原点 [Nguyên Điểm]

げんてん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

điểm khởi đầu

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

gốc tọa độ

Danh từ chung

điểm chuẩn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原点げんてん中心ちゅうしんとする半径はんけい2のえんと,直線ちょくせん y = x − 1 の交点こうてんもとめよ。
Tìm giao điểm của đường tròn tâm tại gốc tọa độ bán kính 2 và đường thẳng y = x − 1.

Hán tự

Từ liên quan đến 原点

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原点
  • Cách đọc: げんてん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Toán học; ẩn dụ trong đời sống

2. Ý nghĩa chính

- Điểm gốc (0,0) trong hệ trục; - nguyên điểm/cội nguồn (ẩn dụ).

3. Phân biệt

  • 原点 vs 起点/出発点: 原点 nhấn “gốc rễ”.
  • 原点 vs 初心: 原点 là điểm/phạm trù; 初心 là tâm thế người.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 原点に戻る/立ち返る/回帰; 原点を通る直線; 原点対称.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoạiNghĩaGhi chú
起点 / 出発点Gần nghĩađiểm bắt đầuTrung tính
原点回帰Liên quantrở về nguyên điểmThành ngữ
初心Liên quansơ tâmTâm thế
終点 / 到達点Đối nghĩađiểm cuối / đạt tớiTrái nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 原: gốc; 点: điểm → 原点: điểm gốc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thảo luận chiến lược, 「原点に戻る」 ngụ ý rà soát sứ mệnh và giá trị gốc, không chỉ “làm lại từ đầu”.

8. Câu ví dụ

  • 関数は原点で微分可能だ。
    Hàm số khả vi tại điểm gốc.
  • この直線は原点を通過する。
    Đường thẳng này đi qua gốc tọa độ.
  • 迷ったら原点に戻ろう。
    Nếu lạc hướng, hãy trở về nguyên điểm.
  • 私の料理の原点は母の味だ。
    Nguyên điểm ẩm thực của tôi là hương vị của mẹ.
  • ブランドが原点回帰を図っている。
    Thương hiệu đang hướng tới trở về nguyên điểm.
  • 研究の原点は小さな疑問だった。
    Nguyên điểm của nghiên cứu là một thắc mắc nhỏ.
  • 図形は原点対称である。
    Hình này đối xứng qua gốc.
  • 初心という原点を忘れない。
    Không quên nguyên điểm là sơ tâm.
  • 座標系の原点をOと置く。
    Đặt O làm điểm gốc của hệ tọa độ.
  • 計画を原点から見直す。
    Xem xét lại kế hoạch từ nguyên điểm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原点 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?