Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
考試
[Khảo Thí]
こうし
🔊
Danh từ chung
bài kiểm tra; kỳ thi
Hán tự
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
試
Thí
thử; kiểm tra
Từ liên quan đến 考試
テスト
bài kiểm tra
考査
こうさ
kiểm tra; xem xét; bài kiểm tra; bài thi
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
審査
しんさ
xét duyệt; kiểm tra
検定
けんてい
chứng nhận chính thức; phê duyệt chính thức; kiểm tra; xác minh
検査
けんさ
kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán
監査
かんさ
kiểm tra; kiểm toán; phán xét
試問
しもん
phỏng vấn; kiểm tra
鑑査
かんさ
kiểm tra; kiểm toán; phán xét
Xem thêm