座席 [Tọa Tịch]

ざせき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

ghế ngồi

JP: かばん座席ざせきしたいてください。

VI: Hãy để túi dưới ghế ngồi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

座席ざせきもどろう。
Chúng ta hãy quay lại chỗ ngồi.
座席ざせき予約よやくしました。
Tôi đã đặt chỗ ngồi.
かれ座席ざせきからちあがった。
Anh ấy đã đứng dậy từ chỗ ngồi.
座席ざせき全部ぜんぶ予約よやくみです。
Tất cả các chỗ ngồi đã được đặt trước.
座席ざせきをとっておいてください。
Xin hãy giữ chỗ ngồi cho tôi.
座席ざせきをつめていただけませんか。
Làm ơn dịch chỗ ngồi vào trong một chút.
座席ざせきした救命胴衣きゅうめいどういがあります。
Dưới ghế của bạn có áo phao.
座席ざせきゆずってあげたので、あなたは立派りっぱでした。
Bạn đã nhường ghế cho người khác, bạn thật tuyệt.
座席ざせきのベルトをおめください。
Xin hãy thắt dây an toàn của ghế.
座席ざせきのシートベルトをおめください。
Xin hãy thắt dây an toàn trên ghế của bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 座席

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 座席(ざせき)
  • Loại từ: Danh từ
  • Ngữ vực: giao thông, rạp hát, sự kiện; dùng trong thông báo, đặt chỗ
  • Cụm thường gặp: 座席指定/座席番号/優先座席/空席/満席/座席を予約する/座席に着く

2. Ý nghĩa chính

“座席” là chỗ ngồi, ghế ngồi dành cho một người trong phương tiện, hội trường, rạp, lớp học... Thường mang sắc thái trang trọng hơn “席”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 席: từ chung chỉ “chỗ ngồi/vị trí”; đời thường; 座席 thiên về “ghế” cụ thể, văn bản/biển báo.
  • シート: vay mượn tiếng Anh “seat”; dùng nhiều trong ô tô, hàng không.
  • 指定席 vs 自由席: ghế chỉ định (đặt số) và ghế tự do (không số).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu:
    • 座席を予約する/指定する/確保する
    • 座席番号は〜/座席表を確認する
    • 優先座席に席を譲る/座席に着く
  • Ngữ cảnh: thông báo, hệ thống đặt vé, hướng dẫn trên tàu xe, rạp hát.
  • Lưu ý: “空席” (còn ghế trống) và “満席” (hết chỗ) thường xuất hiện cùng “座席”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đồng nghĩa gần Chỗ ngồi, vị trí Thường ngày, bao quát hơn.
シート Liên quan Ghế (seat) Ngữ cảnh xe hơi, hàng không.
指定席 Liên quan Ghế chỉ định Loại cụ thể của 座席.
自由席 Liên quan Ghế tự do Không có số ghế cố định.
満席 Đối nghĩa theo trạng thái Hết chỗ Trạng thái ngược với 空席.
空席 Liên quan Ghế trống Chỉ tình trạng còn ghế.
立見/立席 Đối nghĩa thực tế Đứng xem/đứng Không có chỗ ngồi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 座: “ngồi”; âm On: ザ.
  • 席: “chỗ, ghế”; âm On: セキ.
  • Kết hợp tạo nghĩa trực tiếp “chỗ ngồi”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đặt vé tàu Nhật, thường gặp “座席指定券” (vé chỉ định ghế) và “自由席”. Khi hỏi đổi ghế, có thể nói “通路側/窓側の座席は空いていますか”. Trong thông báo, “優先座席” dành cho người cần hỗ trợ – nên dùng cách nói lịch sự khi nhường ghế.

8. Câu ví dụ

  • 座席を予約したいのですが、窓側は空いていますか。
    Tôi muốn đặt chỗ, ghế cạnh cửa sổ còn không?
  • 飛行機の座席を指定した。
    Tôi đã chọn ghế trên máy bay.
  • 座席番号は12Aです。
    Số ghế là 12A.
  • 彼は最前列の座席に座った。
    Anh ấy ngồi hàng ghế đầu.
  • バスの座席がすべて埋まっている。
    Tất cả ghế trên xe buýt đã kín.
  • 劇場の座席表を確認してください。
    Hãy kiểm tra sơ đồ chỗ ngồi của nhà hát.
  • 優先座席では携帯電話の電源をお切りください。
    Xin tắt điện thoại ở khu ghế ưu tiên.
  • ここは指定座席です。自由席ではありません。
    Đây là ghế chỉ định, không phải ghế tự do.
  • 座席の前後間隔が少し狭い。
    Khoảng cách trước sau của ghế hơi hẹp.
  • 通路側の座席をお願いします。
    Xin cho tôi ghế phía lối đi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 座席 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?