Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
始点
[Thí Điểm]
してん
🔊
Danh từ chung
điểm khởi đầu
Hán tự
始
Thí
bắt đầu
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Từ liên quan đến 始点
出発点
しゅっぱつてん
điểm khởi hành; điểm xuất phát
原点
げんてん
điểm khởi đầu
起点
きてん
điểm xuất phát