考慮 [Khảo Lự]

こうりょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xem xét; cân nhắc

JP: かれらに同行どうこうしようかと考慮こうりょちゅうです。

VI: Tôi đang cân nhắc việc đi cùng họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すべてを考慮こうりょれました。
Tôi đã xem xét mọi thứ.
考慮こうりょいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã xem xét.
彼女かのじょ病気びょうき考慮こうりょれるべきだ。
Cần phải xem xét đến bệnh tình của cô ấy.
彼女かのじょ病気びょうき考慮こうりょすべきだ。
Bạn nên cân nhắc đến bệnh của cô ấy.
彼女かのじょ年齢ねんれい考慮こうりょれるべきです。
Chúng ta nên xem xét đến tuổi tác của cô ấy.
そのもう考慮こうりょあたいする。
Lời đề nghị đó đáng để xem xét.
その問題もんだい考慮こうりょあたいしない。
Vấn đề này không đáng để xem xét.
それは慎重しんちょう考慮こうりょようする。
Điều đó đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng.
インフレを考慮こうりょした数値すうちです。
Đây là con số đã tính đến lạm phát.
かれ提案ていあん考慮こうりょあたいする。
Đề xuất của anh ấy đáng được xem xét.

Hán tự

Từ liên quan đến 考慮

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 考慮
  • Cách đọc: こうりょ
  • Từ loại: Danh từ; động từ làm: 考慮する
  • Mức độ: Trang trọng – học thuật – hành chính
  • Cấu trúc thường dùng: Nを考慮する/Nを考慮に入れる/Nを十分に考慮する/Nを総合的に考慮する
  • Lĩnh vực: Quy hoạch, chính sách, pháp lý, kinh doanh, nghiên cứu

2. Ý nghĩa chính

考慮 là “xem xét, cân nhắc, tính đến” các yếu tố có liên quan khi ra quyết định. Thường nhấn mạnh sự thận trọng, bao quát và có hệ thống.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 検討: xem xét, bàn thảo phương án (mang tính nghiên cứu/đánh giá khả thi). 考慮 thiên về “tính đến” yếu tố tác động.
  • 配慮: quan tâm, lưu ý (thường hướng tới con người, cảm xúc). 考慮 trung tính, thiên về lý tính.
  • 勘案: cân nhắc tổng hợp (rất trang trọng, văn bản nhà nước). Gần với 総合的に考慮.
  • 考慮に入れる vs 考慮する: Cả hai đều đúng; 考慮に入れる nhấn mạnh hành vi “đưa vào diện cân nhắc”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu:
    • 状況を考慮する(xem xét tình hình)
    • コストと効果を考慮に入れる(tính đến chi phí và hiệu quả)
    • 安全面を十分に考慮する(cân nhắc đầy đủ khía cạnh an toàn)
    • 諸要因を総合的に考慮する(cân nhắc tổng hợp các yếu tố)
  • Ngữ cảnh: báo cáo, đề án, hợp đồng, chính sách, bài báo khoa học.
  • Đi với yếu tố: リスク/効率/公平性/影響/背景/事情/環境/便宜 など.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
検討 Gần nghĩa xem xét, nghiên cứu Nhấn vào khảo sát phương án
配慮 Liên quan quan tâm, lưu ý (vì người khác) Khía cạnh nhân văn, lễ độ
勘案 Đồng nghĩa trang trọng cân nhắc tổng hợp Dùng nhiều trong văn bản nhà nước
斟酌 Gần nghĩa cân nhắc, chiếu cố Văn phong cổ điển/trang trọng
無視 Đối nghĩa phớt lờ, bỏ qua Không tính đến yếu tố liên quan
独断 Đối nghĩa độc đoán Ra quyết định không cân nhắc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (こう/かんが・える):suy nghĩ, cân nhắc.
  • (りょ):lo liệu, để tâm, cân nhắc thấu đáo (bộ tâm 忄 gợi tính cảm – lý).
  • Kết hợp: “nghĩ và để tâm cân nhắc” → xem xét một cách có suy tính.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật hoặc báo cáo, kết hợp bổ ngữ giúp câu chặt chẽ: 「倫理的観点を十分に考慮する」, 「地域差を考慮に入れた分析」. Tránh lạm dụng như một khẩu hiệu trống; hãy chỉ rõ “yếu tố nào” được đưa vào cân nhắc.

8. Câu ví dụ

  • コストと品質のバランスを考慮する必要がある。
    Cần cân nhắc cân bằng giữa chi phí và chất lượng.
  • 受験生の事情を考慮に入れて締切を延長した。
    Đã gia hạn thời hạn nộp hồ sơ sau khi tính đến hoàn cảnh của thí sinh.
  • 安全性を最優先に考慮してください。
    Hãy xem xét ưu tiên hàng đầu cho tính an toàn.
  • 市場動向を考慮した価格設定が重要だ。
    Định giá có tính đến xu hướng thị trường là điều quan trọng.
  • 多様性に配慮しつつ公平性も考慮する。
    Vừa lưu ý đến đa dạng vừa cân nhắc cả tính công bằng.
  • 背景事情を考慮すれば判断は妥当だ。
    Nếu xét đến bối cảnh thì phán đoán là hợp lý.
  • 気候変動の影響を考慮に入れた計画だ。
    Đây là kế hoạch đã tính đến tác động của biến đổi khí hậu.
  • 全社的なリスクを総合的に考慮する。
    Cân nhắc tổng hợp rủi ro toàn công ty.
  • ユーザーの利便性を十分考慮してUIを設計した。
    Thiết kế UI sau khi cân nhắc đầy đủ tính tiện dụng của người dùng.
  • 結果の解釈にはサンプル偏りを考慮すべきだ。
    Khi diễn giải kết quả cần tính đến sai lệch mẫu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 考慮 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?