機会 [Cơ Hội]

きかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cơ hội; dịp

JP: またの機会きかいにしましょう。

VI: Hãy để dành cho dịp khác.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

機会きかいのがしました。
Tôi đã bỏ lỡ cơ hội.
絶好ぜっこう機会きかいのがした。
Tôi đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời.
トムは機会きかいのがした。
Tom đã bỏ lỡ cơ hội.
べつ機会きかいて。
Hãy đợi cơ hội khác.
機会きかい利用りようすべきだ。
Cơ hội nên được sử dụng.
機会きかいをむだにするな。
Đừng lãng phí cơ hội.
また、つぎ機会きかいにでも。
Hẹn gặp lại vào dịp khác.
べつ機会きかいさそってね。
Lần sau hãy mời tôi.
かれ発言はつげん機会きかいをうかがった。
Anh ấy đã chờ đợi cơ hội để phát biểu.
トムは昇進しょうしん機会きかいのがした。
Tom đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức.

Hán tự

Từ liên quan đến 機会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 機会
  • Cách đọc: きかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Sắc thái: trung tính, dùng rộng rãi trong giao tiếp, kinh doanh, học thuật
  • Lỗi dễ gặp: nhầm với 機械(きかい) “máy móc” (đồng âm khác nghĩa)

2. Ý nghĩa chính

- 機会 là “cơ hội, dịp” – thời điểm/điều kiện thuận lợi để làm việc gì.
- Đi kèm các động từ thường gặp: 機会を得る/つかむ/与える/逃す/逃す, この機会に (nhân dịp này).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 機会 vs 機械: Phát âm giống, nhưng 機会 là “cơ hội”, 機械 là “máy móc”. Viết đúng Kanji để tránh nhầm.
  • 機会 vs チャンス: チャンス mang sắc thái khẩu ngữ, tích cực hơn; 機会 trung tính, trang trọng hơn.
  • 機会 vs きっかけ: きっかけ là “cú hích/duyên cớ khởi đầu”; 機会 là “cơ hội thuận lợi” nói chung.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 機会がある/ない, 良い機会, 機会を伺う, 機会に恵まれる, この機会に〜.
  • Trong xã hội/công việc: 機会均等 (bình đẳng cơ hội), 学びの機会, 就業機会.
  • Thư từ/khiêm nhường: またの機会に (để dịp khác), 貴重な機会 (cơ hội quý báu).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
チャンス Đồng nghĩa cơ hội Khẩu ngữ, sắc thái tích cực.
好機(こうき) Đồng nghĩa trang trọng thời cơ tốt Văn viết, trang trọng.
機会均等 Khái niệm liên quan bình đẳng cơ hội Thuật ngữ xã hội/chính sách.
きっかけ Phân biệt nguyên cớ, cú hích Không phải “cơ hội” theo nghĩa thuận lợi rộng.
機会損失 Liên quan mất cơ hội Thuật ngữ kinh doanh/marketing.
不運(ふうん) Đối nghĩa ngữ cảnh không may Hàm ý “không có dịp/cơ hội”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (キ/はた): cơ, máy; cũng mang nghĩa “thời cơ”.
  • (カイ/あ-う): gặp gỡ, hội họp.
  • Kết hợp: “thời cơ” + “gặp” → 機会 = dịp thuận lợi để “gặp” cơ may.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẹo nhớ: “cơ” trong vừa là “máy” vừa là “thời cơ”, nên cặp 機会 (cơ hội) và 機械 (máy móc) dễ lẫn. Hãy gắn với “gặp gỡ” → cơ hội; còn có “木” và “戈” gợi hình khí cụ → máy móc.

8. Câu ví dụ

  • このセミナーは新しい知識を得る良い機会だ。
    Hội thảo này là cơ hội tốt để tiếp thu kiến thức mới.
  • またの機会にお目にかかりましょう。
    Hẹn gặp anh/chị vào dịp khác.
  • 留学の機会を逃したくない。
    Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội du học.
  • 彼に謝る機会がなかった。
    Tôi đã không có dịp để xin lỗi anh ấy.
  • この機会に不要な物を処分しよう。
    Nhân dịp này hãy dọn bớt đồ không cần thiết.
  • 彼女は面接の機会を与えられた。
    Cô ấy đã được trao cơ hội phỏng vấn.
  • 平等な教育の機会を確保する。
    Đảm bảo cơ hội giáo dục bình đẳng.
  • 新規顧客と接点を持つ機会が増えた。
    Cơ hội tiếp cận khách hàng mới đã tăng.
  • 海外で働く機会に恵まれた。
    Tôi may mắn có cơ hội làm việc ở nước ngoài.
  • 二度とない機会だから全力で挑む。
    Vì là cơ hội không có lần thứ hai nên tôi sẽ hết mình thử sức.
💡 Giải thích chi tiết về từ 機会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?