解析 [Giải Tích]

解折 [Giải Chiết]

かいせき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân tích

JP: ヒートアイランド現象げんしょう実体じったい解析かいせき対策たいさくのありかたについて。

VI: Phân tích thực tế về hiện tượng đảo nhiệt và các biện pháp khắc phục.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân tích cú pháp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

遺伝子いでんし解析かいせきがんやその疾患しっかん可能かのうせい予測よそくするのに役立やくだてることができます。
Phân tích gen có thể giúp dự đoán khả năng mắc ung thư và các bệnh khác.

Hán tự

Từ liên quan đến 解析

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 解析
  • Cách đọc: かいせき
  • Loại từ: Danh từ; 解析する (động từ suru)
  • Nghĩa khái quát: phân tích/giải tích (kỹ thuật, khoa học, toán, CNTT)
  • Độ trang trọng: Trang trọng, kỹ thuật
  • Tổ hợp thường gặp: データ解析, 画像解析, 構造解析, スペクトル解析, 形態素解析, 時系列解析, 解析結果

2. Ý nghĩa chính

  • Phân tích mang tính kỹ thuật/chuyên sâu: tách cấu phần, mô hình hóa, tính toán để hiểu bản chất/đặc tính dữ liệu hay hệ thống.
  • Lĩnh vực học thuật: 解析学 (giải tích toán học).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 分析: “phân tích” nói chung, thiên về thống kê/thực nghiệm; 解析: sắc thái kỹ thuật, mô hình hóa, tính toán sâu.
  • 解釈: “diễn giải” ý nghĩa; không phải thao tác tính toán/thuật toán như 解析.
  • パース(parse): “phân tách cú pháp” trong lập trình; là loại hẹp của 解析 trong ngữ cảnh cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng động từ: データを解析する / 結果を解析した / 解析中.
  • Ngữ cảnh: khoa học dữ liệu, kỹ thuật, cơ học, xử lý tín hiệu/ảnh, ngôn ngữ tự nhiên, bảo trì hệ thống.
  • Kết hợp thường gặp: 解析手法, 解析モデル, 解析精度, 解析ツール, 解析レポート.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
分析 Đồng nghĩa gần Phân tích Phổ quát, ít sắc thái kỹ thuật hơn 解析
解釈 Khác nghĩa (liên quan) Diễn giải Nhấn mạnh hiểu nghĩa, không phải tính toán
パース Loại hẹp Parse (phân tách cú pháp) Trong lập trình/ngôn ngữ hình thức
評価 Liên quan Đánh giá Thường theo sau/đi kèm 解析
解析学 Liên quan (lĩnh vực) Giải tích (Toán) Ngành toán học

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 解: “giải, tháo gỡ”.
  • 析: “tách, xẻ nhỏ, phân tích”.
  • 解析: “giải và tách để hiểu cấu trúc/bản chất” → phân tích chuyên sâu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn giữa 分析 và 解析, hãy xét mục tiêu: nếu nhấn vào quy trình kỹ thuật, mô hình, thuật toán hay tính chất vật lý/toán học, ưu tiên 解析. Trong viết học thuật, 解析結果/解析手法/解析精度 là các cụm “chuẩn mực” giúp văn bản tự nhiên và chuyên nghiệp.

8. Câu ví dụ

  • 大量のログを解析して原因を特定した。
    Phân tích lượng lớn log và xác định được nguyên nhân.
  • スペクトル解析の結果、成分が明らかになった。
    Kết quả phân tích phổ cho thấy các thành phần đã được làm rõ.
  • 最新の画像解析アルゴリズムを導入する。
    Áp dụng thuật toán phân tích ảnh mới nhất.
  • 構造解析で橋の強度を評価した。
    Đánh giá độ bền của cây cầu bằng phân tích kết cấu.
  • 形態素解析を用いて文章を処理する。
    Xử lý văn bản bằng phân tích hình thái.
  • データを統計的に解析した。
    Đã phân tích dữ liệu theo phương pháp thống kê.
  • 不具合の原因を解析中だ。
    Đang phân tích nguyên nhân của lỗi.
  • 地震波解析から震源を推定する。
    Ước tính tâm chấn từ phân tích sóng địa chấn.
  • 時系列解析の手法を学んでいる。
    Tôi đang học các phương pháp phân tích chuỗi thời gian.
  • ログを解析してパフォーマンスの課題を洗い出す。
    Phân tích log để chỉ ra các vấn đề về hiệu năng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 解析 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?