1. Thông tin cơ bản
- Từ: 法則(ほうそく)
- Loại từ: danh từ
- Ý khái quát: quy luật, định luật (tự nhiên, khoa học, kinh tế, hiện tượng)
- Dùng rộng rãi trong khoa học tự nhiên, xã hội, toán, thói quen/kinh nghiệm
2. Ý nghĩa chính
- Quy luật/định luật: mối quan hệ ổn định, có tính lặp lại giữa các hiện tượng, có thể diễn đạt bằng công thức/nguyên tắc.
- Có thể là 科学的法則 (định luật khoa học) hoặc 経験則 (quy tắc kinh nghiệm).
3. Phân biệt
- 法則: quy luật nói chung, bao gồm cả định luật tự nhiên và quy tắc kinh nghiệm.
- 規則(きそく)/ルール: quy định do con người đặt ra (nội quy).
- 定理(ていり): định lý (toán học), được chứng minh trong hệ tiên đề.
- 原理(げんり): nguyên lý, cơ sở vận hành căn bản.
- 公理(こうり): tiên đề (toán/lôgic), điều chấp nhận không cần chứng minh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: N の 法則 (物理の法則, 自然の法則, 需要と供給の法則).
- Từ mở rộng: 経験則 (quy tắc kinh nghiệm), 法則性 (tính quy luật), 万有引力の法則, ケプラーの法則.
- Dùng trong thuyết minh, báo cáo, bài giảng; văn phong nghiêm túc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 規則/ルール |
Đối chiếu |
Quy định, nội quy |
Do con người đặt ra |
| 定理 |
Liên quan |
Định lý |
Toán học, cần chứng minh |
| 原理 |
Liên quan |
Nguyên lý |
Cơ sở nền tảng, khái quát |
| 経験則 |
Đồng nghĩa hẹp |
Quy tắc kinh nghiệm |
Dựa trên tích lũy thực tiễn |
| 偶然 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Ngẫu nhiên |
Trái với tính quy luật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 法(ホウ): pháp, luật, phương pháp.
- 則(ソク): tắc, quy tắc, chuẩn mực.
- Kết hợp cho nghĩa “quy tắc/pháp tắc chi phối hiện tượng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật, “法則” thường đi cùng tên người/khái niệm (ニュートンの法則). Trong đời thường, có thể dùng 〜の法則 để nói vui về quy luật cảm nhận (例: 雨の日に限って電車が遅れる法則). Tuy nhiên, đừng nhầm với 規則 vốn là điều lệ do tổ chức đặt ra.
8. Câu ví dụ
- 万有引力の法則は自然界の基本だ。
Định luật vạn vật hấp dẫn là nền tảng của tự nhiên.
- 市場には需要と供給の法則が働く。
Trên thị trường, quy luật cung cầu vận hành.
- データに法則性が見られる。
Thấy có tính quy luật trong dữ liệu.
- 経験から得た法則は時に例外もある。
Quy tắc rút ra từ kinh nghiệm đôi khi cũng có ngoại lệ.
- この現象は熱力学の法則で説明できる。
Hiện tượng này có thể giải thích bằng các định luật nhiệt động học.
- ケプラーの法則は惑星の運動を示す。
Các định luật Kepler mô tả chuyển động của các hành tinh.
- 犯罪発生には一定の法則性があるという。
Người ta nói tội phạm xảy ra có tính quy luật nhất định.
- 偶然ではなく、何らかの法則があるはずだ。
Không phải ngẫu nhiên, hẳn có một quy luật nào đó.
- 行動経済学は人の非合理に潜む法則を探る。
Kinh tế học hành vi khám phá các quy luật ẩn trong sự phi lý của con người.
- このパターンは単純な法則で生成されている。
Mẫu này được tạo ra bởi một quy luật đơn giản.