値踏み [Trị Đạp]
ねぶみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
định giá; ước lượng; đánh giá
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
định giá; ước lượng; đánh giá