Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
値積もり
[Trị Tích]
ねづもり
🔊
Danh từ chung
ước lượng; định giá
Hán tự
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
積
Tích
tích lũy; chất đống
Từ liên quan đến 値積もり
値踏み
ねぶみ
định giá; ước lượng; đánh giá
予算
よさん
ngân sách
位置づけ
いちづけ
đặt vị trí; vị trí cố định; lập bản đồ; vị trí
位置付け
いちづけ
đặt vị trí; vị trí cố định; lập bản đồ; vị trí
品定め
しなさだめ
đánh giá; thẩm định; phê bình
採点
さいてん
chấm điểm
推算
すいさん
ước tính; tính toán sơ bộ
推計
すいけい
ước tính
換価
かんか
định giá; chuyển đổi (thành tiền mặt)
査定
さてい
đánh giá (giá trị, thiệt hại, v.v.); điều chỉnh (ngân sách)
格付け
かくづけ
xếp hạng; phân loại
目算
もくさん
ước tính sơ bộ; tính toán sơ bộ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
積り
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
積算
せきさん
cộng; cộng dồn
算用
さんよう
tính toán; tính
見積
みつもり
ước tính; định giá; báo giá
見積もり
みつもり
ước tính; định giá; báo giá
見積り
みつもり
ước tính; định giá; báo giá
評価
ひょうか
định giá; thẩm định; đánh giá; ước lượng; xếp hạng; phán xét
評定
ひょうてい
đánh giá; xếp hạng; điểm số; thẩm định
評点
ひょうてん
nhận xét và điểm số (bài thi); xếp hạng
鑑定
かんてい
phán đoán; ý kiến chuyên gia; thẩm định
Xem thêm