法制 [Pháp Chế]

ほうせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

pháp luật; luật pháp

Hán tự

Từ liên quan đến 法制

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 法制(ほうせい)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: hệ thống pháp luật; khuôn khổ pháp lý; pháp chế
  • Phạm vi dùng: chính trị – pháp luật, chính sách công, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

1) Hệ thống pháp luật: toàn bộ luật lệ/quy định cấu thành khuôn khổ pháp lý của một quốc gia/lĩnh vực. Ví dụ: 労働法制(pháp chế lao động), 安全保障法制(pháp chế an ninh)。

2) Quá trình/hoạt động định hình pháp luật: xây dựng, cải cách, sắp xếp luật lệ. Ví dụ: 法制の整備、法制化(luật hóa)。

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 法律: đơn lẻ “luật” (văn bản). 法制 là “hệ thống/khuôn khổ” tổng thể.
  • 法制度: gần nghĩa với 法制, nhấn mạnh “thiết chế”. Nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau.
  • 立法: hoạt động lập pháp cụ thể (soạn thảo, thông qua). 法制 bao trùm rộng hơn, gồm cả cấu trúc hiện hành.
  • 規制: quy chế/kiểm soát; chỉ là một phần của 法制.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh ngữ ghép: 個人情報保護法制, 環境法制, 税制と法制の調整。
  • Động từ đi kèm: 法制を整備する(hoàn thiện pháp chế), 法制化する(luật hóa), 法制上の課題(vấn đề về mặt pháp chế).
  • Văn phong: trang trọng, chính sách – học thuật – báo chí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
法制度 Đồng nghĩa gần thiết chế pháp luật Nhấn mạnh cấu trúc/hệ thống; thường thay thế được cho 法制.
法律 Liên quan luật (văn bản) Thành phần của 法制.
立法 Liên quan/Phân biệt lập pháp Quy trình làm luật; phạm vi hẹp hơn 法制.
規制 Liên quan quy chế, điều tiết Một công cụ trong pháp chế.
慣行 Tương phản tập quán Không phải quy phạm pháp lý chính thức.
ガバナンス Liên quan quản trị Khung quản trị có phần giao với pháp chế.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 法(ホウ): pháp, luật; quy phạm.
  • 制(セイ): chế, quy định; thiết lập, khống chế.
  • Kết hợp: 法制 = “chế độ/khung về pháp luật” → khuôn khổ/hệ thống pháp lý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức, cụm như 「〜法制の見直し」 hàm ý không chỉ sửa một đạo luật mà có thể là cả gói chính sách, văn bản hướng dẫn và cơ chế thực thi. Vì vậy, hiểu đúng 法制 giúp bạn thấy bức tranh tổng thể, không chỉ một điều luật đơn lẻ.

8. Câu ví dụ

  • 個人情報保護法制の強化が求められている。
    Đang cần tăng cường pháp chế bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • 環境法制を整備して排出量を削減する。
    Hoàn thiện pháp chế môi trường để giảm phát thải.
  • 新しい技術に対応する法制が追いついていない。
    Pháp chế chưa theo kịp các công nghệ mới.
  • 労働法制の見直しが議論されている。
    Đang bàn luận về việc rà soát lại pháp chế lao động.
  • 安全保障法制に関する国会審議が続いている。
    Quốc hội tiếp tục thảo luận về pháp chế an ninh.
  • 法制の簡素化は企業にとって重要だ。
    Đơn giản hóa pháp chế thuế là quan trọng với doanh nghiệp.
  • 国際法制の枠組みの中で協力する。
    Hợp tác trong khuôn khổ pháp chế quốc tế.
  • データ流通法制の整備が急がれる。
    Cần khẩn trương hoàn thiện pháp chế lưu thông dữ liệu.
  • 今回の判決は消費者法制に影響を与える。
    Bản án lần này tác động tới pháp chế bảo vệ người tiêu dùng.
  • 地方自治に関する法制を理解する。
    Hiểu về pháp chế liên quan đến tự trị địa phương.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_v5a310de0rrkndlibnp5c97jea, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 法制 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?