1. Thông tin cơ bản
- Từ: 興味
- Cách đọc: きょうみ
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: hứng thú, quan tâm thích thú tới sự vật/sự việc.
- Biểu hiện thường gặp: 興味がある/ない, 興味を持つ, 興味を引く, 興味深い, 興味津々, 興味本位
2. Ý nghĩa chính
興味 là cảm giác muốn tìm hiểu, thích thú đối với một chủ đề hay đối tượng. Mạnh hơn 関心 ở sắc thái “thích/đam mê” chứ không chỉ “quan tâm”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 興味 vs 関心: 興味 nhấn vào “thích thú”; 関心 là “mối quan tâm” có thể trung tính, khách quan.
- 好奇心: tò mò (mong muốn biết điều chưa biết), có thể mang sắc thái trẻ thơ hoặc phù phiếm.
- 興味深い: tính từ “đầy hứng thú, thú vị”.
- 興味津々: thành ngữ “hào hứng tột độ, vô cùng thích thú”.
- 興味本位: làm vì tò mò/hứng thú cá nhân, đôi khi bị chê là thiếu nghiêm túc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nに興味がある/興味を持つ/興味を示す; 人に興味がない.
- Diễn tả đối tượng: 歴史に興味がある, 人類学に興味を持つ, 彼の考えに興味を示す.
- Nâng cấp sắc thái: とても/大いに/強い興味.
- Giảm sắc thái: あまり興味がない, 全然興味がない.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 関心 | Phân biệt | Quan tâm | Trung tính, không nhất thiết “thích”. |
| 好奇心 | Liên quan | Tính tò mò | Mạnh về ham muốn biết điều mới lạ. |
| 興味深い | Phái sinh | Đầy hứng thú | Tính từ miêu tả sự vật. |
| 興味津々 | Thành ngữ | Vô cùng thích thú | Sắc thái nhấn mạnh. |
| 無関心 | Đối nghĩa | Vô tâm, không quan tâm | Đối lập trực tiếp. |
| 退屈 | Đối nghĩa ngữ dụng | Buồn chán | Ngược với cảm giác thấy thú vị. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 興: hứng khởi; On: キョウ/コウ.
- 味: vị, mùi vị; On: ミ; Kun: あじ.
- Hợp nghĩa: “vị” của sự hứng khởi → cảm giác hứng thú.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong câu tự giới thiệu, nói rõ lĩnh vực bạn có 興味 giúp định hướng hội thoại. Với nghiên cứu, phân biệt “個人的な興味” và “社会的関心” sẽ làm lập luận chặt chẽ hơn.
8. Câu ví dụ
- 私は歴史に興味があります。
Tôi có hứng thú với lịch sử.
- 最近、機械学習に強い興味を持っている。
Dạo gần đây tôi rất quan tâm thích thú đến học máy.
- 彼は芸術にはあまり興味がない。
Anh ấy không mấy hứng thú với nghệ thuật.
- 子どもの興味を引く工夫が必要だ。
Cần có cách để thu hút hứng thú của trẻ.
- この本は初心者にも興味深い内容だ。
Cuốn sách này có nội dung thú vị ngay cả với người mới bắt đầu.
- 彼女は心理学に興味を示した。
Cô ấy bộc lộ sự hứng thú với tâm lý học.
- 私は人にあまり興味がないタイプだ。
Tôi là kiểu người không mấy hứng thú với người khác.
- そのニュースに興味津々だ。
Tôi vô cùng tò mò hứng thú với bản tin đó.
- 興味本位で質問しているわけではない。
Tôi không hỏi chỉ vì tò mò cá nhân.
- 彼の研究は多くの学生の興味をかき立てた。
Nghiên cứu của anh ấy đã khơi dậy hứng thú của nhiều sinh viên.