1. Thông tin cơ bản
- Từ: 関心事
- Cách đọc: かんしんじ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: điều/việc đang được quan tâm; mối bận tâm; vấn đề thu hút sự chú ý
- Ngữ pháp thường gặp: 〜は/が 関心事だ・になる/最大の関心事/公共の関心事/個人的な関心事/関心事にする
- Lĩnh vực dùng: đời sống, chính trị – xã hội, kinh doanh, truyền thông
2. Ý nghĩa chính
Chỉ “vấn đề, chủ đề, sự việc” mà cá nhân hay công chúng đặc biệt quan tâm, để ý. Có thể là mối bận tâm mang tính riêng tư (gia đình, sức khỏe) hoặc mối quan tâm xã hội (kinh tế, môi trường).
3. Phân biệt
- 関心: “sự quan tâm” (trừu tượng). 関心事 là “điều cụ thể” được quan tâm.
- 興味: hứng thú mang sắc thái “thích”; còn 関心事 trung tính, có thể nghiêm túc, không nhất thiết “thích”.
- 心配事: mối lo (tiêu cực). 関心事 không hàm ý tiêu cực.
- 懸案: vấn đề tồn đọng/chưa giải quyết; thường trang trọng hơn 関心事.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kèm tính từ chỉ mức độ: 最大の関心事, 第一の関心事, 主要な関心事.
- Dùng với tập thể/công chúng: 国民の関心事, 社会的関心事, 世界共通の関心事.
- Trong công việc: 経営陣の関心事, 顧客の関心事, プロジェクト上の関心事.
- Phong cách: trung tính–trang trọng; thích hợp trong tin tức, báo cáo, phát biểu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 関心 |
Liên quan (từ gốc) |
sự quan tâm |
Danh từ trừu tượng; 関心事 là đối tượng cụ thể. |
| 興味 |
Gần nghĩa |
hứng thú |
Sắc thái “thích”; ít trang trọng hơn. |
| 懸案 |
Gần nghĩa |
vấn đề tồn đọng |
Văn phong hành chính/chính trị. |
| 心配事 |
Liên quan |
mối lo |
Tiêu cực; khác với tính trung tính của 関心事. |
| 無関心 |
Đối nghĩa |
thờ ơ, không quan tâm |
Trạng thái ngược lại với có 関心事. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 関: liên quan, cửa ải.
- 心: trái tim, tấm lòng; ở đây là “mối quan tâm”.
- 事: sự việc, vấn đề.
- Cấu tạo: 関心 (sự quan tâm) + 事 (sự việc) → “việc được quan tâm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
関心事 hữu ích khi bạn muốn nói về “ưu tiên” của một nhóm người mà không mang cảm xúc quá cá nhân. Trong báo cáo, thay vì nói “人々は〜に興味がある”, dùng “〜は人々の関心事だ” cho sắc thái khách quan, trang trọng hơn.
8. Câu ví dụ
- 国民の最大の関心事は物価の安定だ。
Điều người dân quan tâm nhất là sự ổn định giá cả.
- 環境問題は世界共通の関心事である。
Các vấn đề môi trường là mối quan tâm chung của toàn thế giới.
- プロジェクトの遅延は取引先の関心事になっている。
Việc chậm tiến độ đã trở thành mối bận tâm của đối tác.
- これは個人的な関心事なので、議題から外しましょう。
Vì đây là chuyện cá nhân, hãy đưa ra khỏi chương trình nghị sự.
- 親にとって子どもの健康は第一の関心事だ。
Đối với cha mẹ, sức khỏe của con là mối quan tâm hàng đầu.
- 新制度の運用コストは経営陣の関心事だ。
Chi phí vận hành của chế độ mới là điều ban lãnh đạo quan tâm.
- その俳優の私生活はマスコミの関心事になりがちだ。
Đời tư của diễn viên đó hay trở thành chủ đề được truyền thông chú ý.
- 彼女の関心事はキャリア形成にある。
Mối bận tâm của cô ấy nằm ở việc xây dựng sự nghiệp.
- 教師としての関心事を研究テーマに反映させた。
Tôi đã phản ánh những mối quan tâm của mình với tư cách giáo viên vào đề tài nghiên cứu.
- 外交の場では、相手国の関心事を正確に把握することが重要だ。
Trong ngoại giao, điều quan trọng là nắm bắt chính xác mối quan tâm của nước đối tác.