試算 [Thí Toán]

しさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tính toán thử

Hán tự

Từ liên quan đến 試算

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 試算
  • Cách đọc: しさん
  • Từ loại: Danh từ / する-動詞
  • Nghĩa khái quát: tính thử, ước tính, thử tính toán (đặc biệt trong tài chính/kế toán)
  • Sắc thái: trang trọng, kỹ thuật (báo cáo, kinh tế, dự án)
  • JLPT: khoảng N2–N1 (thuật ngữ)

2. Ý nghĩa chính

試算 là việc tính toán thử để ước lượng chi phí, lợi nhuận, tác động, v.v., trước khi có số liệu cuối cùng. Khác với tính toán chính thức, 試算 thường dựa trên giả định/mô hình.

3. Phân biệt

  • 試算 vs 概算: 概算 = “ước tính đại khái” (độ chính xác thấp hơn). 試算 có cơ sở, mô hình rõ hơn.
  • 試算 vs 見積もり: 見積もり là “báo giá/ước tính” dùng trong giao dịch; 試算 thiên về phép tính nội bộ, phân tích.
  • 試算 vs 計算: 計算 là “tính toán” nói chung; 試算 nhấn vào tính “thử nghiệm/giả định”.
  • 試算表: “bảng cân đối thử” trong kế toán, là danh từ ghép chuyên ngành liên quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng dạng danh từ: コストの試算, 影響試算, 需要試算.
  • Dùng dạng động từ: 費用を試算する, 税額を試算する, 効果を試算する.
  • Ngữ cảnh: báo cáo dự án, ngân sách, chính sách công, phân tích dữ liệu, kế toán quản trị.
  • Thường đi với kết quả/điều kiện: 〜との前提で試算する (thử tính với giả định ~), 〜という試算が出た.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
概算 Gần nghĩa ước tính đại khái Độ chính xác thấp hơn 試算.
見積もり Gần nghĩa báo giá, ước tính Ngữ cảnh kinh doanh, giao dịch.
計算 Từ liên quan tính toán Khái quát, không nhất thiết “thử”.
試算表 Thuật ngữ liên quan bảng cân đối thử Kế toán tài chính.
推計 Gần nghĩa (thống kê) ước lượng Thiên về thống kê/dân số.
確定値 Đối lập giá trị xác định Trái ngược với kết quả ước tính/thử tính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : thử, thí nghiệm.
  • : tính toán, số học. → 試算: “tính thử”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, nêu rõ giả định đi kèm 試算 (tỷ giá, lạm phát, quy mô) để người đọc hiểu phạm vi áp dụng. Một mẹo là trình bày low/base/high case nhằm bao quát độ bất định của 試算.

8. Câu ví dụ

  • 初期費用の試算を提出してください。
    Vui lòng nộp ước tính chi phí ban đầu.
  • 需要を試算するためにモデルを作成した。
    Để thử tính nhu cầu, chúng tôi đã tạo mô hình.
  • 増税による影響試算が公表された。
    Ước tính tác động do tăng thuế đã được công bố.
  • 三つのシナリオで売上を試算した。
    Đã thử tính doanh thu theo ba kịch bản.
  • この試算にはいくつかの前提がある。
    Ước tính này có một số giả định.
  • 為替レートを固定してコストを試算する。
    Cố định tỷ giá rồi thử tính chi phí.
  • 来期の人件費試算を更新した。
    Đã cập nhật ước tính chi phí nhân sự kỳ tới.
  • 補助金なしの場合も試算しておいてください。
    Hãy thử tính cả trường hợp không có trợ cấp.
  • 回収期間を試算すると五年になる。
    Khi thử tính thời gian thu hồi, kết quả là 5 năm.
  • この数字は仮の試算に過ぎない。
    Những con số này chỉ là ước tính tạm thời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 試算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?