Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手心
[Thủ Tâm]
てごころ
🔊
Danh từ chung
sự cân nhắc
Hán tự
手
Thủ
tay
心
Tâm
trái tim; tâm trí
Từ liên quan đến 手心
しん酌
しんしゃく
xem xét; cân nhắc
一考
いっこう
suy nghĩ; cân nhắc
商量
しょうりょう
xem xét; thảo luận
思いやり
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
思い遣り
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
思案
しあん
suy nghĩ cẩn thận; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư; suy nghĩ
振り合い
ふりあい
cân nhắc; so sánh; cân đối
振合い
ふりあい
cân nhắc; so sánh; cân đối
斟酌
しんしゃく
xem xét; cân nhắc
有償
ゆうしょう
có trả phí
検討
けんとう
xem xét; kiểm tra; điều tra; nghiên cứu; phân tích; thảo luận; đánh giá
省察
せいさつ
suy ngẫm; cân nhắc
考察
こうさつ
xem xét; điều tra; nghiên cứu
考慮
こうりょ
xem xét; cân nhắc
顧慮
こりょ
quan tâm; lo lắng; xem xét
Xem thêm