1. Thông tin cơ bản
- Từ: 客席
- Cách đọc: きゃくせき
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: ghế khán giả/khách; khu vực chỗ ngồi của khách
- Lĩnh vực: sân khấu, rạp phim, hàng không/đường sắt, nhà hàng
- JLPT (ước chừng): N2–N3
2. Ý nghĩa chính
- Ghế/khu ghế dành cho khán giả, khách trong nhà hát, rạp chiếu, sân vận động, nhà hàng, máy bay, tàu…
- Nhấn mạnh sự đối lập với khu vực biểu diễn/làm việc như 舞台/ステージ, 厨房, 運転席.
3. Phân biệt
- 客席 vs 観客席: 観客席 nhấn vào “ghế của khán giả” xem biểu diễn; 客席 dùng rộng hơn, kể cả nhà hàng.
- 客席 vs 座席: 座席 là “chỗ ngồi” trung tính; 客席 là chỗ ngồi dành cho khách/khán giả.
- 客席 vs 客室: 客室 là “phòng cho khách” (khách sạn, tàu); không phải ghế ngồi.
- 運転席 vs 客席: vận hành xe vs chỗ ngồi hành khách; ghế phụ bên cạnh lái là 助手席 (liên quan).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ: 客席に案内する/座る/戻る, 客席が埋まる, 客席から拍手が起こる.
- Cụm: 客席側 (phía khách), 客席数 (số ghế), 客席エリア, 満席 (kín ghế).
- Ngữ cảnh: nhà hát, rạp, sự kiện, nhà hàng, phương tiện công cộng/đường dài.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 観客席 | Đồng nghĩa hẹp | ghế khán giả | Chủ yếu cho sân khấu, sự kiện. |
| 座席 | Liên quan | chỗ ngồi | Trung tính, không nhấn “khách”. |
| 舞台/ステージ | Đối lập | sân khấu | Khu biểu diễn đối lập với 客席. |
| 運転席 | Đối lập | ghế lái | Khu vận hành, không phải khách. |
| 助手席 | Liên quan | ghế phụ | Ghế hành khách cạnh tài xế. |
| 客室 | Khác biệt | phòng khách | Không phải ghế; không gian phòng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 客(きゃく): khách, người được tiếp đón.
- 席(せき): ghế, chỗ ngồi.
- Hợp nghĩa: 客 + 席 → “chỗ ngồi dành cho khách/khán giả”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tổ chức sự kiện, người Nhật hay nói 客席数 để tính sức chứa, và phân vùng như 前方客席 (khu trước), 後方客席 (khu sau), 中央ブロック. Khi phục vụ nhà hàng, “客席を回る” nghĩa là đi vòng khu ghế khách để quan sát/tiếp khách.
8. Câu ví dụ
- 開演前に客席がほとんど埋まった。
Trước giờ mở màn, ghế khán giả hầu như kín chỗ.
- 係員が客席まで案内します。
Nhân viên sẽ dẫn bạn đến ghế ngồi.
- 俳優は客席に向かって手を振った。
Diễn viên vẫy tay về phía khán giả.
- 客席から大きな拍手が起こった。
Tiếng vỗ tay lớn vang lên từ phía khán giả.
- コメディアンが客席いじりを始めた。
Danh hài bắt đầu tương tác trêu đùa khán giả.
- 飛行機の客席は満席だ。
Ghế hành khách trên máy bay đã đầy.
- 店の客席を増やすためにレイアウトを変えた。
Quán đổi bố cục để tăng số ghế khách.
- 舞台と客席の距離が近い。
Khoảng cách giữa sân khấu và ghế khán giả gần.
- 客席側の照明を落としてください。
Vui lòng giảm đèn phía khu ghế khách.
- 運転席ではなく客席に座ってください。
Hãy ngồi ghế hành khách chứ không phải ghế lái.