1. Thông tin cơ bản
- Từ: 法令
- Cách đọc: ほうれい
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Pháp luật, hành chính, tuân thủ (compliance)
- Trình độ gợi ý: N1
- Cấu trúc: 法(pháp, luật/phương pháp)+ 令(lệnh, mệnh lệnh)
2. Ý nghĩa chính
法令 là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở cấp trung ương, thường bao gồm 法律 (luật do Quốc hội ban hành) và các loại 命令 (政令, 省令/府令...). Trong nhiều văn cảnh, 条例 (nghị định địa phương) không được tính vào “法令” và sẽ được nêu riêng như “法令等(法令・条例・規則…)”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 法令 vs 法律: 法律 là “luật” (đạo luật). 法令 là khái niệm rộng hơn, gồm cả luật và lệnh (政令/省令…).
- 法令 vs 条例: 条例 là văn bản do chính quyền địa phương ban hành; thường không nằm trong “法令” theo nghĩa hẹp.
- 法令 vs 規則/規程/規約: Các quy định nội bộ/quy chế/điều lệ của tổ chức; bậc thấp hơn, phạm vi áp dụng hẹp hơn.
- 法令 vs 法規: 法規 là cách gọi chung “quy phạm pháp luật”; phạm vi dùng linh hoạt tùy ngữ cảnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 法令遵守(tuân thủ pháp luật), 法令違反(vi phạm pháp luật), 法令に基づく(dựa trên pháp luật), 法令で定める(quy định bởi pháp luật), 関係法令(các pháp luật liên quan).
- Văn phong: trang trọng, pháp lý – hành chính, hợp đồng, quy trình nghiệp vụ.
- Lưu ý: Khi viết tài liệu, nếu cần bao trùm cả 条例/告示/通達… nên dùng “法令等”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 法律 |
Thành phần |
Luật |
Do Quốc hội ban hành |
| 命令 |
Thành phần |
Lệnh (quy định dưới luật) |
政令, 省令/府令, 規則... |
| 政令 |
Thành phần |
Sắc lệnh Chính phủ |
Lệnh do Nội các ban hành |
| 省令/府令 |
Thành phần |
Thông tư bộ/Phủ |
Lệnh do bộ ngành ban hành |
| 条例 |
Liên quan |
Nghị định địa phương |
Thường tách khỏi “法令” |
| 規則/規程 |
Liên quan |
Quy tắc/quy chế |
Cấp dưới, nội bộ tổ chức |
| コンプライアンス |
Liên quan |
Tuân thủ |
Khái niệm quản trị doanh nghiệp |
| 違法 |
Đối nghĩa |
Trái pháp luật |
Trái với 法令に適合 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 法: Bộ 氵 (thủy) + 去; nghĩa gốc “pháp, phép, phương pháp”. Âm On: ほう; Kun: のり (cổ).
- 令: Hình thanh; nghĩa “mệnh lệnh, chỉ thị, khiến”. Âm On: れい; Kun: なし (thường không dùng).
- Ghép nghĩa: “luật” + “lệnh” → hệ thống văn bản quy phạm (luật và lệnh).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tài liệu Nhật, gặp “法令に基づき/に則り/の定めにより”, hiểu rằng hành vi/quy trình phải tuân theo khuôn khổ pháp lý hiện hành. Trong doanh nghiệp, cụm “法令遵守” là trụ cột của compliance. Ghi nhớ: 法律(luật)⊂ 法令(luật + lệnh); 条例 (địa phương) thường được nêu riêng.
8. Câu ví dụ
- 企業は法令を遵守しなければならない。
Doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật.
- この手続きは法令に基づいて行われる。
Thủ tục này được thực hiện dựa trên pháp luật.
- 法令違反が発覚した。
Phát hiện hành vi vi phạm pháp luật.
- 法令で定められている基準に適合する。
Phù hợp với tiêu chuẩn được quy định bởi pháp luật.
- 年内に関連法令が改正された。
Các pháp luật liên quan đã được sửa đổi trong năm.
- 自治体の条例は国家の法令に反してはならない。
Điều lệ địa phương không được trái với pháp luật quốc gia.
- 施工は関係法令を確認のうえ実施する。
Thi công được tiến hành sau khi kiểm tra các pháp luật liên quan.
- 海外事業では現地の法令に従う必要がある。
Kinh doanh ở nước ngoài cần tuân theo pháp luật sở tại.
- 新入社員向けに法令教育を実施した。
Đã triển khai đào tạo về pháp luật cho nhân viên mới.
- 詳しくは最新の法令集を参照してください。
Vui lòng tham khảo tuyển tập pháp luật mới nhất để biết chi tiết.