対比 [Đối Tỉ]

たいひ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tương phản; so sánh

JP: そらやま対比たいひ鮮烈せんれつだ。

VI: Sự đối lập giữa bầu trời và núi rất nổi bật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはよくあに対比たいひされる。
Tôi thường bị so sánh với anh trai.

Hán tự

Từ liên quan đến 対比