1. Thông tin cơ bản
- Từ: 研究
- Cách đọc: けんきゅう
- Nghĩa khái quát: nghiên cứu; sự tìm tòi, khảo cứu có hệ thống để phát hiện/kiểm chứng tri thức mới
- Từ loại: danh từ; động từ ghép する → 研究する
- Mức độ - phạm vi dùng: học thuật, khoa học, giáo dục, doanh nghiệp (R&D)
- JLPT: thường gặp từ N3 ~ N2 trở lên
- Hán-Việt: nghiên cứu
2. Ý nghĩa chính
- 1) Nghiên cứu học thuật/khoa học: Hoạt động có phương pháp (giả thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích, kiểm chứng) nhằm tạo ra tri thức mới. Ví dụ: 医学の研究, AIの研究.
- 2) “Nghiên cứu” theo nghĩa rộng/đời sống: Tìm hiểu kỹ để cải thiện kỹ năng hay hiểu biết về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: ラーメンのスープを研究する (mày mò công thức).
Điểm chung là sự đào sâu, hệ thống, có mục tiêu; khác với xem qua loa hay chỉ “học thuộc”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 勉強(べんきょう)— học tập: Tiếp thu kiến thức đã có (ôn thi, học môn). 研究 hướng tới tạo ra/kiểm chứng tri thức mới.
- 調査(ちょうさ)— điều tra/khảo sát: Thu thập sự kiện, số liệu thực địa. Có thể là một phần của 研究, nhưng bản thân 調査 không nhất thiết đặt giả thuyết lý thuyết.
- 探究(たんきゅう)— truy tìm, đào sâu: Nhấn mạnh tinh thần theo đuổi tri thức đến cùng (thiên về thái độ/mục tiêu). 研究 thiên về quy trình, phương pháp.
- 検討(けんとう)— cân nhắc/xem xét: Đánh giá phương án/đề xuất. Không đồng nghĩa với nghiên cứu khoa học.
- 分析(ぶんせき)— phân tích: Kỹ thuật/một bước trong 研究, không phải khái niệm bao trùm.
- 研究開発(けんきゅうかいはつ, R&D): Bao gồm 研究 (khám phá) và 開発 (ứng dụng, thương mại hóa).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
4.1. Cấu trúc thường gặp
- N + を研究する/について研究する/に関する研究: 人工知能を研究する/日本語教育に関する研究
- 研究を進める・深める・重ねる・行う・実施する
- 研究が進む・まとまる・明らかになる・認められる
- 研究に取り組む・研究に専念する・研究に従事する
- 共同研究・先行研究・研究成果・研究結果・研究課題・研究計画・研究費・研究倫理
- 名詞連結: 研究者・研究室・研究所・研究対象・研究分野・研究テーマ・基礎研究・応用研究・研究開発
- Thành ngữ: 研究の余地がある (còn chỗ để nghiên cứu), 研究不足 (thiếu nghiên cứu), 研究熱心 (rất tâm huyết)
4.2. Ngữ cảnh
- Hàn lâm/khoa học: Bài báo, hội thảo, luận văn, xin quỹ (研究費). Thường dùng kiểu trang trọng: 研究を行う/研究成果を発表する.
- Doanh nghiệp (R&D): 研究開発に投資する, 研究データ, 研究員, 製品化.
- Đời sống/sở thích: コーヒー抽出を研究する (mày mò pha cà phê), tức là “đào sâu có hệ thống”.
