参酌 [Tam Chước]
さんしゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
so sánh và chọn lọc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
so sánh và chọn lọc