1. Thông tin cơ bản
- Từ: 監査
- Cách đọc: かんさ
- Loại từ: danh từ; する-động từ(監査する)
- Lĩnh vực tiêu biểu: kế toán, pháp lý, quản trị, chất lượng, CNTT
- Độ trang trọng: cao, dùng trong văn bản và ngữ cảnh chuyên môn
- Ví dụ kết hợp thường gặp: 会計監査・内部監査・品質監査・IT監査・監査法人・監査委員会・監査役・監査報告書
2. Ý nghĩa chính
- Kiểm toán/kiểm tra giám sát: Hoạt động độc lập để đánh giá tính đúng đắn, tuân thủ của báo cáo, quy trình, hệ thống. Ví dụ: 会計監査(kiểm toán tài chính), 内部監査.
- Đánh giá tuân thủ, rủi ro: Xem xét hệ thống quản trị, kiểm soát nội bộ, rủi ro vận hành. Ví dụ: IT監査・コンプライアンス監査.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 監査 vs 審査: 審査 là “thẩm định/duyệt xét” để quyết định đạt/không (ví dụ: hồ sơ, đề án). 監査 nhấn mạnh giám sát độc lập dựa trên chuẩn mực để đưa ra ý kiến.
- 監査 vs 検査: 検査 là “kiểm tra” tình trạng/khuyết lỗi của sản phẩm, thiết bị; 監査 thiên về hệ thống, quy trình, báo cáo.
- 監査 vs 監視: 監視 là “giám sát liên tục”; 監査 là hoạt động định kỳ/đột xuất có kế hoạch, tiêu chí, bằng chứng.
- 監査 vs 税務調査: 税務調査 là “thanh tra thuế” do cơ quan thuế thực hiện. 監査 thường do bên thứ ba/đơn vị nội bộ thực hiện.
- 監査役: là chức danh (kiểm soát viên doanh nghiệp), không phải hoạt động 監査.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp:
- 〜を監査する/監査を行う: tiến hành kiểm toán/giám sát
- 〜の監査を受ける: chịu/được kiểm toán
- 会計監査・内部監査・品質監査・IT監査: các loại hình
- 監査報告書・監査計画・監査手続・監査証拠: thuật ngữ đi kèm
- Ngữ cảnh: tài chính kế toán, quản trị chất lượng, an toàn thông tin, tuân thủ pháp lý.
- Lưu ý: trong hội thoại đời thường, có thể nói “チェック” khi chỉ kiểm tra đơn giản; 監査 mang sắc thái chính thức, chuẩn mực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 審査 | Gần nghĩa | Thẩm định, duyệt xét | Quyết định đạt/không; không nhất thiết độc lập như 監査 |
| 検査 | Liên quan | Kiểm tra (vật/sức khỏe) | Thiên về kỹ thuật, hiện trạng, phẩm chất |
| 監視 | Liên quan | Giám sát | Liên tục, thời gian thực |
| 監督 | Liên quan | Giám đốc/giám sát | Chức năng quản trị, không đồng nhất với kiểm toán |
| 税務調査 | Phân biệt | Thanh tra thuế | Do cơ quan thuế thực hiện |
| 内部統制 | Liên quan | Kiểm soát nội bộ | Đối tượng của 監査 |
| 未監査 | Đối nghĩa gần | Chưa kiểm toán | Trạng thái báo cáo |
| 放任 | Đối nghĩa khái niệm | Buông lỏng, mặc kệ | Trái với tinh thần giám sát |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 監(カン): giám, trông coi; bộ phận nghĩa “quan sát từ trên”.
- 査(サ): tra, điều tra; thành phần chỉ hành vi “xem xét”.
- Ghép nghĩa: 監(giám sát)+ 査(điều tra)→ “giám sát và điều tra/đánh giá”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch và dùng 監査, hãy chú ý mức độ “độc lập” và “chuẩn mực”. Một cuộc kiểm tra nội bộ đơn giản có thể chỉ là チェック hay 検査, nhưng khi có kế hoạch, tiêu chí, bằng chứng và báo cáo chính thức thì mới tương ứng với 監査. Trong doanh nghiệp Nhật, các cụm như 内部監査, 監査役, 監査委員会 phản ánh cơ chế quản trị công ty, nên dùng đúng thuật ngữ sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
8. Câu ví dụ
- 当社は外部監査を受けて、財務報告の信頼性を高めた。
Công ty chúng tôi đã trải qua kiểm toán bên ngoài để nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính.
- 内部監査部が全支店の業務プロセスを点検した。
Bộ phận kiểm toán nội bộ đã rà soát quy trình nghiệp vụ của tất cả chi nhánh.
- 会計監査の結果、いくつかの不備が指摘された。
Kết quả kiểm toán tài chính cho thấy một số thiếu sót.
- 品質監査に備えて、手順書を見直しておこう。
Hãy rà soát lại quy trình để chuẩn bị cho kiểm toán chất lượng.
- 彼は監査法人で三年間経験を積んだ。
Anh ấy đã tích lũy ba năm kinh nghiệm tại công ty kiểm toán.
- 監査計画を作成し、リスクに基づいて手続きを設計する。
Lập kế hoạch kiểm toán và thiết kế thủ tục dựa trên rủi ro.
- 取締役会は監査委員会からの報告を受けた。
Hội đồng quản trị đã nhận báo cáo từ Ủy ban kiểm toán.
- IT監査ではアクセス権限の管理が重要だ。
Trong kiểm toán CNTT, quản lý quyền truy cập là rất quan trọng.
- 来週はグループ会社の監査を実施する予定だ。
Tuần sau dự kiến sẽ tiến hành kiểm toán các công ty trong tập đoàn.
- 十分な監査証拠を得られず、結論が限定的になった。
Do không thu thập đủ bằng chứng kiểm toán, kết luận trở nên có giới hạn.