1. Thông tin cơ bản
- Từ: 目安
- Cách đọc: めやす
- Loại từ: Danh từ
- Trình độ tham khảo: N2
- Sắc thái: trung tính; nghĩa “chuẩn ước lượng, mốc tham khảo”
- Cụm thường gặp: Nを目安に, Nを目安として, 一日の目安, 予算の目安
2. Ý nghĩa chính
- Chuẩn/mốc tham khảo để ước lượng thời gian, số lượng, mức độ: 三十分を目安に歩く (đi bộ khoảng 30 phút làm mốc).
- Không mang tính bắt buộc tuyệt đối; chỉ là chỉ dẫn ước chừng.
3. Phân biệt
- 目安 vs 目標: 目標 là “mục tiêu” để đạt; 目安 là “mốc tham khảo”, linh hoạt.
- 目安 vs 基準: 基準 là “chuẩn mực” chính thức; 目安 chỉ là gợi ý/ước lượng.
- 目安 vs 指標: 指標 là chỉ số đo lường định lượng; 目安 rộng và mềm hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 数量・時間+を目安に/として V; N の目安 (mốc của N).
- Ngữ cảnh: hướng dẫn sử dụng, y tế/dinh dưỡng, quản lý dự án, đời sống hằng ngày.
- Lưu ý: vì chỉ là tham khảo, thường đi kèm khoảng, xấp xỉ (約, だいたい, ~程度).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 目標 |
Đối chiếu |
mục tiêu |
Điểm đích cần đạt, có cam kết |
| 基準 |
Đối chiếu |
tiêu chuẩn |
Tính chính thức, ràng buộc |
| 指標 |
Liên quan |
chỉ số |
Dùng trong phân tích, thống kê |
| 見当 |
Gần nghĩa |
ước lượng, phỏng đoán |
Khẩu ngữ hơn, cảm tính |
| ガイドライン |
Gần nghĩa |
hướng dẫn |
Mượn tiếng Anh; tính quy phạm nhẹ |
| 行き当たりばったり |
Đối nghĩa khuynh hướng |
tùy hứng, không kế hoạch |
Trái với có “mốc tham khảo” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 目: “mắt, mục” → ẩn dụ “điểm nhìn, mốc”
- 安: “an, yên; rẻ” → trong hợp ngữ cổ chỉ “ước lượng vừa phải”
- Ghép nghĩa: “điểm nhìn để yên tâm ước lượng” → mốc/chuẩn tham khảo.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết hướng dẫn, dùng 〜を目安に giúp người đọc linh hoạt tùy bối cảnh. Trong giao tiếp, nó giảm áp lực “phải đạt”, tạo cảm giác khuyến nghị thay vì mệnh lệnh. Vì thế rất hợp trong sản phẩm, y tế, giáo dục.
8. Câu ví dụ
- 一日三十分の運動を目安にしてください。
Hãy lấy 30 phút vận động mỗi ngày làm mốc tham khảo.
- 塩は小さじ一杯を目安に加えます。
Thêm muối khoảng một muỗng cà phê làm chuẩn.
- 納期は来週末を目安としています。
Thời hạn giao dự kiến vào cuối tuần tới.
- 体重の一割を目安に荷物を減らそう。
Giảm hành lý xuống khoảng 10% trọng lượng cơ thể.
- 初期費用は二十万円を目安に考えてください。
Hãy dự trù chi phí ban đầu khoảng 200 nghìn yên.
- 一章につき二十分を目安に読んでください。
Hãy đọc mỗi chương khoảng 20 phút.
- この薬は一日二回を目安に服用します。
Thuốc này uống mỗi ngày khoảng hai lần.
- 英単語は一日五十個を目安に覚える。
Ghi nhớ khoảng 50 từ tiếng Anh mỗi ngày.
- 合格ラインは七割を目安にしてください。
Lấy 70% làm ngưỡng tham khảo để đậu.
- 会議は一時間半を目安に終了します。
Cuộc họp dự kiến kết thúc trong khoảng 1 tiếng rưỡi.