引照 [Dẫn Chiếu]
いんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tham khảo; trích dẫn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tham khảo; trích dẫn