1. Thông tin cơ bản
- Từ: 規格
- Cách đọc: きかく
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: tiêu chuẩn, quy cách (chuẩn mực kỹ thuật để sản xuất, đánh giá, tương thích)
- Lĩnh vực: sản xuất, kỹ thuật, tiêu chuẩn hoá, thương mại
- Tổ hợp thường gặp: 国際規格, JIS規格, 規格書, 規格化, 規格外, 規格に適合する/不適合
2. Ý nghĩa chính
- “Quy cách/tiêu chuẩn” do tổ chức ban hành để thống nhất kích thước, tính năng, phương pháp thử, an toàn…
- Dùng để đảm bảo chất lượng, tính tương thích và trao đổi thương mại.
3. Phân biệt
- 規格: tiêu chuẩn kỹ thuật/đặc tính chuẩn hoá (JIS, ISO…).
- 基準: chuẩn mực để đánh giá/quyết định (khung rộng hơn).
- 標準: tiêu chuẩn/chuẩn mực nói chung; có thể gần “規格” nhưng rộng hơn về xã hội-ngôn ngữ.
- 仕様(しよう): bản đặc tả, mô tả chi tiết sản phẩm/hệ thống (spec); có thể dựa trên 規格.
- 規定: điều khoản/quy định nội bộ; khác với tiêu chuẩn kỹ thuật.
- 企画(きかく): lập kế hoạch, tạo dự án. Đồng âm khác chữ, khác nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 〜規格に適合する/不適合(phù hợp/không phù hợp tiêu chuẩn ~)
- 新しい規格を策定する/国際規格に準拠する
- 規格外サイズ/規格外品(ngoài quy cách)
- 電気製品の規格統一/安全規格
- 契約・認証文脈: 規格要求事項, 適合性評価
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 基準 | Phân biệt | Tiêu chí, chuẩn mực | Khái niệm rộng để đánh giá |
| 標準 | Phân biệt | Tiêu chuẩn/chuẩn | Rộng; trong kỹ thuật có thể tương đương |
| 仕様 | Liên quan | Đặc tả kỹ thuật | Mô tả cụ thể dựa trên 規格 |
| JIS/ISO | Liên quan | Chuẩn JIS/ISO | Tổ chức tiêu chuẩn |
| 規格外 | Liên quan | Ngoài quy cách | Không đáp ứng tiêu chuẩn đặt ra |
| 独自仕様 | Đối chiếu | Đặc tả riêng | Không theo tiêu chuẩn chung |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 規: quy tắc, thước đo (bộ 見/夫 biến thể). Ý nghĩa: đặt quy định.
- 格: khuôn phép, hạng bậc/khung (bộ 木/各). Ý nghĩa: khung/khuôn chuẩn.
- Ghép nghĩa: 規(quy tắc)+ 格(khuôn mẫu)→ quy cách/tiêu chuẩn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, “規格” giúp tránh phụ thuộc nhà cung cấp: khi các bên cùng theo một chuẩn, sản phẩm tương thích và dễ thay thế. Cụm “規格に準拠する” thường dùng hơn “規格を満たす” trong văn bản trang trọng.
8. Câu ví dụ
- この部品はJIS規格に適合している。
Linh kiện này phù hợp với tiêu chuẩn JIS.
- 国際規格に準拠した設計に切り替える。
Chuyển sang thiết kế tuân theo tiêu chuẩn quốc tế.
- サイズが規格外のため追加費用が発生します。
Do kích thước ngoài quy cách nên phát sinh chi phí bổ sung.
- 新しい安全規格を策定する必要がある。
Cần xây dựng tiêu chuẩn an toàn mới.
- 電源プラグの規格が国によって異なる。
Tiêu chuẩn phích cắm điện khác nhau giữa các nước.
- この材料は食品規格を満たしていない。
Vật liệu này không đáp ứng quy cách thực phẩm.
- 製品の規格書を最新版に更新した。
Đã cập nhật bản đặc tả tiêu chuẩn của sản phẩm lên phiên bản mới nhất.
- 互換性を確保するには規格の統一が不可欠だ。
Để đảm bảo tương thích, việc thống nhất tiêu chuẩn là không thể thiếu.
- 顧客は規格準拠の証明書を求めている。
Khách hàng yêu cầu chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn.
- 市場では規格競争が起きやすい。
Trên thị trường dễ xảy ra cạnh tranh về tiêu chuẩn.