1. Thông tin cơ bản
- Từ: 検閲
- Cách đọc: けんえつ
- Loại từ: Danh từ; する-động từ (検閲する)
- Lĩnh vực: Truyền thông, xuất bản, quản trị nhà nước
- Sắc thái: Trang trọng; có thể mang tính phê phán khi nói về tự do ngôn luận
2. Ý nghĩa chính
検閲 là “kiểm duyệt” – cơ quan có thẩm quyền xem xét, chặn, sửa nội dung trước hoặc sau khi công bố (sách, báo, phim, internet) dựa trên luật lệ/tiêu chí nhất định.
3. Phân biệt
- 監視: giám sát (theo dõi), không nhất thiết can thiệp nội dung như 検閲.
- 審査: thẩm định/xét duyệt để cấp phép/điểm, mang tính đánh giá hơn là kiểm soát tư tưởng.
- 査閲: duyệt xét tài liệu (thượng cấp kiểm tra), sắc thái hành chính.
- 自主規制: tự kiểm duyệt (do bên sản xuất tự hạn chế) – khác với 検閲 do nhà nước áp đặt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 出版物が検閲を受ける/当局が検閲を強化する/インターネット検閲。
- Khái niệm pháp lý: 事前検閲(trước khi công bố)と事後検閲(sau khi công bố)。
- Quan điểm xã hội: 表現の自由と検閲の関係 (tự do biểu đạt và kiểm duyệt).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 監視 |
Liên quan |
Giám sát |
Theo dõi hành vi/luồng thông tin |
| 審査 |
Gần nghĩa |
Thẩm định, xét duyệt |
Đánh giá cấp phép, không nhất thiết kiểm duyệt tư tưởng |
| 査閲 |
Gần nghĩa |
Duyệt xét tài liệu |
Sắc thái hành chính, nội bộ |
| 自主規制 |
Liên quan |
Tự kiểm duyệt |
Do chính đơn vị phát hành thực hiện |
| 表現の自由 |
Đối nghĩa khái niệm |
Tự do biểu đạt |
Giá trị đối lập khi tranh luận về kiểm duyệt |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 検 (けん/しらべる): kiểm, xét, điều tra.
- 閲 (えつ): duyệt, xem xét (có thẩm quyền).
- Kết hợp nghĩa: “xem xét, duyệt kiểm nội dung theo quyền lực/tiêu chí”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật, phân biệt rõ censorship (検閲) và content moderation (nội dung điều tiết) trên nền tảng số. Ở Nhật, 事前検閲 bị hạn chế bởi Hiến pháp, nhưng cơ chế thẩm định, quy chuẩn ngành và 自主規制 vẫn ảnh hưởng mạnh đến nội dung phát hành.
8. Câu ví dụ
- 戦時中は新聞が厳しい検閲を受けた。
Trong thời chiến, báo chí chịu kiểm duyệt nghiêm ngặt.
- 当局はネット上の表現に対する検閲を強化した。
Nhà chức trách đã tăng cường kiểm duyệt các phát ngôn trên mạng.
- この映画は内容の一部が検閲で削除された。
Một phần nội dung của bộ phim này bị cắt bỏ do kiểm duyệt.
- 出版物の検閲は表現の自由と衝突しやすい。
Kiểm duyệt xuất bản dễ xung đột với tự do biểu đạt.
- 事前検閲の可否を巡って議論が続いている。
Tranh luận về việc có cho phép kiểm duyệt trước hay không vẫn tiếp diễn.
- 彼は検閲を避けるために表現を工夫した。
Anh ấy đã khéo léo diễn đạt để tránh kiểm duyệt.
- 政府は安全保障を理由に検閲を正当化した。
Chính phủ biện minh kiểm duyệt vì lý do an ninh.
- 出版社は検閲基準に従って修正を行った。
Nhà xuất bản đã chỉnh sửa theo tiêu chuẩn kiểm duyệt.
- 海外では同作品が検閲なしで公開された。
Ở nước ngoài, cùng tác phẩm ấy được công chiếu không kiểm duyệt.
- 過度な検閲は創作活動を萎縮させる。
Kiểm duyệt quá mức làm co cụm hoạt động sáng tác.