1. Thông tin cơ bản
- Từ: 位置付け
- Cách đọc: いちづけ
- Loại từ: Danh từ; liên quan động từ 位置付ける(định vị, xếp vào vị trí)
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong học thuật, kinh doanh, chính sách
- Phạm vi dùng: Định vị/khung vị trí trong hệ thống, thị trường, vai trò
- Biến thể chính tả: 位置づけ(thường thấy); từ điển chấp nhận cả hai
2. Ý nghĩa chính
Định vị; xếp vị trí; vai trò/ý nghĩa của một sự vật trong một hệ thống hay bối cảnh. Dùng để nói “điều này được coi/đặt ở vị trí nào”.
3. Phân biệt
- 位置付け: Nhấn hành vi/ kết quả “đặt vị trí, định vai trò”.
- 位置: “vị trí” nói chung, không bao hàm ý “định vị” trong khung.
- 定義: “định nghĩa” về nội hàm khái niệm; không phải “vị trí trong hệ thống”.
- 格付け: “xếp hạng/đánh giá tín nhiệm”; thiên về đánh giá chất lượng/mức độ.
- Katakana: ポジショニング(marketing) gần với “định vị” trong thị trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Học thuật/chính sách: 本制度の位置付けを明確にする。
Làm rõ định vị của chế độ này.
- Kinh doanh/marketing: 製品の市場位置付けを見直す。
Rà soát lại định vị thị trường của sản phẩm.
- Trong tổ chức: 部門の役割位置付け。
Định vị vai trò của bộ phận.
- Cấu trúc: AをBと(して)位置付ける/Aの位置付けを〜.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 位置付ける |
Liên quan |
Định vị, đặt vào vị trí |
Động từ gốc |
| 位置づけ |
Biến thể |
Định vị |
Chính tả thay thế bằng づ |
| ポジショニング |
Đồng nghĩa gần |
Positioning (marketing) |
Thuật ngữ mượn tiếng Anh |
| 役割 |
Liên quan |
Vai trò |
Nói về chức năng, không phải định vị trong khung |
| 格付け |
Liên quan |
Xếp hạng |
Thiên về đánh giá chất lượng/tín nhiệm |
| 無位置(なし) |
Đối nghĩa (khái niệm) |
Không định vị/không vai trò |
Diễn giải khái niệm, không phải từ cố định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 位置: “vị trí” (いち) → nơi, chỗ, vị thế.
- 付け: từ động từ 付ける(gắn, đặt vào)→ “hành vi gắn/đặt”.
- Kết hợp: “gắn cho một vị trí” → định vị/xếp vị trí.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, cụm “Aの位置付けを明確化する” cho thấy bạn xác định rõ vai trò của A trong toàn cảnh. Đừng nhầm với “定義”; định vị trả lời câu hỏi “A đứng ở đâu, quan hệ thế nào”, còn định nghĩa là “A là gì”.
8. Câu ví dụ
- 本計画の社会的位置付けを整理する。
Sắp xếp lại định vị xã hội của kế hoạch này.
- 新ブランドの市場位置付けが曖昧だ。
Định vị thị trường của thương hiệu mới còn mơ hồ.
- 本学における教養教育の位置付けを再検討する。
Xem xét lại định vị của giáo dục khai phóng tại trường.
- 研究の中で本章の位置付けを示す。
Chỉ ra định vị của chương này trong nghiên cứu.
- 部署間の役割と位置付けを明確にせよ。
Làm rõ vai trò và định vị giữa các bộ phận.
- この制度は暫定的な位置付けに過ぎない。
Chế độ này chỉ có định vị tạm thời.
- プロダクトの位置付けを高価格帯へ移行する。
Chuyển định vị sản phẩm sang phân khúc giá cao.
- 歴史の中で事件の位置付けは変化してきた。
Định vị của sự kiện đã thay đổi trong lịch sử.
- 本サービスの位置付けをユーザー視点で設計する。
Thiết kế định vị dịch vụ này từ góc nhìn người dùng.
- 会社のミッションの中でCSRの位置付けを強化した。
Đã tăng cường định vị CSR trong sứ mệnh công ty.