[Tịch]

せき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

ghế ngồi

JP: このせきていてくれませんか。

VI: Bạn có thể trông giữ chỗ này giúp tôi được không?

Danh từ chung

vị trí (của một cuộc họp, v.v.); nơi

Danh từ chung

vị trí; chức vụ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

せききましょう。
Hãy ngồi xuống.
喫煙きつえんせきですか、禁煙きんえんせきですか。
Bạn muốn chỗ hút thuốc hay chỗ cấm hút thuốc?
観客かんきゃくせきさい前列ぜんれつせき予約よやくしたわ。
Tôi đã đặt chỗ ở hàng ghế đầu tiên của khán đài.
どのせきもいっぱいであった。
Mọi chỗ ngồi đều đã kín.
わたしせき窓側まどがわですね。
Chỗ ngồi của tôi là bên cạnh cửa sổ phải không?
窓側まどがわせきがいいです。
Tôi muốn ngồi bên cạnh cửa sổ.
どのせきでもかまいません。
Bất kỳ chỗ ngồi nào cũng được.
せき予約よやくしたの?
Bạn đặt chỗ chưa?
彼女かのじょせきをかわった。
Tôi đã đổi chỗ ngồi với cô ấy.
そこはわたしせきです。
Đây là chỗ ngồi của tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 席

1. Thông tin cơ bản

  • Từ:
  • Cách đọc: せき
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý khái quát: chỗ ngồi, ghế; bàn/chỗ trong nhà hàng; vị trí/ghế theo nghĩa bóng; xuất hiện nhiều trong các từ ghép như 出席・欠席
  • Mức độ dùng: Rất thường gặp trong đời sống, trường học, công sở, nhà hàng

2. Ý nghĩa chính

  • Chỗ ngồi cụ thể trên tàu xe, lớp học, phòng họp, rạp hát... (空いている席, 指定席)
  • Bàn/chỗ trong nhà hàng/quán ăn (お席, 席を取る)
  • Vị trí/ngồi theo tình huống: ngồi vào chỗ, rời chỗ (席に着く, 席を立つ, 席を外す)
  • Liên quan “có mặt/vắng mặt” qua từ ghép: 出席 (có mặt), 欠席 (vắng mặt)

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 席 vs 座席: 座席 nhấn vào “ghế ngồi có số/ghế ngồi cụ thể”, dùng trong tàu, rạp (指定席・自由席). 席 là “chỗ/bàn/chỗ ngồi” nói chung, thân thiện hơn trong hội thoại và dịch vụ.
  • 席 vs 位置: 位置 là “vị trí, tọa độ” thuần không gian; 席 là “chỗ ngồi dành cho người”.
  • 出席・欠席: không phải “ghế” mà là “có mặt/vắng mặt”, nhưng cùng chữ 席 vì gốc nghĩa “có chỗ trong buổi họp/lớp”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 席に着く (ngồi vào chỗ), 席を立つ (đứng dậy/rời chỗ), 席を外す (tạm rời chỗ), 席を譲る (nhường ghế), 席が空く/埋まる, 席を取る/確保する, 席替え (đổi chỗ ngồi)
  • Lịch sự: dùng お席 trong dịch vụ/nhà hàng: お席へご案内します。
  • Đếm số chỗ: ~席 (50席) để nói số ghế/chỗ.
  • Lưu ý: 席 chỉ “chỗ/bàn/ghế” chung; khi cần tính vé hoặc loại ghế cụ thể, dùng 座席/指定席/自由席.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
座席 Đồng nghĩa gần Ghế ngồi (có số/loại) Trang trọng/kỹ thuật hơn, hay dùng trong tàu/rạp.
シート Đồng nghĩa gần Ghế, chỗ ngồi Mượn tiếng Anh; thân mật, kỹ thuật (car seat...).
席次 Liên quan Thứ tự chỗ ngồi Dùng trong lễ nghi/hội họp trang trọng.
議席 Liên quan chuyên biệt Ghế nghị sĩ Ngữ cảnh chính trị/quốc hội.
出席 Liên quan (cùng chữ) Có mặt, tham dự Nghĩa trừu tượng từ “có chỗ”.
欠席 Đối nghĩa (với 出席) Vắng mặt Trái với 出席; cùng gốc 席.
位置 Khác biệt Vị trí Không bao hàm ý “ghế/chỗ cho người”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 席 (Hán Việt: tịch) — ý niệm “chỗ/ghế/bàn”.
  • Âm On: セキ; Âm Kun: không dùng thông dụng.
  • Gợi nhớ: hình ảnh “một chỗ dưới mái che để ngồi/họp bàn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phục vụ/nhà hàng, nói お席 để lịch sự. Trong công sở, “席を外しております” là cách nói mềm để báo “đang rời bàn làm việc”. Với người cao tuổi/phụ nữ mang thai, cụm “席を譲る” là phép lịch sự quan trọng trong văn hóa Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 電車でお年寄りにを譲った。
    Tôi đã nhường ghế cho người cao tuổi trên tàu.
  • 予約したは窓側です。
    Chỗ đã đặt là cạnh cửa sổ.
  • 会議中、彼はしばらくを外した。
    Trong cuộc họp, anh ấy tạm rời chỗ một lúc.
  • どうぞこちらのへお掛けください。
    Xin mời ngồi ở chỗ này.
  • が空くまで少々お待ちください。
    Xin vui lòng đợi đến khi có chỗ trống.
  • 授業で替えをすることになった。
    Trong giờ học, lớp quyết định đổi chỗ ngồi.
  • 彼は電話を受けるためにを立った。
    Anh ấy đứng dậy rời chỗ để nghe điện thoại.
  • 子どもたちがに着いたら始めましょう。
    Khi bọn trẻ ngồi vào chỗ thì chúng ta bắt đầu nhé.
  • この店は全部で五十あります。
    Quán này tổng cộng có 50 chỗ ngồi.
  • 先にを確保してから注文しよう。
    Hãy giữ chỗ trước rồi mới gọi món.
💡 Giải thích chi tiết về từ 席 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?