1. Thông tin cơ bản
- Từ: 試験
- Cách đọc: しけん
- Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 試験する(ít dùng, thường dùng 行う/受ける)
- Nghĩa khái quát: kỳ thi; bài kiểm tra; thử nghiệm
2. Ý nghĩa chính
試験 gồm hai mảng: (1) thi/kiểm tra năng lực (入学試験, 期末試験); (2) thử nghiệm kỹ thuật/vận hành (耐久試験, 試験運転).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- テスト: khẩu ngữ, bao quát “bài kiểm tra”; học đường dùng nhiều.
- 検査: kiểm tra y khoa/kiểm định (血液検査, 安全検査).
- 実験: thí nghiệm khoa học có giả thuyết, khác thử nghiệm vận hành.
- 受験: hành vi đi thi (受験する), thường cho thi tuyển.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu học đường: 試験を受ける/受けさせる/実施する, 試験に合格/不合格/落ちる, 筆記/口述/実技試験, 模擬試験.
- Kỹ thuật: 耐久試験, 動作試験, 試験運転, 臨床試験.
- Lưu ý: nói “試験する” không tự nhiên bằng “試験を行う/実施する”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| テスト | đồng nghĩa | bài kiểm tra | khẩu ngữ, phổ biến |
| 検査 | liên quan | kiểm tra (y tế/kỹ thuật) | khác phạm vi |
| 実験 | liên quan | thí nghiệm | khoa học |
| 受験 | liên quan | đi thi, dự thi | thi tuyển |
| 試験免除 | đối lập | miễn thi | không cần dự thi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
試 (thử) + 験 (nghiệm). Tổ hợp nghĩa “thử và nghiệm” → thi/thử nghiệm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo kỹ thuật, phân biệt rõ 試験条件・試験方法・試験結果. Trong học tập, ghi “試験範囲” để biết phần ra đề.
8. Câu ví dụ
- 来週、期末試験がある。
Tuần sau có kỳ thi cuối kỳ.
- 入学試験に合格した。
Đã đỗ kỳ thi tuyển sinh.
- 彼は英語の試験で満点を取った。
Anh ấy đạt điểm tuyệt đối trong bài thi tiếng Anh.
- 新製品の耐久試験を行う。
Tiến hành thử nghiệm độ bền cho sản phẩm mới.
- 手術前に各種の試験が必要だ。
Trước phẫu thuật cần nhiều loại kiểm tra/thử nghiệm.
- 模擬試験で弱点を把握する。
Nắm điểm yếu qua thi thử.
- この装置は動作試験に合格した。
Thiết bị này đã qua thử nghiệm vận hành.
- 明日の試験範囲はここまでです。
Phạm vi thi ngày mai đến đây.
- 筆記試験の後に面接があります。
Sau thi viết sẽ có phỏng vấn.
- 薬の臨床試験は第三相に入った。
Thử nghiệm lâm sàng của thuốc đã vào giai đoạn 3.