測定 [Trắc Định]

そくてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đo lường

JP: 測定そくていにおいては正確せいかくさはかかかせないものである。

VI: Sự chính xác là điều không thể thiếu trong phép đo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

速度そくど測定そくていする方法ほうほうはいくつかある。
Có vài cách để đo tốc độ.
測定そくていには寸分すんぶんくるいもない精度せいど要求ようきゅうされる。
Việc đo lường yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
時々ときどき仕事しごとがら簡易かんいじゃくなどで面積めんせき測定そくていすることがあります。
Đôi khi, tôi đo diện tích bằng thước cuộn một cách đơn giản trong công việc.
実験じっけん結果けっか測定そくてい可能かのうなものでなければならないし、実験じっけん過程かていは、かえすことができるものでなければならないのだった。
Kết quả thí nghiệm phải có thể đo lường được và quá trình thí nghiệm phải có thể lặp lại được.
暖房だんぼう同様どうように、冷房れいぼう消費しょうひ電力でんりょくりょう測定そくていし、旧型きゅうがたしょうエネがた2001年にせんいちねんせい)のエアコンを比較ひかくしました。
Tương tự như sưởi ấm, chúng tôi đã đo lượng điện tiêu thụ khi sử dụng điều hòa và so sánh máy điều hòa cũ với máy tiết kiệm năng lượng (sản xuất năm 2001).

Hán tự

Từ liên quan đến 測定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 測定
  • Cách đọc: そくてい
  • Loại từ: danh từ; động từ する (測定する)
  • Lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, y tế, thí nghiệm, kiểm định
  • Độ trang trọng: tiêu chuẩn–cao, dùng trong mô tả kỹ thuật

2. Ý nghĩa chính

測定đo đạc để thu được giá trị định lượng (nhiệt độ, độ dài, trọng lượng, nồng độ, mức ồn, bức xạ, v.v.).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 測定 vs 計測: thường gần nghĩa; nhiều tài liệu xem 測定 là hành vi “đo” giá trị, còn 計測 nhấn việc “đo và tính” bằng thiết bị/thuật toán. Dùng thay thế được trong đa số ngữ cảnh thường ngày.
  • 測定 vs 測量: 測量 là trắc địa/đo đạc địa hình, chuyên ngành xây dựng–bản đồ.
  • 測定 vs 検査: 検査 là “kiểm tra/khám xét” (có thể gồm nhiều bước, trong đó có đo đạc).
  • Danh từ liên quan: 測定値 (giá trị đo), 測定誤差 (sai số đo), 測定器 (dụng cụ đo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: ~を測定する (đo ~), 測定を行う, 測定結果, 測定条件.
  • Thường đi với: 温度/湿度/血圧/心拍数/濃度/距離/騒音/放射線量/時間/長さ.
  • Ngữ cảnh: thí nghiệm phòng lab, kiểm định chất lượng, y tế, báo cáo khảo sát.
  • Lưu ý: nêu rõ đơn vị đo và điều kiện đo để kết quả có ý nghĩa (例: 25℃, 1気圧, 10分間など).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
計測 Đồng nghĩa gần đo lường/tính đo Gần nghĩa; hay dùng trong kỹ thuật/thi đấu.
測量 Liên quan trắc địa Chuyên về địa hình, bản đồ.
検査 Liên quan kiểm tra/khám Quy trình kiểm tra, có thể bao gồm đo đạc.
計測器 Liên quan thiết bị đo Dụng cụ/hệ thống dùng để đo.
推定 Đối lập khái niệm suy đoán/ước tính Không đo trực tiếp, mà ước lượng.
誤差 Liên quan sai số Đặc trưng đi kèm kết quả đo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : “đo” (bộ thủy 氵 + 則), gợi hành vi đo lường.
  • : “định, cố định, quyết định”.
  • Ghép nghĩa: (đo) + (định) → 測定: đo để xác định giá trị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo khoa học, hãy nêu rõ 測定条件 (điều kiện đo), 測定手順 (quy trình), 測定機器 (thiết bị), và kèm 誤差/不確かさ (độ không chắc chắn). Điều này giúp kết quả có thể tái lập và so sánh giữa các phòng thí nghiệm.

8. Câu ví dụ

  • 気温を測定する。
    Đo nhiệt độ không khí.
  • 病院で血圧の測定を行います。
    Bệnh viện sẽ tiến hành đo huyết áp.
  • 工場内の騒音レベルを測定した。
    Đã đo mức ồn trong nhà máy.
  • 測定値に誤差が生じた。
    Đã phát sinh sai số trong giá trị đo.
  • 放射線量を正確に測定する必要がある。
    Cần đo chính xác lượng bức xạ.
  • 体脂肪率の測定結果を比較する。
    So sánh kết quả đo tỷ lệ mỡ cơ thể.
  • 実験では毎秒測定を行った。
    Trong thí nghiệm, đã tiến hành đo mỗi giây.
  • スマホで歩数を測定できる。
    Có thể đo số bước bằng điện thoại.
  • GPSで位置を測定する。
    Đo vị trí bằng GPS.
  • この装置は0.1mm単位で長さを測定できる。
    Thiết bị này có thể đo chiều dài đến đơn vị 0,1 mm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 測定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?