規則 [Quy Tắc]

きそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

quy tắc; quy định

JP: この規則きそくはあなたにもてはまる。

VI: Quy tắc này cũng áp dụng cho bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

規則きそくさからうな。
Đừng chống lại quy định.
交通こうつう規則きそくまもるべきだ。
Nên tuân thủ luật giao thông.
交通こうつう規則きそくまもるべきです。
Bạn nên tuân thủ luật giao thông.
これがあたらしい規則きそくなの?
Đây là quy định mới à?
かれらは規則きそくらない。
Họ không biết quy tắc.
規則きそくまもられるべきだ。
Quy định nên được tuân thủ.
この規則きそくてはまらない。
Quy tắc này không áp dụng được.
トムは規則きそくらない。
Tom không biết các quy tắc.
きみ規則きそくやぶった。
Bạn đã phá vỡ quy tắc.
規則きそくまもらなければならない。
Quy định phải được tuân thủ.

Hán tự

Từ liên quan đến 規則

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 規則
  • Cách đọc: きそく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: quy tắc, điều lệ, nội quy
  • Cụm thường gặp: 規則を守る/破る/定める/改正する;就業規則;校則;規則正しい(生活)

2. Ý nghĩa chính

  • Quy tắc/điều lệ do tổ chức, luật hoặc nhóm đặt ra để mọi người tuân theo (学校の規則, 社内規則).
  • Tính quy tắc xuất hiện qua cụm 規則正しい: đều đặn, nề nếp (規則正しい生活).

3. Phân biệt

  • 規則 vs ルール: ルール thân mật, rộng, dùng cả trong trò chơi/thói quen nhóm; 規則 trang trọng, mang tính “nội quy/điều lệ”.
  • 規則 vs 規定: 規定 là các “điều khoản/quy định cụ thể” trong văn bản; 規則 là hệ thống quy tắc tổng thể.
  • 規則 vs 規約: 規約 là “điều khoản thỏa thuận” giữa các bên (hội viên, dịch vụ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng: 規則を守る/破る/従う/定める/改正する;〜に違反する;就業規則・校則・安全規則.
  • Ngữ cảnh: Nhà trường, công ty, pháp chế nội bộ, kỹ thuật an toàn.
  • Sắc thái: Trang trọng, có ràng buộc; 規則違反 gợi cảm giác vi phạm chính thức.
  • Cụm cố định: 規則正しい生活(sinh hoạt điều độ, đúng giờ giấc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ルール Gần nghĩa Luật lệ, quy tắc Thân mật, dùng rộng rãi.
規定 Liên quan Quy định (điều khoản) Tính văn bản, chi tiết.
規約 Liên quan Điều khoản, quy ước Thỏa thuận giữa các bên.
条例 Liên quan Điều lệ địa phương Do địa phương ban hành.
無秩序 Đối nghĩa Vô trật tự Trạng thái không có quy tắc.
例外 Liên quan Ngoại lệ Không phải đối nghĩa, nhưng trái với “tuân thủ toàn bộ”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 規: khuôn phép, tiêu chuẩn.
  • 則: phép tắc, quy tắc.
  • Hợp nghĩa: “khuôn phép để làm theo”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói về văn hóa tuân thủ, người Nhật rất coi trọng 規則 và dùng nhiều collocation cố định như 規則を守る/違反する. Ngoài phạm vi điều lệ, 規則正しい là cụm rất tự nhiên khi khen lối sống điều độ.

8. Câu ví dụ

  • この会社の規則をよく読んでください。
    Hãy đọc kỹ nội quy của công ty này.
  • 学校の規則守るのは当然だ。
    Việc tuân thủ nội quy trường là điều hiển nhiên.
  • 彼は寮の規則破って罰を受けた。
    Anh ấy vi phạm nội quy ký túc và bị phạt.
  • 新しい安全規則が昨日定められた
    Quy tắc an toàn mới đã được ban hành hôm qua.
  • 就業規則は社員ポータルで確認できます。
    Có thể xem nội quy lao động trên cổng nhân viên.
  • この研究室は衛生規則が厳しい。
    Phòng thí nghiệm này có quy định vệ sinh nghiêm ngặt.
  • 規則違反すると利用停止になります。
    Nếu vi phạm quy tắc, bạn sẽ bị dừng sử dụng.
  • 祖父は規則正しい生活を続けている。
    Ông tôi duy trì lối sinh hoạt đều đặn.
  • 部活の規則について新入生に説明した。
    Đã giải thích quy tắc của câu lạc bộ cho tân sinh.
  • この施設では撮影禁止の規則があります。
    Ở cơ sở này có quy định cấm chụp ảnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 規則 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?