気配り [Khí Phối]

きくばり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quan tâm; chú ý

JP: 健康けんこうがいさないように、つね日頃ひごろから、からだたいして様々さまざま気配きくばりをしています。

VI: Để không ảnh hưởng đến sức khỏe, tôi luôn chú ý chăm sóc cơ thể hàng ngày.

Hán tự

Từ liên quan đến 気配り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 気配り
  • Cách đọc: きくばり
  • Loại từ: Danh từ (có thể dùng như tính chất: ~がある/できる); liên quan động từ: 気を配る
  • Nghĩa khái quát: sự chu đáo, tinh ý, để ý quan tâm tới người/điều xung quanh
  • Ngữ vực: giao tiếp thường ngày → lịch sự, đánh giá tích cực về phép xã giao, dịch vụ, tiếp khách
  • Mẫu kết hợp: 気配りができる/細やかな気配り/さりげない気配り/相手に気配りする/安全面への気配り

2. Ý nghĩa chính

  • Quan tâm tinh tế: để ý những chi tiết nhỏ để người khác thấy thoải mái, công việc trôi chảy.
  • Thận trọng đối với hoàn cảnh (an toàn, vệ sinh, thời tiết...), phòng ngừa sự cố.

3. Phân biệt

  • 心配り(こころくばり)/心遣い(こころづかい): rất gần nghĩa; nhấn vào “tấm lòng”. 気配り thiên về hành vi/quan sát tinh tế.
  • 配慮(はいりょ): từ trang trọng, dùng cả văn bản chính thức, chính sách. 気配り thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, dịch vụ.
  • 思いやり: lòng cảm thông; không nhất thiết kèm hành động cụ thể như sắp xếp, chuẩn bị.
  • Lưu ý: “気配りする” dùng được nhưng tự nhiên nhất là “気配りができる/気を配る”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 評価 tích cực: thường khen ai đó “気配りが行き届いている”.
  • Phạm vi: con người (khách hàng, đồng nghiệp), không gian (bàn tiệc, chỗ ngồi), an toàn (火の元, 足元), vệ sinh.
  • Kết hợp tính từ: 細やかな/行き届いた/さりげない/過度な(quá mức, có thể gây khó chịu).
  • Đối tượng: ~に/~への気配り(例:お年寄りへの気配り).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
心配り Đồng nghĩa Sự chu đáo từ tấm lòng Sắc thái ấm áp hơn một chút.
心遣い Đồng nghĩa Sự quan tâm Rất gần nghĩa với 気配り.
配慮 Liên quan Sự cân nhắc Trang trọng, dùng trong văn bản, chính sách.
思いやり Liên quan Lòng cảm thông Thiên về cảm xúc, không nhất thiết là hành vi cụ thể.
気が利く Liên quan Tinh ý Tính chất con người; trái: 気が利かない.
無神経 Đối nghĩa Vô tâm, vô ý tứ Đối lập trực tiếp với 気配り.
ずぼら Đối nghĩa (thái độ) Cẩu thả Khẩu ngữ; chê trách sự thiếu chu đáo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (き): khí, tinh thần, sự chú ý.
  • 配る(くばる): phân phát, để tâm, phân bổ.
  • 気配り là danh hóa dạng liên dụng của 配る (くばり). Cấu trúc ý niệm: “phân bổ sự chú ý” = chu đáo/tinh ý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa Nhật, 気配り thường thể hiện qua điều “nhỏ mà có võ”: rót nước trước khi khách nhấc ly, mở cửa nhẹ cho người sau, sắp khăn giấy đúng chiều... Khi học, bạn có thể luyện bằng cách luôn tự hỏi: “Người đối diện sẽ cần gì ngay sau đây?”.

8. Câu ví dụ

  • 彼女の細やかな気配りに感動した。
    Tôi xúc động trước sự chu đáo tinh tế của cô ấy.
  • お客様への気配りを忘れないでください。
    Xin đừng quên sự quan tâm dành cho khách.
  • 彼は周囲に気配りができる人だ。
    Anh ấy là người biết để ý tới xung quanh.
  • 彼は気配りをして席を譲った。
    Anh ấy chu đáo nhường ghế.
  • 挨拶ひとつにも気配りが表れる。
    Chỉ qua một lời chào cũng thấy sự tinh ý.
  • 彼女は気配り上手だ。
    Cô ấy rất khéo léo trong việc để ý và chăm sóc người khác.
  • 料理の盛り付けにも気配りが行き届いている。
    Ngay cả trình bày món ăn cũng chu đáo đến từng chi tiết.
  • 気配りが足りずに相手を不快にさせてしまった。
    Vì thiếu chu đáo nên tôi đã làm đối phương khó chịu.
  • 店員のさりげない気配りがうれしい。
    Tôi thấy vui vì sự quan tâm tinh tế của nhân viên.
  • まずは安全面への気配りを徹底しよう。
    Trước hết hãy triệt để chú ý đến khía cạnh an toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 気配り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?