興味 [Hưng Vị]

きょうみ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)

JP: あなたははな興味きょうみがありますか。

VI: Bạn có hứng thú với hoa không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

興味きょうみせた。
Tôi đã mất hứng thú.
興味きょうみないわ。
Tôi không hứng thú.
ゴルフへの興味きょうみせた。
Tôi đã mất hứng thú với golf.
天文てんもん興味きょうみある?
Bạn có hứng thú với thiên văn không?
音楽おんがく興味きょうみある?
Bạn có hứng thú với âm nhạc không?
写真しゃしん興味きょうみがあります。
Tôi có hứng thú với nhiếp ảnh.
試合しあい興味きょうみうすれた。
Sự hứng thú với trận đấu đã nhạt dần.
フランス興味きょうみがあります。
Tôi quan tâm đến tiếng Pháp.
全然ぜんぜん興味きょうみがありません。
Tôi hoàn toàn không hứng thú.
トムは興味津々きょうみしんしんだ。
Tom rất hứng thú.

Hán tự

Từ liên quan đến 興味

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 興味
  • Cách đọc: きょうみ
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: hứng thú, quan tâm thích thú tới sự vật/sự việc.
  • Biểu hiện thường gặp: 興味がある/ない, 興味を持つ, 興味を引く, 興味深い, 興味津々, 興味本位

2. Ý nghĩa chính

興味 là cảm giác muốn tìm hiểu, thích thú đối với một chủ đề hay đối tượng. Mạnh hơn 関心 ở sắc thái “thích/đam mê” chứ không chỉ “quan tâm”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 興味 vs 関心: 興味 nhấn vào “thích thú”; 関心 là “mối quan tâm” có thể trung tính, khách quan.
  • 好奇心: tò mò (mong muốn biết điều chưa biết), có thể mang sắc thái trẻ thơ hoặc phù phiếm.
  • 興味深い: tính từ “đầy hứng thú, thú vị”.
  • 興味津々: thành ngữ “hào hứng tột độ, vô cùng thích thú”.
  • 興味本位: làm vì tò mò/hứng thú cá nhân, đôi khi bị chê là thiếu nghiêm túc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nに興味がある興味を持つ興味を示す; 人に興味がない.
  • Diễn tả đối tượng: 歴史に興味がある, 人類学に興味を持つ, 彼の考えに興味を示す.
  • Nâng cấp sắc thái: とても/大いに/強い興味.
  • Giảm sắc thái: あまり興味がない, 全然興味がない.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
関心Phân biệtQuan tâmTrung tính, không nhất thiết “thích”.
好奇心Liên quanTính tò mòMạnh về ham muốn biết điều mới lạ.
興味深いPhái sinhĐầy hứng thúTính từ miêu tả sự vật.
興味津々Thành ngữVô cùng thích thúSắc thái nhấn mạnh.
無関心Đối nghĩaVô tâm, không quan tâmĐối lập trực tiếp.
退屈Đối nghĩa ngữ dụngBuồn chánNgược với cảm giác thấy thú vị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 興: hứng khởi; On: キョウ/コウ.
  • 味: vị, mùi vị; On: ミ; Kun: あじ.
  • Hợp nghĩa: “vị” của sự hứng khởi → cảm giác hứng thú.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong câu tự giới thiệu, nói rõ lĩnh vực bạn có 興味 giúp định hướng hội thoại. Với nghiên cứu, phân biệt “個人的な興味” và “社会的関心” sẽ làm lập luận chặt chẽ hơn.

8. Câu ví dụ

  • 私は歴史に興味があります。
    Tôi có hứng thú với lịch sử.
  • 最近、機械学習に強い興味を持っている。
    Dạo gần đây tôi rất quan tâm thích thú đến học máy.
  • 彼は芸術にはあまり興味がない。
    Anh ấy không mấy hứng thú với nghệ thuật.
  • 子どもの興味を引く工夫が必要だ。
    Cần có cách để thu hút hứng thú của trẻ.
  • この本は初心者にも興味深い内容だ。
    Cuốn sách này có nội dung thú vị ngay cả với người mới bắt đầu.
  • 彼女は心理学に興味を示した。
    Cô ấy bộc lộ sự hứng thú với tâm lý học.
  • 私は人にあまり興味がないタイプだ。
    Tôi là kiểu người không mấy hứng thú với người khác.
  • そのニュースに興味津々だ。
    Tôi vô cùng tò mò hứng thú với bản tin đó.
  • 興味本位で質問しているわけではない。
    Tôi không hỏi chỉ vì tò mò cá nhân.
  • 彼の研究は多くの学生の興味をかき立てた。
    Nghiên cứu của anh ấy đã khơi dậy hứng thú của nhiều sinh viên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 興味 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?