予算 [Dữ Toán]

よさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ngân sách

JP: 委員いいんかい予算よさん承認しょうにんした。

VI: Ủy ban đã phê duyệt ngân sách.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

予算よさんはどのくらいでしょうか。
Ngân sách khoảng bao nhiêu?
予算よさんあん上院じょういん通過つうかした。
Dự toán ngân sách đã được Thượng viện thông qua.
予算よさんから2千円足せんじゅっそくた。
Ngân sách đã vượt quá 2000 yên.
予算よさんはかろうじて議会ぎかい承認しょうにんた。
Ngân sách vừa đủ được sự chấp thuận của quốc hội.
しいのはやまやまだが予算よさんがない。
Tôi rất muốn có nó nhưng không có ngân sách.
うちの予算よさんではそういうぜいたくはできません。
Ngân sách nhà tôi không cho phép chi tiêu xa xỉ như vậy.
予算よさん均衡きんこうがとれていなければならない。
Ngân sách phải cân bằng.
予算よさんあん上院じょういん可決かけつされた。
Dự toán ngân sách đã được thông qua ở Thượng viện.
委員いいんかい予算よさんあん承認しょうにんした。
Ủy ban đã phê duyệt dự toán ngân sách.
上司じょうしあたらしい企画きかく予算よさんあんをはねつけた。
Sếp đã bác bỏ dự toán ngân sách cho kế hoạch mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 予算

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 予算
  • Cách đọc: よさん
  • Từ loại: Danh từ
  • Ý nghĩa ngắn: Ngân sách, dự toán chi phí/thu-chi
  • JLPT: N2
  • Cụm thường dùng: 予算を組む, 予算案, 予算計上, 予算内/予算オーバー, 総予算, 予算配分, 補正予算

2. Ý nghĩa chính

予算 là kế hoạch tài chính (thường theo kỳ) về thu-chi, nguồn lực; dùng ở mức nhà nước, tổ chức, hoặc dự án/cá nhân.

3. Phân biệt

  • 経費: Chi phí vận hành; là một phần được ghi trong 予算.
  • 費用: Chi phí nói chung; 予算 là “khung” dự kiến chi tiêu.
  • 決算: Quyết toán sau kỳ; đối ứng với 予算 (trước kỳ).
  • 見積もり: Báo giá; phạm vi hẹp, cho một hạng mục.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: プロジェクト予算を組む, 旅行は予算内に収める, 予算オーバー, 予算配分を見直す.
  • Ngữ cảnh: quản trị công, doanh nghiệp, dự án, đời sống cá nhân (ví dụ du lịch).
  • Sắc thái: trung tính, hành chính/chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決算 Đối ứng Quyết toán Đánh giá kết quả sau kỳ.
見積もり Từ liên quan Báo giá Cho một hạng mục cụ thể.
経費 Từ liên quan Chi phí Một phần của ngân sách.
予算オーバー Đối nghĩa (ngữ dụng) Vượt ngân sách Trái với 予算内.
補正予算 Từ liên quan Ngân sách bổ sung Điều chỉnh trong kỳ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 予: dự, trước.
  • 算: tính toán.
  • Tổng hợp: 予+算 → tính toán trước (kế hoạch tài chính).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Quản trị dự án Nhật thường dùng “バッファ” trong 予算 để phòng rủi ro. Cụm “ゼロベース予算” ám chỉ lập ngân sách từ con số 0, không dựa trên năm trước.

8. Câu ví dụ

  • 今年度の予算案が国会で可決された。
    Dự thảo ngân sách năm nay đã được Quốc hội thông qua.
  • 出張は予算内に収めてください。
    Hãy giữ chi phí công tác trong phạm vi ngân sách.
  • 広告予算を増やして新規顧客を獲得する。
    Tăng ngân sách quảng cáo để thu hút khách hàng mới.
  • 旅行の予算は一人当たり5万円だ。
    Ngân sách du lịch là 50.000 yên mỗi người.
  • 設備投資の予算配分を見直した。
    Đã xem xét lại phân bổ ngân sách đầu tư thiết bị.
  • 想定外の費用で予算オーバーになった。
    Do chi phí ngoài dự kiến nên đã vượt ngân sách.
  • 来期の予算をゼロベースで組む。
    Lập ngân sách kỳ tới theo phương pháp từ số 0.
  • 人件費は予算の大部分を占める。
    Chi phí nhân sự chiếm phần lớn ngân sách.
  • 研究予算の確保に苦労している。
    Đang chật vật đảm bảo ngân sách nghiên cứu.
  • 当初予算では十分に対応できない。
    Với ngân sách ban đầu thì không thể ứng phó đầy đủ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 予算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?