検閲 [Kiểm Duyệt]

けんえつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm duyệt

JP:ひゃくはちといえば煩悩ぼんのうかずだ」「おにいちゃんはどんな煩悩ぼんのうがあるの?」「ってもいいが、検閲けんえつ削除さくじょになるぞ」

VI: "Khi nhắc đến số 108, người ta nghĩ đến số lượng phiền não", "Anh trai có những phiền não gì vậy?", "Tôi có thể nói, nhưng nó sẽ bị kiểm duyệt xóa đi đấy".

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm tra; kiểm định

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

検閲けんえつとは:真実しんじつることである。
Kiểm duyệt là việc xóa bỏ sự thật.
最初さいしょにTatoebaを検閲けんえつするくにはどこかな。
Quốc gia nào sẽ là quốc gia đầu tiên kiểm duyệt Tatoeba?

Hán tự

Từ liên quan đến 検閲

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 検閲
  • Cách đọc: けんえつ
  • Loại từ: Danh từ; する-động từ (検閲する)
  • Lĩnh vực: Truyền thông, xuất bản, quản trị nhà nước
  • Sắc thái: Trang trọng; có thể mang tính phê phán khi nói về tự do ngôn luận

2. Ý nghĩa chính

検閲 là “kiểm duyệt” – cơ quan có thẩm quyền xem xét, chặn, sửa nội dung trước hoặc sau khi công bố (sách, báo, phim, internet) dựa trên luật lệ/tiêu chí nhất định.

3. Phân biệt

  • 監視: giám sát (theo dõi), không nhất thiết can thiệp nội dung như 検閲.
  • 審査: thẩm định/xét duyệt để cấp phép/điểm, mang tính đánh giá hơn là kiểm soát tư tưởng.
  • 査閲: duyệt xét tài liệu (thượng cấp kiểm tra), sắc thái hành chính.
  • 自主規制: tự kiểm duyệt (do bên sản xuất tự hạn chế) – khác với 検閲 do nhà nước áp đặt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 出版物が検閲を受ける/当局が検閲を強化する/インターネット検閲
  • Khái niệm pháp lý: 事前検閲(trước khi công bố)と事後検閲(sau khi công bố)。
  • Quan điểm xã hội: 表現の自由と検閲の関係 (tự do biểu đạt và kiểm duyệt).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
監視 Liên quan Giám sát Theo dõi hành vi/luồng thông tin
審査 Gần nghĩa Thẩm định, xét duyệt Đánh giá cấp phép, không nhất thiết kiểm duyệt tư tưởng
査閲 Gần nghĩa Duyệt xét tài liệu Sắc thái hành chính, nội bộ
自主規制 Liên quan Tự kiểm duyệt Do chính đơn vị phát hành thực hiện
表現の自由 Đối nghĩa khái niệm Tự do biểu đạt Giá trị đối lập khi tranh luận về kiểm duyệt

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (けん/しらべる): kiểm, xét, điều tra.
  • (えつ): duyệt, xem xét (có thẩm quyền).
  • Kết hợp nghĩa: “xem xét, duyệt kiểm nội dung theo quyền lực/tiêu chí”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật, phân biệt rõ censorship (検閲) và content moderation (nội dung điều tiết) trên nền tảng số. Ở Nhật, 事前検閲 bị hạn chế bởi Hiến pháp, nhưng cơ chế thẩm định, quy chuẩn ngành và 自主規制 vẫn ảnh hưởng mạnh đến nội dung phát hành.

8. Câu ví dụ

  • 戦時中は新聞が厳しい検閲を受けた。
    Trong thời chiến, báo chí chịu kiểm duyệt nghiêm ngặt.
  • 当局はネット上の表現に対する検閲を強化した。
    Nhà chức trách đã tăng cường kiểm duyệt các phát ngôn trên mạng.
  • この映画は内容の一部が検閲で削除された。
    Một phần nội dung của bộ phim này bị cắt bỏ do kiểm duyệt.
  • 出版物の検閲は表現の自由と衝突しやすい。
    Kiểm duyệt xuất bản dễ xung đột với tự do biểu đạt.
  • 事前検閲の可否を巡って議論が続いている。
    Tranh luận về việc có cho phép kiểm duyệt trước hay không vẫn tiếp diễn.
  • 彼は検閲を避けるために表現を工夫した。
    Anh ấy đã khéo léo diễn đạt để tránh kiểm duyệt.
  • 政府は安全保障を理由に検閲を正当化した。
    Chính phủ biện minh kiểm duyệt vì lý do an ninh.
  • 出版社は検閲基準に従って修正を行った。
    Nhà xuất bản đã chỉnh sửa theo tiêu chuẩn kiểm duyệt.
  • 海外では同作品が検閲なしで公開された。
    Ở nước ngoài, cùng tác phẩm ấy được công chiếu không kiểm duyệt.
  • 過度な検閲は創作活動を萎縮させる。
    Kiểm duyệt quá mức làm co cụm hoạt động sáng tác.
💡 Giải thích chi tiết về từ 検閲 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?