1. Thông tin cơ bản
- Từ: 階級
- Cách đọc: かいきゅう
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: giai cấp (xã hội), cấp bậc (quân đội), hạng/mức phân loại
- Lĩnh vực dùng: xã hội học, quân đội, thể thao (hạng cân), tổ chức
2. Ý nghĩa chính
- Giai cấp xã hội: 上流階級 (thượng lưu), 中産階級 (trung lưu), 労働者階級 (giai cấp công nhân).
- Cấp bậc trong quân đội/tổ chức: 軍の階級 (cấp bậc quân đội), 階級章 (phù hiệu cấp bậc).
- Phân hạng trong thể thao: 階級別 (chia theo hạng), 体重階級 (hạng cân).
3. Phân biệt
- 階級 vs 階層: 階層 là “tầng lớp” (layer) nhấn vào cấu trúc phân tầng; 階級 thiên về phân chia giai cấp/cấp bậc rõ ràng.
- 階級 vs 等級: 等級 là “đẳng cấp/ cấp độ” theo tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng; 階級 rộng hơn, bao gồm xã hội/quân đội/thể thao.
- 階級 vs 身分: 身分 là “thân phận/địa vị” cá nhân trong trật tự xã hội, pháp lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Xã hội học/chính trị: 階級闘争, 階級社会, 中産階級.
- Quân đội: 軍の階級制度, 階級章を授与する.
- Thể thao: 体重階級, 階級別大会.
- Sắc thái: học thuật, trang trọng; cần phân biệt rõ phạm vi nghĩa theo lĩnh vực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 階層 |
Liên quan |
tầng lớp |
Nhấn cấu trúc phân tầng xã hội hoặc dữ liệu. |
| 等級 |
Liên quan |
đẳng cấp, cấp bậc (kỹ thuật) |
Chuẩn phân loại chất lượng, tiêu chuẩn. |
| 身分 |
Liên quan |
thân phận, địa vị |
Tính pháp lý/lịch sử về địa vị cá nhân. |
| 上流階級/下層階級 |
Ví dụ phạm trù |
thượng lưu / hạ tầng |
Các phân nhóm xã hội. |
| 平等 |
Đối nghĩa khái niệm |
bình đẳng |
Ngược với xã hội phân chia theo 階級. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 階: カイ – bậc, tầng.
- 級: キュウ – cấp bậc, hạng.
- Ghép nghĩa: “bậc” + “cấp” → 階級 (giai cấp/cấp bậc).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn cảnh xã hội học, 階級 đi với các khái niệm như 所得 (thu nhập), 教育 (giáo dục), 職業 (nghề). Trong quân đội và thể thao, cách dùng hoàn toàn khác; hãy dựa vào danh từ kề trước/sau để nhận diện phạm vi nghĩa.
8. Câu ví dụ
- 彼は上流階級のマナーに精通している。
Anh ấy am hiểu nghi thức của tầng lớp thượng lưu.
- 社会の階級構造は時代とともに変化する。
Cấu trúc giai cấp của xã hội thay đổi theo thời đại.
- 軍の階級制度について講義を受けた。
Tôi đã học một bài giảng về hệ thống cấp bậc trong quân đội.
- この競技は体重階級ごとに試合が行われる。
Môn thi đấu này tổ chức theo từng hạng cân.
- 中産階級の縮小が問題視されている。
Việc thu hẹp tầng lớp trung lưu đang bị xem là vấn đề.
- 階級闘争という概念は歴史教育でも扱われる。
Khái niệm đấu tranh giai cấp cũng được đề cập trong giáo dục lịch sử.
- 彼は短期間で二つ階級が上がった。
Anh ấy đã thăng hai cấp bậc trong thời gian ngắn.
- 選手は上位階級への挑戦を表明した。
Vận động viên tuyên bố sẽ thử sức ở hạng cao hơn.
- 都市化は階級の再編にも影響を与える。
Đô thị hóa cũng ảnh hưởng đến việc tái cấu trúc giai cấp.
- 企業内の階級的ヒエラルキーが創造性を阻害することもある。
Thang bậc cấp bậc trong doanh nghiệp đôi khi cản trở sáng tạo.