1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原点
- Cách đọc: げんてん
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Toán học; ẩn dụ trong đời sống
2. Ý nghĩa chính
- Điểm gốc (0,0) trong hệ trục; - nguyên điểm/cội nguồn (ẩn dụ).
3. Phân biệt
- 原点 vs 起点/出発点: 原点 nhấn “gốc rễ”.
- 原点 vs 初心: 原点 là điểm/phạm trù; 初心 là tâm thế người.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 原点に戻る/立ち返る/回帰; 原点を通る直線; 原点対称.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại | Nghĩa | Ghi chú |
| 起点 / 出発点 | Gần nghĩa | điểm bắt đầu | Trung tính |
| 原点回帰 | Liên quan | trở về nguyên điểm | Thành ngữ |
| 初心 | Liên quan | sơ tâm | Tâm thế |
| 終点 / 到達点 | Đối nghĩa | điểm cuối / đạt tới | Trái nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 原: gốc; 点: điểm → 原点: điểm gốc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thảo luận chiến lược, 「原点に戻る」 ngụ ý rà soát sứ mệnh và giá trị gốc, không chỉ “làm lại từ đầu”.
8. Câu ví dụ
- 関数は原点で微分可能だ。
Hàm số khả vi tại điểm gốc.
- この直線は原点を通過する。
Đường thẳng này đi qua gốc tọa độ.
- 迷ったら原点に戻ろう。
Nếu lạc hướng, hãy trở về nguyên điểm.
- 私の料理の原点は母の味だ。
Nguyên điểm ẩm thực của tôi là hương vị của mẹ.
- ブランドが原点回帰を図っている。
Thương hiệu đang hướng tới trở về nguyên điểm.
- 研究の原点は小さな疑問だった。
Nguyên điểm của nghiên cứu là một thắc mắc nhỏ.
- 図形は原点対称である。
Hình này đối xứng qua gốc.
- 初心という原点を忘れない。
Không quên nguyên điểm là sơ tâm.
- 座標系の原点をOと置く。
Đặt O làm điểm gốc của hệ tọa độ.
- 計画を原点から見直す。
Xem xét lại kế hoạch từ nguyên điểm.