比較 [Tỉ Giác]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
so sánh
JP: あなたの答えとトムの答えと比較しなさい。
VI: Hãy so sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của Tom.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
so sánh
JP: あなたの答えとトムの答えと比較しなさい。
VI: Hãy so sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của Tom.
比比較 dùng để chỉ việc đặt hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau để xem điểm giống và khác. Khi đi với する thành 比較する = “so sánh”. Từ phái sinh thường gặp: 比較的 = “khá, tương đối”.
Cấu trúc cơ bản:
- A と B を比較する / A に対して B を比較する
- A を基準に B と比較する
- 比較的 + tính từ: “khá/tương đối …”
Ngữ cảnh: báo cáo, nghiên cứu, kinh doanh, marketing, review sản phẩm, giáo dục. Thường đi kèm: 比較表 (bảng so sánh), 比較検討 (so sánh và cân nhắc), 比較優位 (lợi thế so sánh), 価格比較 (so sánh giá).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 比べる | Liên quan (động từ gốc) | so sánh | Tự nhiên trong hội thoại; ít trang trọng hơn 比較する |
| 対比 | Gần nghĩa | đối sánh, tương phản | Nhấn mạnh khác biệt rõ ràng |
| 対照 | Liên quan | đối chiếu | So theo mục, kiểm chứng số liệu |
| 比較的 | Phái sinh | khá, tương đối | Trạng từ chỉ mức độ, không còn nghĩa “so sánh” |
| 同等 | Liên quan | tương đương | Kết quả so sánh cho thấy ngang bằng |
| 相違 | Đối hướng | khác biệt | Điểm khác nhau được phát hiện sau khi so sánh |
Khi viết học thuật/kinh doanh, dùng 比較 đi kèm tiêu chí rõ ràng sẽ thuyết phục hơn: 価格・品質・安全性の比較. Cụm 比較検討 là thành ngữ cố định trong doanh nghiệp, nghĩa “so sánh và cân nhắc kỹ trước khi quyết định”. Tránh so sánh mơ hồ: nên chỉ ra thước đo, mẫu, và nguồn dữ liệu.
Bạn thích bản giải thích này?