1. Thông tin cơ bản
- Từ: 測量
- Cách đọc: そくりょう
- Loại từ: Danh từ; động từ する (測量する)
- Lĩnh vực: Trắc địa, xây dựng, bản đồ
- Collocation: 三角測量/水準測量/GPS測量/境界測量/測量士/測量機器
2. Ý nghĩa chính
Đo đạc trắc địa, đo địa hình/địa vật để lập bản đồ, xác định ranh giới, cao độ, tọa độ. Cũng dùng chung cho hoạt động đo đạc quy mô lớn ngoài hiện trường.
3. Phân biệt
- 測量: đo đạc không gian/địa hình (trắc địa), phục vụ bản đồ, công trình.
- 測定: đo “giá trị” cụ thể (nhiệt độ, độ dài, nồng độ...). Mang tính đo lường đơn vị.
- 計測: đo/ghi nhận bằng thiết bị, thiên về kỹ thuật đo nói chung.
- 調査: điều tra, khảo sát (rộng, không chỉ đo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ hoặc động từ: 現場で測量する/測量を行う.
- Thường gặp trong dự án xây dựng, bất động sản, bản đồ, quản lý đất đai.
- Đi kèm chuyên môn: 基準点、トランシット、トータルステーション、GNSS.
- Văn bản pháp lý/hợp đồng: 境界の確定に関する測量 “đo đạc xác định ranh giới”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 測定 |
Khác biệt gần |
đo (giá trị) |
Nhiệt độ, độ dài, nồng độ, điện áp... |
| 計測 |
Liên quan |
đo lường bằng thiết bị |
Phổ quát, không chuyên địa hình |
| 調査 |
Liên quan |
khảo sát |
Bao quát (đo + ghi chép + phân tích) |
| 三角測量 |
Từ chuyên môn |
tam giác trắc địa |
Phương pháp định vị bằng tam giác |
| 目測 |
Tương phản |
ước lượng bằng mắt |
Không chính xác như 測量 |
| 推測 |
Tương phản |
phỏng đoán |
Không có đo đạc thực địa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 測: “đo, dò”, bộ Thủy, liên quan phép đo.
- 量: “lượng, khối lượng, số lượng”.
- Kết hợp: 測+量 = đo đạc để có lượng hóa không gian/địa hình.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, hợp đồng đất đai ở Nhật thường yêu cầu 境界測量 do 測量士 thực hiện để tránh tranh chấp. Khi viết báo cáo, phân biệt 測量結果(kết quả đo trắc địa) với 測定値(giá trị đo) giúp văn bản chính xác hơn.
8. Câu ví dụ
- 明日、現場で測量を行います。
Ngày mai chúng tôi sẽ tiến hành đo đạc tại hiện trường.
- 境界の測量を専門業者に依頼した。
Đã nhờ đơn vị chuyên môn đo ranh giới đất.
- GPSを用いて高精度の測量ができる。
Có thể đo đạc độ chính xác cao bằng GPS.
- 工事前に敷地を測量しておく必要がある。
Cần đo đạc khu đất trước khi thi công.
- 彼は国家資格の測量士を目指している。
Anh ấy đang hướng tới chứng chỉ quốc gia đo đạc.
- 三角測量の原理を授業で学んだ。
Đã học nguyên lý tam giác trắc địa ở lớp.
- 海底地形の測量は技術的に難しい。
Việc đo đạc địa hình đáy biển rất khó về mặt kỹ thuật.
- ドローンによる空中測量が普及している。
Đo đạc trên không bằng drone đang phổ biến.
- この測量データを地図に反映する。
Phản ánh dữ liệu đo đạc này lên bản đồ.
- 河川の断面測量を実施した。
Đã thực hiện đo mặt cắt sông.