関心 [Quan Tâm]

かんしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

quan tâm; hứng thú

JP: わたし美術びじゅつ非常ひじょう関心かんしんいています。

VI: Tôi rất quan tâm đến mỹ thuật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政治せいじ関心かんしんがあるの?
Bạn có quan tâm đến chính trị không?
おじは芸術げいじゅつへの関心かんしんたかい。
Chú tôi rất quan tâm đến nghệ thuật.
政治せいじ関心かんしんがありますか?
Bạn có quan tâm đến chính trị không?
数学すうがくには関心かんしんがなくなっていった。
Sự quan tâm đến toán học đã dần mất đi.
かれものには関心かんしんである。
Anh ấy không quan tâm đến thức ăn.
彼女かのじょ政治せいじには関心かんしんだった。
Cô ấy đã không quan tâm đến chính trị.
それは唯一ゆいいつ関心事かんしんじです。
Đó là mối quan tâm duy nhất.
スポーツに関心かんしんがありますか。
Bạn có hứng thú với thể thao không?
メアリーは政治せいじ関心かんしんがある。
Mary có hứng thú về chính trị.
かれらは政治せいじ関心かんしんだ。
Họ không quan tâm đến chính trị.

Hán tự

Từ liên quan đến 関心

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 関心かんしん
  • Từ loại: Danh từ (名詞)
  • Nghĩa khái quát: sự quan tâm, mối quan tâm; điều khiến ai đó để ý theo nghĩa trí tuệ/xã hội (không hàm ý lo lắng)
  • Mức JLPT tham khảo: N3
  • Sắc thái: trung tính → hơi trang trọng; dùng tự nhiên trong đời sống, báo chí, học thuật, kinh doanh
  • Collocation thường gặp:
    - Nに関心がある関心を持つ関心を寄せる
    - Nへの/Nに対する関心
    - 関心が高い・強い・深い/関心が薄い・低い/関心が高まる
    - 関心を引く・引きつける・集める/関心の的(まと)
    - 反意: 無関心(むかんしん)

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Sự quan tâm/hứng thú đến một lĩnh vực, vấn đề, người hay vật.
    Ví dụ: 環境問題に関心がある (Quan tâm tới vấn đề môi trường)
  • 2) Mối quan tâm của công chúng/xã hội, điều đang thu hút chú ý rộng rãi.
    Ví dụ: この話題は世間の関心を集めている (Chủ đề này đang thu hút mối quan tâm của dư luận)
  • Lưu ý nghĩa: 関心 không mang sắc thái “lo lắng/bất an”. Khi muốn nói “quan ngại” dùng 懸念(けねん) hoặc 心配(しんぱい).

