解剖 [Giải Phẩu]

かいぼう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giải phẫu; khám nghiệm tử thi

JP: 死体したい解剖かいぼう結果けっか絞殺こうさつ判明はんめいしました。

VI: Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân là bị siết cổ.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân tích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちは内臓ないぞう器官きかん調しらべるためにカエルを解剖かいぼうした。
Chúng tôi đã mổ xẻ một con ếch để nghiên cứu các cơ quan nội tạng.
きになったひとのことをもっとよくりたくなったら,監禁かんきんして解剖かいぼうしてみるしかいんですよ。
Nếu muốn hiểu rõ hơn về người mình thích, không còn cách nào khác ngoài việc giam giữ và phẫu thuật họ.
もっとも重要じゅうようなことは、のうにはこれらの解剖かいぼうがくてき組織そしき結合けつごうする全体ぜんたいてきさいにゅう経路けいろ必要ひつようである。
Điều quan trọng nhất là não cần có các đường dẫn tái nhập tổng thể để kết nối các cấu trúc giải phẫu này.

Hán tự

Từ liên quan đến 解剖

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 解剖
  • Cách đọc: かいぼう
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (解剖する)
  • Ý nghĩa khái quát: giải phẫu, mổ xẻ; cũng dùng bóng nghĩa “mổ xẻ, phân tích kỹ”
  • Lĩnh vực: y học, sinh học, pháp y; báo chí (nghĩa bóng)
  • Hán tự: 解(giải, tháo gỡ)+ 剖(xẻ ra)

2. Ý nghĩa chính

解剖 là hành vi mổ xẻ cơ thể (người/động vật) để quan sát cấu trúc bên trong nhằm mục đích học thuật, chẩn đoán, pháp y. Nghĩa mở rộng: mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng một vấn đề/hiện tượng.

3. Phân biệt

  • 解剖: tổng quát “mổ xẻ” (học thuật, giáo dục, pháp y); có thể dùng bóng nghĩa.
  • 剖検: “giải phẫu tử thi” (autopsy) – thuật ngữ chuyên môn, đồng nghĩa gần với 法医解剖.
  • 検死: xem xét tử thi (điều tra pháp y), rộng và thủ tục hơn 剖検.
  • 解体: tháo dỡ (nhà, máy móc), không phải giải phẫu sinh học.
  • 解明: làm sáng tỏ (trừu tượng), không hàm nghĩa “mổ xẻ cơ thể”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「動物を解剖する」「法医学解剖」「病理解剖」「人体解剖」「データを解剖する(nghĩa bóng)」.
  • Ngữ cảnh: giáo dục y – sinh, pháp y, nghiên cứu; báo chí khi “mổ xẻ” vấn đề.
  • Lưu ý đạo đức: cần sự đồng ý/quy định pháp luật; phân biệt mục đích giáo dục, chẩn đoán, điều tra.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
剖検 Đồng nghĩa gần Giải phẫu tử thi Thuật ngữ chuyên ngành pháp y
検死 Liên quan Khám nghiệm tử thi Thủ tục điều tra
解剖学 Liên quan Giải phẫu học Ngành học về cấu trúc cơ thể
解体 Phân biệt Tháo dỡ Không phải trong sinh học/cơ thể
分析 Đồng nghĩa (nghĩa bóng) Phân tích Dữ liệu, hiện tượng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 解: giải, mở, tháo gỡ, phân giải.
  • 剖: xẻ ra, bổ đôi (bộ 刀).
  • Tổ hợp: “mở ra bằng cách xẻ” → giải phẫu; mở rộng sang nghĩa bóng “mổ xẻ, phân tích”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, tiêu đề báo thường dùng 「徹底解剖」 để thu hút, nghĩa là “mổ xẻ đến nơi đến chốn”. Khi viết học thuật, phân biệt rõ 「病理解剖」 (giải phẫu bệnh lý) và 「法医解剖」 (giải phẫu pháp y) để tránh mơ hồ mục đích.

8. Câu ví dụ

  • 高校の生物でカエルを解剖した。
    Tôi đã giải phẫu ếch trong môn sinh học ở cấp ba.
  • 法医が遺体の解剖を行った。
    Bác sĩ pháp y đã tiến hành giải phẫu tử thi.
  • この研究は脳の微細構造を解剖によって明らかにした。
    Nghiên cứu này làm rõ vi cấu trúc của não nhờ giải phẫu.
  • 最新スマホを徹底解剖して性能を検証する。
    Mổ xẻ kỹ chiếc smartphone mới để kiểm chứng hiệu năng.
  • 病理解剖の結果、死因は心筋梗塞と判明した。
    Kết quả giải phẫu bệnh lý cho thấy nguyên nhân tử vong là nhồi máu cơ tim.
  • 人体解剖の授業では厳格な倫理規定がある。
    Trong giờ giải phẫu người có quy định đạo đức nghiêm ngặt.
  • データを解剖して、異常値の原因を探る。
    Mổ xẻ dữ liệu để tìm nguyên nhân giá trị bất thường.
  • その事件は司法解剖が必要だと判断された。
    Vụ việc đó được cho là cần giải phẫu tư pháp.
  • 昆虫の体を解剖し、器官の働きを観察する。
    Giải phẫu cơ thể côn trùng để quan sát hoạt động của cơ quan.
  • 記事は業界の構造を解剖する形で問題点を示した。
    Bài viết mổ xẻ cấu trúc ngành để chỉ ra các vấn đề.
💡 Giải thích chi tiết về từ 解剖 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?