顧慮 [Cố Lự]
こりょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan tâm; lo lắng; xem xét
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan tâm; lo lắng; xem xét