試験 [Thí Nghiệm]

しけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kỳ thi; kiểm tra

JP: とにかく、試験しけんわってほっとしたよ。

VI: Dù sao, tôi cũng nhẹ nhõm khi kỳ thi đã kết thúc.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thử nghiệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

来週らいしゅう試験しけんだ。
Tuần sau là kỳ thi.
試験しけんはどうだった?
Kỳ thi thế nào?
試験しけんけます。
Tôi sẽ thi.
試験しけんはもうすぐだ。
Kỳ thi sắp tới rồi.
試験しけんにはかったの?
Cậu đã thi đỗ chưa?
試験しけんむずかしくなかった。
Kỳ thi không khó.
試験しけん頑張がんばってね。
Chúc bạn thi thật tốt nhé.
試験しけん上手うまくいった?
Kỳ thi diễn ra thế nào?
試験しけんどうなったの?
Kỳ thi thế nào rồi?
試験しけんって今日きょうだっけ?
Kỳ thi là hôm nay phải không?

Hán tự

Từ liên quan đến 試験

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 試験
  • Cách đọc: しけん
  • Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 試験する(ít dùng, thường dùng 行う/受ける)
  • Nghĩa khái quát: kỳ thi; bài kiểm tra; thử nghiệm

2. Ý nghĩa chính

試験 gồm hai mảng: (1) thi/kiểm tra năng lực (入学試験, 期末試験); (2) thử nghiệm kỹ thuật/vận hành (耐久試験, 試験運転).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • テスト: khẩu ngữ, bao quát “bài kiểm tra”; học đường dùng nhiều.
  • 検査: kiểm tra y khoa/kiểm định (血液検査, 安全検査).
  • 実験: thí nghiệm khoa học có giả thuyết, khác thử nghiệm vận hành.
  • 受験: hành vi đi thi (受験する), thường cho thi tuyển.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu học đường: 試験を受ける/受けさせる/実施する, 試験に合格/不合格/落ちる, 筆記/口述/実技試験, 模擬試験.
  • Kỹ thuật: 耐久試験, 動作試験, 試験運転, 臨床試験.
  • Lưu ý: nói “試験する” không tự nhiên bằng “試験を行う/実施する”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
テストđồng nghĩabài kiểm trakhẩu ngữ, phổ biến
検査liên quankiểm tra (y tế/kỹ thuật)khác phạm vi
実験liên quanthí nghiệmkhoa học
受験liên quanđi thi, dự thithi tuyển
試験免除đối lậpmiễn thikhông cần dự thi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(thử) + (nghiệm). Tổ hợp nghĩa “thử và nghiệm” → thi/thử nghiệm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo kỹ thuật, phân biệt rõ 試験条件・試験方法・試験結果. Trong học tập, ghi “試験範囲” để biết phần ra đề.

8. Câu ví dụ

  • 来週、期末試験がある。
    Tuần sau có kỳ thi cuối kỳ.
  • 入学試験に合格した。
    Đã đỗ kỳ thi tuyển sinh.
  • 彼は英語の試験で満点を取った。
    Anh ấy đạt điểm tuyệt đối trong bài thi tiếng Anh.
  • 新製品の耐久試験を行う。
    Tiến hành thử nghiệm độ bền cho sản phẩm mới.
  • 手術前に各種の試験が必要だ。
    Trước phẫu thuật cần nhiều loại kiểm tra/thử nghiệm.
  • 模擬試験で弱点を把握する。
    Nắm điểm yếu qua thi thử.
  • この装置は動作試験に合格した。
    Thiết bị này đã qua thử nghiệm vận hành.
  • 明日の試験範囲はここまでです。
    Phạm vi thi ngày mai đến đây.
  • 筆記試験の後に面接があります。
    Sau thi viết sẽ có phỏng vấn.
  • 薬の臨床試験は第三相に入った。
    Thử nghiệm lâm sàng của thuốc đã vào giai đoạn 3.
💡 Giải thích chi tiết về từ 試験 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?