空き [Không]
明き [Minh]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000
Danh từ chung
khoảng trống
JP: 字と字の間の空きをもっと広くしなさい。
VI: Hãy để khoảng trống giữa các chữ rộng hơn.
Danh từ chung
chỗ trống
JP: うちの会社には空きがない。
VI: Công ty chúng tôi không còn vị trí trống.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thời gian rảnh
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
không sử dụng