位置付け [Vị Trí Phó]

位置づけ [Vị Trí]

いちづけ – 位置付け
いちつけ – 位置付け
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

đặt vị trí; vị trí cố định; lập bản đồ; vị trí

Hán tự

Từ liên quan đến 位置付け

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 位置付け
  • Cách đọc: いちづけ
  • Loại từ: Danh từ; liên quan động từ 位置付ける(định vị, xếp vào vị trí)
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong học thuật, kinh doanh, chính sách
  • Phạm vi dùng: Định vị/khung vị trí trong hệ thống, thị trường, vai trò
  • Biến thể chính tả: 位置づけ(thường thấy); từ điển chấp nhận cả hai

2. Ý nghĩa chính

Định vị; xếp vị trí; vai trò/ý nghĩa của một sự vật trong một hệ thống hay bối cảnh. Dùng để nói “điều này được coi/đặt ở vị trí nào”.

3. Phân biệt

  • 位置付け: Nhấn hành vi/ kết quả “đặt vị trí, định vai trò”.
  • 位置: “vị trí” nói chung, không bao hàm ý “định vị” trong khung.
  • 定義: “định nghĩa” về nội hàm khái niệm; không phải “vị trí trong hệ thống”.
  • 格付け: “xếp hạng/đánh giá tín nhiệm”; thiên về đánh giá chất lượng/mức độ.
  • Katakana: ポジショニング(marketing) gần với “định vị” trong thị trường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Học thuật/chính sách: 本制度の位置付けを明確にする。
    Làm rõ định vị của chế độ này.
  • Kinh doanh/marketing: 製品の市場位置付けを見直す。
    Rà soát lại định vị thị trường của sản phẩm.
  • Trong tổ chức: 部門の役割位置付け
    Định vị vai trò của bộ phận.
  • Cấu trúc: AをBと(して)位置付ける/Aの位置付けを〜.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
位置付ける Liên quan Định vị, đặt vào vị trí Động từ gốc
位置づけ Biến thể Định vị Chính tả thay thế bằng づ
ポジショニング Đồng nghĩa gần Positioning (marketing) Thuật ngữ mượn tiếng Anh
役割 Liên quan Vai trò Nói về chức năng, không phải định vị trong khung
格付け Liên quan Xếp hạng Thiên về đánh giá chất lượng/tín nhiệm
無位置(なし) Đối nghĩa (khái niệm) Không định vị/không vai trò Diễn giải khái niệm, không phải từ cố định

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 位置: “vị trí” (いち) → nơi, chỗ, vị thế.
  • 付け: từ động từ 付ける(gắn, đặt vào)→ “hành vi gắn/đặt”.
  • Kết hợp: “gắn cho một vị trí” → định vị/xếp vị trí.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, cụm “Aの位置付けを明確化する” cho thấy bạn xác định rõ vai trò của A trong toàn cảnh. Đừng nhầm với “定義”; định vị trả lời câu hỏi “A đứng ở đâu, quan hệ thế nào”, còn định nghĩa là “A là gì”.

8. Câu ví dụ

  • 本計画の社会的位置付けを整理する。
    Sắp xếp lại định vị xã hội của kế hoạch này.
  • 新ブランドの市場位置付けが曖昧だ。
    Định vị thị trường của thương hiệu mới còn mơ hồ.
  • 本学における教養教育の位置付けを再検討する。
    Xem xét lại định vị của giáo dục khai phóng tại trường.
  • 研究の中で本章の位置付けを示す。
    Chỉ ra định vị của chương này trong nghiên cứu.
  • 部署間の役割と位置付けを明確にせよ。
    Làm rõ vai trò và định vị giữa các bộ phận.
  • この制度は暫定的な位置付けに過ぎない。
    Chế độ này chỉ có định vị tạm thời.
  • プロダクトの位置付けを高価格帯へ移行する。
    Chuyển định vị sản phẩm sang phân khúc giá cao.
  • 歴史の中で事件の位置付けは変化してきた。
    Định vị của sự kiện đã thay đổi trong lịch sử.
  • 本サービスの位置付けをユーザー視点で設計する。
    Thiết kế định vị dịch vụ này từ góc nhìn người dùng.
  • 会社のミッションの中でCSRの位置付けを強化した。
    Đã tăng cường định vị CSR trong sứ mệnh công ty.
💡 Giải thích chi tiết về từ 位置付け được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?