規格 [Quy Cách]

きかく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

tiêu chuẩn

Hán tự

Từ liên quan đến 規格

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 規格
  • Cách đọc: きかく
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: tiêu chuẩn, quy cách (chuẩn mực kỹ thuật để sản xuất, đánh giá, tương thích)
  • Lĩnh vực: sản xuất, kỹ thuật, tiêu chuẩn hoá, thương mại
  • Tổ hợp thường gặp: 国際規格, JIS規格, 規格書, 規格化, 規格外, 規格に適合する/不適合

2. Ý nghĩa chính

- “Quy cách/tiêu chuẩn” do tổ chức ban hành để thống nhất kích thước, tính năng, phương pháp thử, an toàn…
- Dùng để đảm bảo chất lượng, tính tương thích và trao đổi thương mại.

3. Phân biệt

  • 規格: tiêu chuẩn kỹ thuật/đặc tính chuẩn hoá (JIS, ISO…).
  • 基準: chuẩn mực để đánh giá/quyết định (khung rộng hơn).
  • 標準: tiêu chuẩn/chuẩn mực nói chung; có thể gần “規格” nhưng rộng hơn về xã hội-ngôn ngữ.
  • 仕様(しよう): bản đặc tả, mô tả chi tiết sản phẩm/hệ thống (spec); có thể dựa trên 規格.
  • 規定: điều khoản/quy định nội bộ; khác với tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • 企画(きかく): lập kế hoạch, tạo dự án. Đồng âm khác chữ, khác nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 〜規格に適合する/不適合(phù hợp/không phù hợp tiêu chuẩn ~)
  • 新しい規格を策定する/国際規格に準拠する
  • 規格外サイズ/規格外品(ngoài quy cách)
  • 電気製品の規格統一/安全規格
  • 契約・認証文脈: 規格要求事項, 適合性評価

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
基準Phân biệtTiêu chí, chuẩn mựcKhái niệm rộng để đánh giá
標準Phân biệtTiêu chuẩn/chuẩnRộng; trong kỹ thuật có thể tương đương
仕様Liên quanĐặc tả kỹ thuậtMô tả cụ thể dựa trên 規格
JIS/ISOLiên quanChuẩn JIS/ISOTổ chức tiêu chuẩn
規格外Liên quanNgoài quy cáchKhông đáp ứng tiêu chuẩn đặt ra
独自仕様Đối chiếuĐặc tả riêngKhông theo tiêu chuẩn chung

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 規: quy tắc, thước đo (bộ 見/夫 biến thể). Ý nghĩa: đặt quy định.
  • 格: khuôn phép, hạng bậc/khung (bộ 木/各). Ý nghĩa: khung/khuôn chuẩn.
  • Ghép nghĩa: 規(quy tắc)+ 格(khuôn mẫu)→ quy cách/tiêu chuẩn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, “規格” giúp tránh phụ thuộc nhà cung cấp: khi các bên cùng theo một chuẩn, sản phẩm tương thích và dễ thay thế. Cụm “規格に準拠する” thường dùng hơn “規格を満たす” trong văn bản trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • この部品はJIS規格に適合している。
    Linh kiện này phù hợp với tiêu chuẩn JIS.
  • 国際規格に準拠した設計に切り替える。
    Chuyển sang thiết kế tuân theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • サイズが規格外のため追加費用が発生します。
    Do kích thước ngoài quy cách nên phát sinh chi phí bổ sung.
  • 新しい安全規格を策定する必要がある。
    Cần xây dựng tiêu chuẩn an toàn mới.
  • 電源プラグの規格が国によって異なる。
    Tiêu chuẩn phích cắm điện khác nhau giữa các nước.
  • この材料は食品規格を満たしていない。
    Vật liệu này không đáp ứng quy cách thực phẩm.
  • 製品の規格書を最新版に更新した。
    Đã cập nhật bản đặc tả tiêu chuẩn của sản phẩm lên phiên bản mới nhất.
  • 互換性を確保するには規格の統一が不可欠だ。
    Để đảm bảo tương thích, việc thống nhất tiêu chuẩn là không thể thiếu.
  • 顧客は規格準拠の証明書を求めている。
    Khách hàng yêu cầu chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn.
  • 市場では規格競争が起きやすい。
    Trên thị trường dễ xảy ra cạnh tranh về tiêu chuẩn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 規格 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?