Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法式
[Pháp Thức]
ほうしき
🔊
Danh từ chung
quy tắc; nghi lễ
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
式
Thức
phong cách; nghi thức
Từ liên quan đến 法式
ルール
quy tắc
レギュレーション
quy định
会則
かいそく
quy định hội; quy định câu lạc bộ; hiến pháp
典則
てんそく
quy định
原則
げんそく
nguyên tắc
定まり
さだまり
quy tắc; phong tục; yên bình
定め
さだめ
luật; quy định; quyết định; sắp xếp
定規
じょうぎ
thước kẻ
律
りつ
luật (đặc biệt là bộ luật hình sự cổ đại Đông Á); quy định
戒律
かいりつ
giới luật
掟
おきて
luật; quy định; quy tắc
方則
ほうそく
luật; quy tắc
本則
ほんそく
quy tắc; quy định gốc
条令
じょうれい
quy định; quy tắc
格
かく
địa vị; vị trí
正規
せいき
chính quy; bình thường; chính thức; hợp pháp
決まり
きまり
quy tắc; quy định
決り
きまり
quy tắc; quy định
法
のり
quy tắc; luật lệ
法令
ほうれい
đạo luật; luật; quy định
法例
ほうれい
quy tắc áp dụng luật
法則
ほうそく
luật; quy tắc
法度
はっと
cấm; điều cấm kỵ
準則
じゅんそく
quy định; tiêu chuẩn
矩則
くそく
tiêu chuẩn; quy tắc
規制
きせい
quy định; kiểm soát
規則
きそく
quy tắc; quy định
規定
きてい
quy định; quy tắc
規律
きりつ
kỷ luật; trật tự
規格
きかく
tiêu chuẩn
規準
きじゅん
tiêu chuẩn; chuẩn mực
規矩
きく
tiêu chuẩn
規程
きてい
quy định nội bộ
Xem thêm