検討 [Kiểm Thảo]

けんとう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xem xét; kiểm tra; điều tra; nghiên cứu; phân tích; thảo luận; đánh giá

JP: わたしたちはそのけん詳細しょうさい検討けんとうした。

VI: Chúng ta đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

検討けんとうちゅうです。
Đang cân nhắc.
検討けんとういただき、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã xem xét.
検討けんとうほど、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã xem xét.
転職てんしょく検討けんとうしたんです。
Tôi đã cân nhắc chuyển việc.
それは検討けんとうすべきことです。
Đó là điều cần được xem xét.
そのけん検討けんとうちゅうだ。
Vấn đề đó đang được xem xét.
そのことはまだ検討けんとうちゅうです。
Chuyện đó vẫn đang được xem xét.
検討けんとうくださり、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã xem xét.
つぎ会合かいごう検討けんとうしてみよう。
Chúng ta hãy xem xét điều này trong cuộc họp tiếp theo.
前向まえむきにご検討けんとうください。
Xin hãy xem xét một cách tích cực.

Hán tự

Từ liên quan đến 検討

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 検討
  • Cách đọc: けんとう
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(検討する)
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, hành chính, học thuật
  • Độ trang trọng: Trang trọng, lịch sự

2. Ý nghĩa chính

Xem xét, cân nhắc, nghiên cứu phương án: Phân tích ưu/nhược, tính khả thi trước khi quyết định. Ví dụ: 提案を検討する, 検討の余地がある.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 検討 vs 研究: 研究 là nghiên cứu học thuật sâu; 検討 là xem xét thực tiễn/ra quyết định.
  • 検討 vs 相談: 相談 là bàn bạc, xin ý kiến; 検討 là đánh giá/so sánh phương án.
  • ご検討ください: Mẫu lịch sự thường gặp trong email/đề xuất.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜について検討する, 検討中, 検討課題, 検討会, 再検討, 検討を加える.
  • Ngữ cảnh: Họp công ty, chính sách, đề án, email nghiệp vụ.
  • Sắc thái: Có tiến trình, cần thời gian; đôi khi là cách nói né tránh “chưa quyết”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
再検討Biến thểXem xét lạiKhi điều kiện thay đổi
検証Liên quanThẩm định, kiểm chứngĐánh giá dựa dữ liệu/thử nghiệm
協議Liên quanHiệp thươngBàn bạc chính thức
審議Liên quanThẩm nghịNghị viện, hội đồng
採用/却下Kết quảChấp nhận/Bác bỏKết quả của 検討
即断Đối lậpQuyết ngayKhông qua xem xét kỹ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 検: kiểm, xem xét.
  • 討: thảo luận, bàn bạc (討論, 討議).
  • Kết hợp: “kiểm” + “thảo” → xem xét bằng bàn bạc, phân tích.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong email tiếng Nhật, 「ご検討のほどよろしくお願いいたします」 là kết thúc lịch sự. Câu trả lời 「前向きに検討します」 gợi ý thiện chí, nhưng chưa phải cam kết.

8. Câu ví dụ

  • 提案内容を社内で検討します。
    Chúng tôi sẽ xem xét nội bộ nội dung đề xuất.
  • 費用対効果の検討が必要だ。
    Cần cân nhắc hiệu quả chi phí.
  • 検討のほど、よろしくお願いいたします。
    Mong quý vị xem xét giúp.
  • 計画を一から再検討する。
    Xem xét lại kế hoạch từ đầu.
  • 複数の案を比較検討した。
    Đã so sánh và cân nhắc nhiều phương án.
  • 引き続き課題を検討中です。
    Chúng tôi vẫn đang xem xét vấn đề.
  • 法的リスクについて検討を加える。
    Bổ sung xem xét về rủi ro pháp lý.
  • 時間がなく、十分な検討ができなかった。
    Vì thiếu thời gian nên không thể xem xét đầy đủ.
  • 委員会で制度改正を検討する。
    Ủy ban sẽ xem xét sửa đổi chế độ.
  • 今回のご提案は見送りとし、更なる検討を行います。
    Đề xuất lần này tạm hoãn, chúng tôi sẽ tiếp tục xem xét.
💡 Giải thích chi tiết về từ 検討 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?