3. Phân biệt

  • 関心 vs 興味(きょうみ):
    - Cả hai đều là “quan tâm/hứng thú”. 興味 thiên về sở thích cá nhân, sắc thái đời thường: 音楽に興味がある.
    - 関心 rộng và trang trọng hơn, hợp với vấn đề xã hội/học thuật/kinh doanh: 社会問題に関心がある. Trong hội thoại đời thường, người Nhật dễ nói 興味がある hơn.
  • 関心 vs 感心(かんしん):
    - Đồng âm khác nghĩa. 感心 là “khâm phục, thán phục” và thường dùng dưới dạng 感心する: 彼の努力に感心した.
    - Không nói “環境問題に感心がある” (sai). Đúng: 環境問題に関心がある.
  • 関心 vs 懸念(けねん):
    - 懸念 là “quan ngại/lo ngại”, sắc thái tiêu cực. 関心 trung tính, không bao hàm lo lắng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản:
    - Nに関心がある/Nに関心を持つ(tự nhiên, phổ biến)
    - Nに関心を寄せる(trang trọng, báo chí, công văn)
    - Nへの/Nに対する関心(dạng danh từ bổ nghĩa: 子どもの読書への関心)
  • Diễn tả mức độ/biến đổi:
    - 関心が高い/強い/深い(mức độ cao)
    - 関心が薄い/低い(mức độ thấp)
    - 関心が高まる(gia tăng)/関心を集める(thu hút)
  • Thành ngữ/điển dụng:
    - 関心の的(まと):tâm điểm quan tâm
    - Kính ngữ trong kinh doanh: ご関心をお寄せいただき、ありがとうございます。
  • Lỗi thường gặp:
    - Dùng を sau chủ đề: “天気を関心がある” (sai) → đúng: 天気に関心がある.
    - Nhầm với 感心(khâm phục) hoặc 懸念(quan ngại).
    - Nói “関心です” (sai) → đúng: 関心がある/関心を持つ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại từNghĩa ngắnGhi chú phân biệt
興味(きょうみ)Danh từHứng thú, sở thíchCá nhân, đời thường hơn 関心.
注目(ちゅうもく)Danh từ/するChú mục, dõi theoTập trung nhìn vào; báo chí hay dùng: 注目を集める.
関心事(かんしんじ)Danh từĐiều/mối quan tâmChỉ bản thân sự việc được quan tâm.
無関心(むかんしん)Tính từ -na / Danh từThờ ơ, dửng dưngĐối nghĩa trực tiếp với 関心.
冷淡(れいたん)Tính từ -naLãnh đạmSắc thái mạnh hơn “vô cảm”.
感心(かんしん)Danh từ/するKhâm phụcĐồng âm khác nghĩa; không phải “quan tâm”.
懸念(けねん)Danh từ/するQuan ngạiHàm ý lo lắng; khác sắc thái với 関心.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (カン/せき・かかる): cửa ải, liên quan, can dự. Gợi nghĩa “nơi cửa ngõ, chỗ kết nối”.
  • (シン/こころ): trái tim, tấm lòng, tâm trí.
  • Ghép nghĩa: (liên hệ/kết nối)+(tâm)→ “tâm trí có liên hệ tới điều gì đó” → mối quan tâm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức và nghiên cứu, bạn sẽ thường thấy mẫu “〜への関心が高まっている/関心を集めている”. Đây là lối diễn đạt khách quan, trung tính, phù hợp khi viết báo cáo, bài luận. Trong giao tiếp đời thường, nói “〜に興味ある/興味がある” nghe tự nhiên hơn; dùng 関心 sẽ hơi trang trọng, nhưng vẫn hoàn toàn chấp nhận được.

Trong kinh doanh/marketing, có các danh từ phái sinh như 関心度 (mức độ quan tâm), 関心領域 (vùng quan tâm), 関心層 (tập khách hàng quan tâm). Khi lịch sự với khách/đối tác, ưu tiên cụm như “ご関心をお寄せいただきありがとうございます” hoặc “この件にご関心がおありでしたら…”. Tránh dùng “関心です” vì không tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 環境問題に関心があります。
    Tôi quan tâm đến các vấn đề môi trường.
  • 彼は教育改革に強い関心を持っている。
    Anh ấy có mối quan tâm mạnh mẽ tới cải cách giáo dục.
  • このニュースは多くの市民の関心を集めた。
    Bản tin này đã thu hút sự quan tâm của nhiều người dân.
  • 子どもの読書への関心を高めるために、学校はイベントを開催した。
    Để tăng sự quan tâm của trẻ em đối với việc đọc sách, nhà trường đã tổ chức sự kiện.
  • 新製品は市場で関心の的になった。
    Sản phẩm mới đã trở thành tâm điểm quan tâm trên thị trường.
  • 近年、健康への関心が高まっている。
    Những năm gần đây, mối quan tâm tới sức khỏe đang tăng lên.
  • 政治に無関心な若者が増えている。
    Số người trẻ thờ ơ với chính trị đang tăng.
  • 本学の研究にご関心をお寄せいただき、ありがとうございます。
    Xin cảm ơn Quý vị đã quan tâm đến nghiên cứu của trường chúng tôi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 関心 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?