- Lưu ý sắc thái: Với đối tượng là “con người”, dùng 調査/研究 về “hành vi/hiện tượng” thì tự nhiên hơn: 学生の学習行動を研究する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/khác biệt |
| 調査(ちょうさ) |
danh từ/する |
điều tra, khảo sát |
Thu thập dữ liệu thực địa; có thể là một phần của 研究. |
| 探究(たんきゅう) |
danh từ/する |
truy tìm, theo đuổi tri thức |
Nhấn mạnh chiều sâu, thái độ học thuật. |
| 分析(ぶんせき) |
danh từ/する |
phân tích |
Kỹ thuật trong 研究 (xử lý dữ liệu, mô hình). |
| 検証(けんしょう) |
danh từ/する |
kiểm chứng |
Xác nhận giả thuyết/kết quả. |
| 研究開発(けんきゅうかいはつ) |
danh từ |
nghiên cứu và phát triển (R&D) |
Bao trùm 研究 và 開発; bối cảnh doanh nghiệp. |
| 勉強(べんきょう) |
danh từ/する |
học tập |
Lĩnh hội kiến thức sẵn có; không nhất thiết tạo mới. |
| 実践(じっせん) |
danh từ/する |
thực hành |
Đối nghĩa tương đối: áp dụng kết quả vào thực tế. |
| 開発(かいはつ) |
danh từ/する |
phát triển (ứng dụng) |
Hướng tới sản phẩm/giải pháp; sau 研究. |
| 直感(ちょっかん) |
danh từ |
trực giác |
Đối lập về phương pháp: không hệ thống, không kiểm chứng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 研(ケン/とぐ)— Nghiên: Bộ 石 (đá) + 幵. Nghĩa gốc “mài, giũa”. Hình tượng mài giũa để trở nên sắc bén.
- 究(キュウ/きわめる)— Cứu: Bộ 宀 (mái nhà) + 九. Nghĩa “đi đến tận cùng, truy cứu đến đáy”.
- Hợp nghĩa 研究: “Mài giũa (tri thức) đến tận cùng” → nghiên cứu có hệ thống.
- Từ ghép thường gặp: 研究者, 研究室, 研究所, 研究費, 研究成果, 基礎研究, 応用研究.
- Ngữ pháp: Danh từ + する → 研究する (tha động từ). Bị động/khả năng: 研究される/研究できる.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong môi trường Nhật, 研究 gắn với 研究室 (phòng lab) do 教授/准教授 hướng dẫn. Sinh viên hay nói 研究テーマ (đề tài), 先行研究 (nghiên cứu trước đó) và 研究計画書 khi xin quỹ 研究費. Khi nói lịch sự về công trình của thầy/cô, dùng ご研究: 先生のご研究分野, ご研究成果. Trong doanh nghiệp, 研究 thường đi cùng 開発 thành 研究開発 (R&D), nhấn mạnh chuỗi từ “khám phá” đến “ứng dụng”. Ngoài học thuật, người Nhật vẫn nói 〜を研究する cho sở thích mang tính “mày mò nghiêm túc” (料理法を研究する). Hãy nhớ: 勉強 là “học để biết”, 研究 là “đào sâu để phát hiện/kiểm chứng”.
8. Câu ví dụ
- 彼は再生可能エネルギーを研究しています。
Anh ấy đang nghiên cứu năng lượng tái tạo.
- 日本語教育に関する研究を進めているところです。
Tôi đang triển khai nghiên cứu liên quan đến giáo dục tiếng Nhật.
- 長年の研究の結果、新しい治療法が明らかになった。
Kết quả của nhiều năm nghiên cứu đã làm sáng tỏ một phương pháp điều trị mới.
- 先行研究を踏まえて仮説を立てた。
Dựa trên các nghiên cứu trước đó, tôi đã đặt ra giả thuyết.
- この分野はまだ研究の余地が大きい。
Lĩnh vực này vẫn còn nhiều chỗ để nghiên cứu.
- 小さな改良を重ねて、ラーメンのスープを研究している。
Tôi đang mày mò nghiên cứu nước súp ramen bằng những cải tiến nhỏ.
- 私たちは海外の大学と共同研究を行っている。
Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu chung với các trường đại học ở nước ngoài.
- 研究費を申請したが、今年は通らなかった。
Tôi đã xin kinh phí nghiên cứu nhưng năm nay không được duyệt.
- 本件は十分研究されておらず、結論はまだ出せない。
Vấn đề này chưa được nghiên cứu đầy đủ nên chưa thể kết luận.
- 彼女は博士課程で応用言語学を研究している。
Cô ấy nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng ở bậc tiến sĩ.