1. Thông tin cơ bản
- Từ: 実験
- Cách đọc: じっけん
- Loại từ: Danh từ / する動詞
- Nghĩa khái quát: thí nghiệm, thử nghiệm
- Dùng trong khoa học, giáo dục, R&D, marketing, UX…
2. Ý nghĩa chính
“実験” là thực hiện thử trong điều kiện kiểm soát để kiểm chứng giả thuyết. Cũng dùng rộng hơn cho các thử nghiệm thực tế/quy mô nhỏ nhằm quan sát kết quả.
3. Phân biệt
- 試験: kiểm tra/thi hoặc thử nghiệm tiêu chuẩn (chất lượng, sản phẩm). 実験 nhấn mạnh kiểm chứng giả thuyết.
- 実証: chứng minh bằng thực tế/dữ liệu. 実験 là phương pháp để thực chứng.
- 検証: thẩm tra/kiểm chứng có hệ thống; rộng hơn, không chỉ bằng thí nghiệm.
- 実習: thực hành (đào tạo), khác với thí nghiệm khoa học.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 実験する, 実験を行う, 実験結果, 実験条件, 実験群/対照群, 社会実験, 実験的.
- Ngữ cảnh: bài báo khoa học, phòng lab, chính sách thử nghiệm, tiếp thị A/Bテスト (một dạng 実験).
- Động từ đi kèm: 設計する, 計測する, 再現する, 失敗する, 成功する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 試験 | Liên quan | thi/kiểm tra/thử nghiệm | Tiêu chuẩn, công nghiệp, giáo dục |
| 実証 | Gần nghĩa | chứng minh thực nghiệm | Nhấn mạnh bằng chứng |
| 検証 | Liên quan | kiểm chứng | Quy trình xác nhận |
| 仮説 | Liên quan | giả thuyết | Tiền đề của 実験 |
| 社会実験 | Phái sinh | thí điểm xã hội | Thử nghiệm chính sách/dịch vụ |
| 理論 | Đối lập tương đối | lý thuyết | Đối ứng với thực nghiệm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 実 (thực, thật) + 験 (nghiệm, thử) → “nghiệm thực”.
- Tạo từ: 実験台 (vật/người làm thử), 実験室 (phòng thí nghiệm), 実験的 (mang tính thử nghiệm).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong công nghệ số, A/Bテスト thường được mô tả như “オンライン実験”. Khi viết báo cáo, nên trình bày 「目的→仮説→方法→結果→考察」 để phù hợp văn phong khoa học Nhật.
8. Câu ví dụ
- 新しい触媒の効果を確かめるため実験を行った。
Đã tiến hành thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả chất xúc tác mới.
- 実験結果は仮説を支持した。
Kết quả thí nghiệm ủng hộ giả thuyết.
- 条件を変えて実験を繰り返す。
Thay đổi điều kiện và lặp lại thí nghiệm.
- 人間を実験台にすることは許されない。
Không được phép biến con người thành vật thí nghiệm.
- 都市で交通政策の社会実験が始まった。
Thí điểm xã hội về chính sách giao thông đã bắt đầu ở đô thị.
- 化学実験では安全手順を守りなさい。
Trong thí nghiệm hóa học hãy tuân thủ quy trình an toàn.
- 装置の不具合で実験が中断された。
Thí nghiệm bị gián đoạn do thiết bị trục trặc.
- 高校の理科で楽しい実験をした。
Trong môn khoa học ở cấp ba tôi đã làm thí nghiệm thú vị.
- このアルゴリズムはオンライン実験でも有効だった。
Thuật toán này cũng hiệu quả trong thí nghiệm trực tuyến.
- 予備実験のデータを共有してください。
Hãy chia sẻ dữ liệu thí nghiệm sơ bộ.