法則 [Pháp Tắc]

方則 [Phương Tắc]

ほうそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

luật; quy tắc

JP: あらゆるものは自然しぜん法則ほうそくけている。

VI: Mọi thứ đều tuân theo luật tự nhiên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自然しぜん法則ほうそくにはさからえない。
Không thể chống lại các định luật tự nhiên.
われわれは自然しぜん法則ほうそくしたがう。
Chúng ta tuân theo các định luật tự nhiên.
ニュートンは引力いんりょく法則ほうそく確立かくりつした。
Newton đã thiết lập định luật vạn vật hấp dẫn.
その法則ほうそくはこの場合ばあいてはまらない。
Quy luật đó không áp dụng cho trường hợp này.
あらゆるもの自然しぜん法則ほうそくしたがう。
Mọi vật đều tuân theo các định luật tự nhiên.
すべての自然しぜん法則ほうそくただしいわけではない。
Không phải tất cả các định luật tự nhiên đều đúng.
今日きょうはオームの法則ほうそくかんする実験じっけんおこないます。
Hôm nay chúng tôi sẽ tiến hành thí nghiệm liên quan đến định luật Ohm.
その科学かがくしゃ法則ほうそく発見はっけんした。
Nhà khoa học đó đã khám phá ra một định luật.
いいかえれえれば、教育きょういく知能ちのう自然しぜん法則ほうそくおしむことである。
Nói cách khác, giáo dục là việc dạy cho trí tuệ hiểu các định luật tự nhiên.
我々われわれ頭脳ずのうでさえ、すべ物理ぶつり法則ほうそくしたがっている。
Ngay cả bộ não của chúng ta cũng tuân theo các định luật vật lý.

Hán tự

Từ liên quan đến 法則

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 法則ほうそく
  • Loại từ: danh từ
  • Ý khái quát: quy luật, định luật (tự nhiên, khoa học, kinh tế, hiện tượng)
  • Dùng rộng rãi trong khoa học tự nhiên, xã hội, toán, thói quen/kinh nghiệm

2. Ý nghĩa chính

- Quy luật/định luật: mối quan hệ ổn định, có tính lặp lại giữa các hiện tượng, có thể diễn đạt bằng công thức/nguyên tắc.
- Có thể là 科学的法則 (định luật khoa học) hoặc 経験則 (quy tắc kinh nghiệm).

3. Phân biệt

  • 法則: quy luật nói chung, bao gồm cả định luật tự nhiên và quy tắc kinh nghiệm.
  • 規則(きそく)/ルール: quy định do con người đặt ra (nội quy).
  • 定理(ていり): định lý (toán học), được chứng minh trong hệ tiên đề.
  • 原理(げんり): nguyên lý, cơ sở vận hành căn bản.
  • 公理(こうり): tiên đề (toán/lôgic), điều chấp nhận không cần chứng minh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: N の 法則 (物理の法則, 自然の法則, 需要と供給の法則).
  • Từ mở rộng: 経験則 (quy tắc kinh nghiệm), 法則性 (tính quy luật), 万有引力の法則, ケプラーの法則.
  • Dùng trong thuyết minh, báo cáo, bài giảng; văn phong nghiêm túc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
規則/ルール Đối chiếu Quy định, nội quy Do con người đặt ra
定理 Liên quan Định lý Toán học, cần chứng minh
原理 Liên quan Nguyên lý Cơ sở nền tảng, khái quát
経験則 Đồng nghĩa hẹp Quy tắc kinh nghiệm Dựa trên tích lũy thực tiễn
偶然 Đối nghĩa ngữ cảnh Ngẫu nhiên Trái với tính quy luật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ホウ): pháp, luật, phương pháp.
  • (ソク): tắc, quy tắc, chuẩn mực.
  • Kết hợp cho nghĩa “quy tắc/pháp tắc chi phối hiện tượng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật, “法則” thường đi cùng tên người/khái niệm (ニュートンの法則). Trong đời thường, có thể dùng 〜の法則 để nói vui về quy luật cảm nhận (例: 雨の日に限って電車が遅れる法則). Tuy nhiên, đừng nhầm với 規則 vốn là điều lệ do tổ chức đặt ra.

8. Câu ví dụ

  • 万有引力の法則は自然界の基本だ。
    Định luật vạn vật hấp dẫn là nền tảng của tự nhiên.
  • 市場には需要と供給の法則が働く。
    Trên thị trường, quy luật cung cầu vận hành.
  • データに法則性が見られる。
    Thấy có tính quy luật trong dữ liệu.
  • 経験から得た法則は時に例外もある。
    Quy tắc rút ra từ kinh nghiệm đôi khi cũng có ngoại lệ.
  • この現象は熱力学の法則で説明できる。
    Hiện tượng này có thể giải thích bằng các định luật nhiệt động học.
  • ケプラーの法則は惑星の運動を示す。
    Các định luật Kepler mô tả chuyển động của các hành tinh.
  • 犯罪発生には一定の法則性があるという。
    Người ta nói tội phạm xảy ra có tính quy luật nhất định.
  • 偶然ではなく、何らかの法則があるはずだ。
    Không phải ngẫu nhiên, hẳn có một quy luật nào đó.
  • 行動経済学は人の非合理に潜む法則を探る。
    Kinh tế học hành vi khám phá các quy luật ẩn trong sự phi lý của con người.
  • このパターンは単純な法則で生成されている。
    Mẫu này được tạo ra bởi một quy luật đơn giản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 法則 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?