào cảnh nghèo khó.
大尉たいい軍曹ぐんそうよりも階級かいきゅううえだ。
Đại úy có cấp bậc cao hơn trung sĩ.
かれ上流じょうりゅう階級かいきゅうひとだ。
Anh ấy là người của tầng lớp thượng lưu.
かれ上流じょうりゅう階級かいきゅうぞくする。
Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
ブラウン上流じょうりゅう階級かいきゅうひとだ。
Ông Brown là người thuộc tầng lớp thượng lưu.
制服せいふく階級かいきゅうのぞくだろうか。
Liệu đồng phục có thể xóa bỏ sự khác biệt về giai cấp không?
ナンシーはいわゆる貴族きぞく階級かいきゅうしゅつである。
Nancy thuộc về tầng lớp quý tộc.
労働ろうどうしゃ階級かいきゅうには敬意けいいはらうべきである。
Chúng ta nên tôn trọng tầng lớp lao động.
かれ階級かいきゅう差別さべつ廃止はいし主張しゅちょうした。
Anh ấy đã đề xuất bãi bỏ phân biệt giai cấp.
日本にほん企業きぎょう階級かいきゅうせい重要じゅうようする。
Các doanh nghiệp Nhật coi trọng tính tầng lớp.

Hán tự

Từ liên quan đến 階級

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 階級
  • Cách đọc: かいきゅう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: giai cấp (xã hội), cấp bậc (quân đội), hạng/mức phân loại
  • Lĩnh vực dùng: xã hội học, quân đội, thể thao (hạng cân), tổ chức

2. Ý nghĩa chính

- Giai cấp xã hội: 上流階級 (thượng lưu), 中産階級 (trung lưu), 労働者階級 (giai cấp công nhân).
- Cấp bậc trong quân đội/tổ chức: 軍の階級 (cấp bậc quân đội), 階級章 (phù hiệu cấp bậc).
- Phân hạng trong thể thao: 階級別 (chia theo hạng), 体重階級 (hạng cân).

3. Phân biệt

  • 階級 vs 階層: 階層 là “tầng lớp” (layer) nhấn vào cấu trúc phân tầng; 階級 thiên về phân chia giai cấp/cấp bậc rõ ràng.
  • 階級 vs 等級: 等級 là “đẳng cấp/ cấp độ” theo tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng; 階級 rộng hơn, bao gồm xã hội/quân đội/thể thao.
  • 階級 vs 身分: 身分 là “thân phận/địa vị” cá nhân trong trật tự xã hội, pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Xã hội học/chính trị: 階級闘争, 階級社会, 中産階級.
  • Quân đội: 軍の階級制度, 階級章を授与する.
  • Thể thao: 体重階級, 階級別大会.
  • Sắc thái: học thuật, trang trọng; cần phân biệt rõ phạm vi nghĩa theo lĩnh vực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
階層 Liên quan tầng lớp Nhấn cấu trúc phân tầng xã hội hoặc dữ liệu.
等級 Liên quan đẳng cấp, cấp bậc (kỹ thuật) Chuẩn phân loại chất lượng, tiêu chuẩn.
身分 Liên quan thân phận, địa vị Tính pháp lý/lịch sử về địa vị cá nhân.
上流階級/下層階級 Ví dụ phạm trù thượng lưu / hạ tầng Các phân nhóm xã hội.
平等 Đối nghĩa khái niệm bình đẳng Ngược với xã hội phân chia theo 階級.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 階: カイ – bậc, tầng.
  • 級: キュウ – cấp bậc, hạng.
  • Ghép nghĩa: “bậc” + “cấp” → 階級 (giai cấp/cấp bậc).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn cảnh xã hội học, 階級 đi với các khái niệm như 所得 (thu nhập), 教育 (giáo dục), 職業 (nghề). Trong quân đội và thể thao, cách dùng hoàn toàn khác; hãy dựa vào danh từ kề trước/sau để nhận diện phạm vi nghĩa.

8. Câu ví dụ

  • 彼は上流階級のマナーに精通している。
    Anh ấy am hiểu nghi thức của tầng lớp thượng lưu.
  • 社会の階級構造は時代とともに変化する。
    Cấu trúc giai cấp của xã hội thay đổi theo thời đại.
  • 軍の階級制度について講義を受けた。
    Tôi đã học một bài giảng về hệ thống cấp bậc trong quân đội.
  • この競技は体重階級ごとに試合が行われる。
    Môn thi đấu này tổ chức theo từng hạng cân.
  • 中産階級の縮小が問題視されている。
    Việc thu hẹp tầng lớp trung lưu đang bị xem là vấn đề.
  • 階級闘争という概念は歴史教育でも扱われる。
    Khái niệm đấu tranh giai cấp cũng được đề cập trong giáo dục lịch sử.
  • 彼は短期間で二つ階級が上がった。
    Anh ấy đã thăng hai cấp bậc trong thời gian ngắn.
  • 選手は上位階級への挑戦を表明した。
    Vận động viên tuyên bố sẽ thử sức ở hạng cao hơn.
  • 都市化は階級の再編にも影響を与える。
    Đô thị hóa cũng ảnh hưởng đến việc tái cấu trúc giai cấp.
  • 企業内の階級的ヒエラルキーが創造性を阻害することもある。
    Thang bậc cấp bậc trong doanh nghiệp đôi khi cản trở sáng tạo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 階級 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?