推計 [Thôi Kế]

すいけい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ước tính

Hán tự

Từ liên quan đến 推計

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 推計
  • Cách đọc: すいけい
  • Loại từ: Danh từ; する-動詞(推計する)
  • Nghĩa khái quát: ước tính, ước lượng dựa trên suy luận và dữ liệu (đặc biệt theo phương pháp thống kê).
  • Lĩnh vực hay gặp: thống kê, kinh tế, dân số, môi trường, y tế công.
  • Độ trang trọng: cao; văn bản nghiên cứu, báo cáo, tin tức kinh tế.

2. Ý nghĩa chính

- Ý nghĩa: ước tính/ước lượng có cơ sở dữ liệu và phương pháp, khác với phỏng đoán chủ quan. Ví dụ: 人口推計 (ước tính dân số), GDPを推計する (ước tính GDP).

3. Phân biệt

  • 推計 vs 推定: cả hai là “ước đoán”; 推計 thiên về ước lượng thống kê dựa dữ liệu; 推定 thiên về suy đoán logic/pháp lý.
  • 推計 vs 予測/予想: 予測 là dự báo tương lai; 予想 là dự đoán kỳ vọng; 推計 là ước tính “giá trị hiện/ quá khứ/ẩn” từ dữ liệu.
  • 推計値 vs 実測値: 推計値 là giá trị ước tính; 実測値 là số đo thực tế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 推計する/推計を行う/統計的推計
    • 推計方法/モデル/結果/誤差
    • 推計人口/推計値/潜在需要の推計
  • Ngữ cảnh: báo cáo của bộ ngành, viện thống kê, nghiên cứu hàn lâm, tin kinh tế.
  • Lưu ý: luôn kèm điều kiện, giả định và sai số khi trích dẫn 推計.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
推定Phân biệtsuy đoán, ước đoánLogic/pháp lý; ít nhấn mạnh phương pháp thống kê.
推測Gần nghĩasuy đoánChung chung, ít tính kỹ thuật.
推定量Liên quan (thống kê)ước lượng (estimator)Khái niệm phương pháp luận.
予測Phân biệtdự báoHướng tới tương lai.
予想Phân biệtdự đoán, kỳ vọngTính chủ quan nhiều hơn.
実測Đối nghĩa tình huốngđo đạc thực tếKhông phải ước tính.
推計誤差Liên quansai số ước tínhCần nêu kèm kết quả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 推: suy, đẩy, suy đoán, đề cử.
- 計: kế, đo lường, tính toán.
Kết hợp: “suy đoán + đo lường” → ước lượng dựa tính toán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản Nhật, thấy “〜と推計される” hay “推計によれば” là dấu hiệu của kết quả có phương pháp. Khi trích dẫn, hãy nêu nguồn, mẫu dữ liệu, thời kỳ và phạm vi để tăng độ tin cậy.

8. Câu ví dụ

  • 本研究ではCO2排出量を推計した。
    Nghiên cứu này đã ước tính lượng phát thải CO2.
  • 総務省の推計によれば、高齢化はさらに進む。
    Theo ước tính của Bộ Nội vụ, già hóa sẽ tiếp diễn.
  • 潜在需要の推計結果を報告する。
    Báo cáo kết quả ước lượng nhu cầu tiềm ẩn.
  • 人口推計では都市部への集中が明らかになった。
    Ước tính dân số cho thấy xu hướng tập trung về đô thị.
  • 名目GDPをモデルで推計したところ、上方修正となった。
    Khi ước lượng GDP danh nghĩa bằng mô hình, kết quả được điều chỉnh tăng.
  • データ不足により推計誤差が大きい。
    Do thiếu dữ liệu nên sai số ước tính lớn.
  • 感染者数は実際より少なく推計されている可能性がある。
    Số ca nhiễm có khả năng đang bị ước tính thấp hơn thực tế.
  • 観光消費額を推計するため、アンケートを実施した。
    Để ước tính chi tiêu du lịch, chúng tôi tiến hành khảo sát.
  • 将来人口の推計は政策立案に不可欠だ。
    Ước tính dân số tương lai là không thể thiếu cho hoạch định chính sách.
  • 家計調査の欠測値を統計的に推計した。
    Đã ước lượng thống kê các giá trị thiếu trong khảo sát hộ gia đình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 推計 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?