時点 [Thời Điểm]
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
thời điểm; dịp
JP: 神様の名前はやっぱりNGだと思うよ~。もう名づけた時点で名前負けなわけじゃん。
VI: Tôi nghĩ rằng không nên đặt tên là "Thần" đâu. Ngay từ khi đặt tên đã thua rồi.
Danh từ chung
thời điểm; dịp
JP: 神様の名前はやっぱりNGだと思うよ~。もう名づけた時点で名前負けなわけじゃん。
VI: Tôi nghĩ rằng không nên đặt tên là "Thần" đâu. Ngay từ khi đặt tên đã thua rồi.
- Thời điểm, mốc thời gian cụ thể trong dòng thời gian. Thường dùng để đóng khung phạm vi hiệu lực của thông tin/đánh giá.
- Công thức hay gặp: 「現時点で〜」(tính đến thời điểm hiện tại), 「この時点では〜」(ở thời điểm này thì...).
- Dùng để tránh tuyệt đối hóa thông tin: thêm “現時点では” nhằm mở đường cho cập nhật sau.
- Kết hợp: 〜の時点で確定する/判断する/締め切る.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 時刻 | Phân biệt gần | Thời khắc (giờ phút) | Đo thời gian chính xác |
| 時期 | Phân biệt gần | Thời kỳ, giai đoạn | Khoảng thời gian |
| 当時 | Liên quan | Hồi đó | Mang sắc thái hồi tưởng |
| 現時点 | Từ ghép liên quan | Thời điểm hiện tại | Cực kỳ thường dùng |
| 締め切り | Liên quan ngữ dụng | Hạn chót | Mốc thời gian áp dụng |
- 時: “thời” (thời gian).
- 点: “điểm” (chấm, mốc).
- Hợp nghĩa: “điểm trên trục thời gian” → thời điểm.
Trong báo cáo, “現時点” giúp diễn đạt thận trọng. Ví dụ, 「現時点では原因は不明だ」 vừa cung cấp trạng thái hiện tại, vừa để ngỏ khả năng cập nhật khi có dữ liệu mới.
Bạn thích bản giải thích này?