1. Thông tin cơ bản
- Từ: 測定
- Cách đọc: そくてい
- Loại từ: danh từ; động từ する (測定する)
- Lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, y tế, thí nghiệm, kiểm định
- Độ trang trọng: tiêu chuẩn–cao, dùng trong mô tả kỹ thuật
2. Ý nghĩa chính
測定 là đo đạc để thu được giá trị định lượng (nhiệt độ, độ dài, trọng lượng, nồng độ, mức ồn, bức xạ, v.v.).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 測定 vs 計測: thường gần nghĩa; nhiều tài liệu xem 測定 là hành vi “đo” giá trị, còn 計測 nhấn việc “đo và tính” bằng thiết bị/thuật toán. Dùng thay thế được trong đa số ngữ cảnh thường ngày.
- 測定 vs 測量: 測量 là trắc địa/đo đạc địa hình, chuyên ngành xây dựng–bản đồ.
- 測定 vs 検査: 検査 là “kiểm tra/khám xét” (có thể gồm nhiều bước, trong đó có đo đạc).
- Danh từ liên quan: 測定値 (giá trị đo), 測定誤差 (sai số đo), 測定器 (dụng cụ đo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: ~を測定する (đo ~), 測定を行う, 測定結果, 測定条件.
- Thường đi với: 温度/湿度/血圧/心拍数/濃度/距離/騒音/放射線量/時間/長さ.
- Ngữ cảnh: thí nghiệm phòng lab, kiểm định chất lượng, y tế, báo cáo khảo sát.
- Lưu ý: nêu rõ đơn vị đo và điều kiện đo để kết quả có ý nghĩa (例: 25℃, 1気圧, 10分間など).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 計測 |
Đồng nghĩa gần |
đo lường/tính đo |
Gần nghĩa; hay dùng trong kỹ thuật/thi đấu. |
| 測量 |
Liên quan |
trắc địa |
Chuyên về địa hình, bản đồ. |
| 検査 |
Liên quan |
kiểm tra/khám |
Quy trình kiểm tra, có thể bao gồm đo đạc. |
| 計測器 |
Liên quan |
thiết bị đo |
Dụng cụ/hệ thống dùng để đo. |
| 推定 |
Đối lập khái niệm |
suy đoán/ước tính |
Không đo trực tiếp, mà ước lượng. |
| 誤差 |
Liên quan |
sai số |
Đặc trưng đi kèm kết quả đo. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 測: “đo” (bộ thủy 氵 + 則), gợi hành vi đo lường.
- 定: “định, cố định, quyết định”.
- Ghép nghĩa: 測 (đo) + 定 (định) → 測定: đo để xác định giá trị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo khoa học, hãy nêu rõ 測定条件 (điều kiện đo), 測定手順 (quy trình), 測定機器 (thiết bị), và kèm 誤差/不確かさ (độ không chắc chắn). Điều này giúp kết quả có thể tái lập và so sánh giữa các phòng thí nghiệm.
8. Câu ví dụ
- 気温を測定する。
Đo nhiệt độ không khí.
- 病院で血圧の測定を行います。
Bệnh viện sẽ tiến hành đo huyết áp.
- 工場内の騒音レベルを測定した。
Đã đo mức ồn trong nhà máy.
- 測定値に誤差が生じた。
Đã phát sinh sai số trong giá trị đo.
- 放射線量を正確に測定する必要がある。
Cần đo chính xác lượng bức xạ.
- 体脂肪率の測定結果を比較する。
So sánh kết quả đo tỷ lệ mỡ cơ thể.
- 実験では毎秒測定を行った。
Trong thí nghiệm, đã tiến hành đo mỗi giây.
- スマホで歩数を測定できる。
Có thể đo số bước bằng điện thoại.
- GPSで位置を測定する。
Đo vị trí bằng GPS.
- この装置は0.1mm単位で長さを測定できる。
Thiết bị này có thể đo chiều dài đến đơn vị 0,1 mm.